(Top Banner Ad)
realistic hope
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

realistic hope

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk həʊp/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hy vọng thực tế hy vọng có cơ sở hy vọng có thể đạt được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thực tế về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's no realistic hope of finding a cure for the disease in the next five years."

    "Không có hy vọng thực tế nào về việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này trong vòng năm năm tới."

  • "After the ceasefire agreement, there is a realistic hope for lasting peace."

    "Sau thỏa thuận ngừng bắn, có một hy vọng thực tế về một nền hòa bình lâu dài."

  • "The new treatment offers realistic hope for patients with this condition."

    "Phương pháp điều trị mới mang lại hy vọng thực tế cho bệnh nhân mắc bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Adverb realistically một cách thực tế
Noun reality thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adjective real thật, có thật
Noun hope hy vọng
Verb hope hy vọng
Adjective hopeful đầy hy vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng
Adjective hopeless vô vọng
Adverb hopelessly một cách vô vọng

Synonyms

achievable hope (hy vọng có thể đạt được)practical hope (hy vọng thực tế)well-founded hope (hy vọng có cơ sở vững chắc)

Antonyms

false hope (hy vọng hão huyền)unrealistic hope (hy vọng phi thực tế)blind hope (hy vọng mù quáng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
Greek
-istikos
English
-istic
Proto-Germanic
*hupō
Old English
hopa
English
hope

Nguồn gốc của "realistic hope"

Cụm từ "realistic hope" (hy vọng thực tế) được ghép từ hai từ "realistic" và "hope". Từ "real" (thực tế, có thật) có nguồn gốc từ tiếng Latin "res" (vật, sự việc), qua tiếng Pháp cổ "reel". Hậu tố "-istic" đến từ tiếng Hy Lạp cổ, dùng để tạo thành tính từ. Từ "hope" (hy vọng) có lịch sử lâu đời hơn, xuất hiện từ tiếng Anh cổ "hopa", vốn có gốc từ ngôn ngữ German cổ. Khi ghép lại, "realistic hope" không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp mà là một sự kết hợp tương đối hiện đại để diễn tả một loại hy vọng dựa trên cơ sở thực tế, khả thi, chứ không phải chỉ là mong muốn viển vông.

Usage Note

Tính từ 'realistic' trong cụm từ này nhấn mạnh rằng hy vọng đó dựa trên những đánh giá thực tế về tình hình, chứ không phải chỉ là ước mơ viển vông. Nó ngụ ý rằng có một cơ sở hợp lý để tin rằng điều mong muốn có thể xảy ra.
Danh từ 'hope' ở đây chỉ cảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Khi đi kèm với 'realistic', nó thể hiện một niềm tin có căn cứ, chứ không phải một mong ước vu vơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + realistic hope
  • develop develop realistic hope
    (phát triển hy vọng thực tế)
  • have have realistic hope
    (có hy vọng thực tế)
  • offer offer realistic hope
    (mang lại/cung cấp hy vọng thực tế)
  • instill instill realistic hope
    (gieo rắc/thấm nhuần hy vọng thực tế)
  • maintain maintain realistic hope
    (duy trì hy vọng thực tế)
  • foster foster realistic hope
    (nuôi dưỡng hy vọng thực tế)
  • give give realistic hope
    (cho/mang lại hy vọng thực tế)
Adjective + realistic hope
  • a glimmer of a glimmer of realistic hope
    (một tia hy vọng thực tế (nhỏ bé))
  • a sense of a sense of realistic hope
    (một cảm giác về hy vọng thực tế)
  • little little realistic hope
    (ít hy vọng thực tế)
  • some some realistic hope
    (một chút hy vọng thực tế)
  • fragile fragile realistic hope
    (hy vọng thực tế mong manh)
Preposition + realistic hope
  • with with realistic hope
    (với hy vọng thực tế)
  • without without realistic hope
    (không có hy vọng thực tế)
  • for for realistic hope
    (vì/cho hy vọng thực tế)

Idioms

  • Keep realistic hope alive

    Duy trì một hy vọng có cơ sở, không để nó tắt lụi, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.

    "Despite the continuous setbacks, the team managed to keep realistic hope alive for a breakthrough."

    (Mặc dù liên tục gặp thất bại, đội vẫn cố gắng giữ vững hy vọng thực tế về một bước đột phá.)

  • Offer a glimmer of realistic hope

    Mang lại một tia hy vọng nhỏ bé nhưng có cơ sở và khả thi, không phải viển vông.

    "The doctor's words offered a a glimmer of realistic hope for her recovery."

    (Lời nói của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng thực tế mong manh về sự hồi phục của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic hope

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thực tế về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.

"There's no realistic hope of finding a cure for the disease in the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic hope".

Tư duy thực tế và hy vọng có cơ sở

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ "realistic hope" phản ánh một giá trị quan trọng: sự cân bằng giữa tinh thần lạc quan và chủ nghĩa thực dụng. Nó khuyến khích con người không chỉ mơ ước mà còn phải đặt ra mục tiêu và hy vọng dựa trên những đánh giá khách quan về khả năng, nguồn lực và tình hình thực tế. Điều này được coi là chìa khóa để đạt được thành công bền vững và tránh khỏi sự thất vọng do những kỳ vọng phi thực tế.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Cụm từ "realistic hope" cũng rất quan trọng trong bối cảnh sức khỏe tinh thần. Nó đối lập với "false hope" (hy vọng hão huyền) – những kỳ vọng không có cơ sở, có thể dẫn đến thất vọng sâu sắc và suy sụp tinh thần khi không đạt được. Việc nuôi dưỡng "hy vọng thực tế" giúp cá nhân duy trì sự kiên cường, đối mặt với thử thách một cách chủ động và có khả năng phục hồi tốt hơn sau những cú sốc, bởi vì họ đã chuẩn bị tinh thần cho cả những kết quả không như ý.