remain upright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ hoặc trở lại tư thế thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the strong winds, the building managed to remain upright."
"Mặc dù gió mạnh, tòa nhà vẫn cố gắng đứng vững."
-
"Even after the accident, he was determined to remain upright and continue with his life."
"Ngay cả sau tai nạn, anh ấy vẫn quyết tâm đứng vững và tiếp tục cuộc sống của mình."
-
"It's important to remain upright and not let adversity get you down."
"Điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần và không để nghịch cảnh đánh gục bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | Ở lại, duy trì, còn lại |
| Noun | remainder | Phần còn lại, số dư |
| Adjective | remaining | Còn lại, chưa dùng hết |
| Noun | remains | Di hài, tàn tích (số nhiều) |
| Adjective | upright | Thẳng đứng, chính trực |
| Noun | uprightness | Sự đứng thẳng, sự chính trực, sự liêm chính |
| Adverb | uprightly | Một cách đứng thẳng, một cách chính trực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc duy trì sự ổn định, cả về mặt vật lý lẫn nghĩa bóng (ví dụ: duy trì sự chính trực, lòng dũng cảm). Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị khuất phục trước áp lực hoặc khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely remain upright (hầu như không thể đứng thẳng, đứng xiêu vẹo)
-
struggle to struggle to remain upright (chật vật để đứng thẳng, cố gắng giữ thăng bằng)
-
manage to manage to remain upright (xoay sở để đứng thẳng được, giữ được thăng bằng)
-
firmly remain firmly upright (đứng thẳng vững chắc)
-
precariously remain precariously upright (đứng thẳng một cách bấp bênh, nguy hiểm)
-
tree The tree remained upright in the storm. (Cái cây vẫn đứng vững trong cơn bão.)
-
structure The old structure remained upright. (Cấu trúc cũ vẫn đứng vững.)
-
person The person struggled to remain upright. (Người đó chật vật để đứng thẳng.)
-
building The building remained upright after the earthquake. (Tòa nhà vẫn đứng vững sau trận động đất.)
Idioms
-
Struggle to remain upright
Chật vật để đứng thẳng; gặp khó khăn để duy trì vị thế hoặc sự ổn định (nghĩa bóng)
"After the long hike, he could barely struggle to remain upright."
(Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy hầu như không thể chật vật đứng thẳng được nữa.)
-
Manage to remain upright
Cố gắng giữ được thăng bằng/đứng thẳng; xoay sở để duy trì sự ổn định/tồn tại
"Despite the strong winds, the old tent managed to remain upright."
(Mặc dù gió mạnh, chiếc lều cũ vẫn xoay sở đứng vững.)
-
Remain upright in the face of adversity
Kiên cường đứng vững trước nghịch cảnh/khó khăn; giữ vững lập trường
"The company managed to remain upright in the face of economic adversity."
(Công ty đã xoay sở để đứng vững trước nghịch cảnh kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain upright
Verb phraseGiữ hoặc trở lại tư thế thẳng đứng; không bị ngã hoặc đổ.
"Despite the strong winds, the building managed to remain upright."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain upright".
