(Top Banner Ad)
remain upright
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

remain upright

UK: /rɪˈmeɪn ˈʌpraɪt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈʌpˌraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững đứng vững không bị quỵ ngã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in or return to a vertical position; to not fall or collapse.

Vietnamese Meaning

Giữ hoặc trở lại tư thế thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the strong winds, the building managed to remain upright."

    "Mặc dù gió mạnh, tòa nhà vẫn cố gắng đứng vững."

  • "Even after the accident, he was determined to remain upright and continue with his life."

    "Ngay cả sau tai nạn, anh ấy vẫn quyết tâm đứng vững và tiếp tục cuộc sống của mình."

  • "It's important to remain upright and not let adversity get you down."

    "Điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần và không để nghịch cảnh đánh gục bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, duy trì, còn lại
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa dùng hết
Noun remains Di hài, tàn tích (số nhiều)
Adjective upright Thẳng đứng, chính trực
Noun uprightness Sự đứng thẳng, sự chính trực, sự liêm chính
Adverb uprightly Một cách đứng thẳng, một cách chính trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
Modern English
remain

Nguồn Gốc Của 'Remain Upright'

Cụm từ 'remain upright' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'remain' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'remanere' (re- 'trở lại' + manere 'ở lại'). Từ 'upright' (thẳng đứng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upriht', kết hợp 'up' (lên) và 'riht' (thẳng). Khi kết hợp, cụm từ này mang nghĩa đen là 'duy trì trạng thái đứng thẳng', thường dùng để mô tả việc giữ thăng bằng hoặc không bị ngã.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc duy trì sự ổn định, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng (ví dụ: duy trì sự chính trực, lòng dũng cảm). Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục trước áp lực hoặc khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Động từ + remain upright
  • barely barely remain upright
    (hầu như không thể đứng thẳng, đứng xiêu vẹo)
  • struggle to struggle to remain upright
    (chật vật để đứng thẳng, cố gắng giữ thăng bằng)
  • manage to manage to remain upright
    (xoay sở để đứng thẳng được, giữ được thăng bằng)
  • firmly remain firmly upright
    (đứng thẳng vững chắc)
  • precariously remain precariously upright
    (đứng thẳng một cách bấp bênh, nguy hiểm)
Danh từ (chủ ngữ) + remain upright
  • tree The tree remained upright in the storm.
    (Cái cây vẫn đứng vững trong cơn bão.)
  • structure The old structure remained upright.
    (Cấu trúc cũ vẫn đứng vững.)
  • person The person struggled to remain upright.
    (Người đó chật vật để đứng thẳng.)
  • building The building remained upright after the earthquake.
    (Tòa nhà vẫn đứng vững sau trận động đất.)

Idioms

  • Struggle to remain upright

    Chật vật để đứng thẳng; gặp khó khăn để duy trì vị thế hoặc sự ổn định (nghĩa bóng)

    "After the long hike, he could barely struggle to remain upright."

    (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy hầu như không thể chật vật đứng thẳng được nữa.)

  • Manage to remain upright

    Cố gắng giữ được thăng bằng/đứng thẳng; xoay sở để duy trì sự ổn định/tồn tại

    "Despite the strong winds, the old tent managed to remain upright."

    (Mặc dù gió mạnh, chiếc lều cũ vẫn xoay sở đứng vững.)

  • Remain upright in the face of adversity

    Kiên cường đứng vững trước nghịch cảnh/khó khăn; giữ vững lập trường

    "The company managed to remain upright in the face of economic adversity."

    (Công ty đã xoay sở để đứng vững trước nghịch cảnh kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain upright

Verb phrase
Lật mặt

Giữ hoặc trở lại tư thế thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.

"Despite the strong winds, the building managed to remain upright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain upright".

Sự Kiên Cường và Ổn Định

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'remain upright' (đứng thẳng) không chỉ là trạng thái vật lý mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, ổn định, và phẩm giá. Một người 'đứng thẳng' có thể ám chỉ sự tự tin, chính trực, hoặc khả năng chịu đựng trước khó khăn mà không gục ngã, tương tự như một cây cổ thụ vững chãi giữa bão tố.

Ngôn Ngữ Cơ Thể và Tự Tin

Việc 'remain upright' với tư thế thẳng lưng, đầu ngẩng cao thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, quyền lực hoặc sự tôn trọng bản thân trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác. Ngược lại, tư thế khom lưng, gục ngã có thể thể hiện sự yếu đuối, mệt mỏi hoặc thiếu tự tin, đồng thời cũng có thể là biểu hiện của sự phục tùng hoặc khuất phục.