realistic hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a sensible and practical idea of what can be achieved or expected.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thực tế về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's no realistic hope of finding a cure for the disease in the next five years."
"Không có hy vọng thực tế nào về việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này trong vòng năm năm tới."
-
"After the ceasefire agreement, there is a realistic hope for lasting peace."
"Sau thỏa thuận ngừng bắn, có một hy vọng thực tế về một nền hòa bình lâu dài."
-
"The new treatment offers realistic hope for patients with this condition."
"Phương pháp điều trị mới mang lại hy vọng thực tế cho bệnh nhân mắc bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Adverb | realistically | một cách thực tế |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Noun | hope | hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng |
| Adjective | hopeless | vô vọng |
| Adverb | hopelessly | một cách vô vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'realistic' trong cụm từ này nhấn mạnh rằng hy vọng đó dựa trên những đánh giá thực tế về tình hình, chứ không phải chỉ là ước mơ viển vông. Nó ngụ ý rằng có một cơ sở hợp lý để tin rằng điều mong muốn có thể xảy ra.
Danh từ 'hope' ở đây chỉ cảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra. Khi đi kèm với 'realistic', nó thể hiện một niềm tin có căn cứ, chứ không phải một mong ước vu vơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop realistic hope (phát triển hy vọng thực tế)
-
have have realistic hope (có hy vọng thực tế)
-
offer offer realistic hope (mang lại/cung cấp hy vọng thực tế)
-
instill instill realistic hope (gieo rắc/thấm nhuần hy vọng thực tế)
-
maintain maintain realistic hope (duy trì hy vọng thực tế)
-
foster foster realistic hope (nuôi dưỡng hy vọng thực tế)
-
give give realistic hope (cho/mang lại hy vọng thực tế)
-
a glimmer of a glimmer of realistic hope (một tia hy vọng thực tế (nhỏ bé))
-
a sense of a sense of realistic hope (một cảm giác về hy vọng thực tế)
-
little little realistic hope (ít hy vọng thực tế)
-
some some realistic hope (một chút hy vọng thực tế)
-
fragile fragile realistic hope (hy vọng thực tế mong manh)
-
with with realistic hope (với hy vọng thực tế)
-
without without realistic hope (không có hy vọng thực tế)
-
for for realistic hope (vì/cho hy vọng thực tế)
Idioms
-
Keep realistic hope alive
Duy trì một hy vọng có cơ sở, không để nó tắt lụi, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.
"Despite the continuous setbacks, the team managed to keep realistic hope alive for a breakthrough."
(Mặc dù liên tục gặp thất bại, đội vẫn cố gắng giữ vững hy vọng thực tế về một bước đột phá.)
-
Offer a glimmer of realistic hope
Mang lại một tia hy vọng nhỏ bé nhưng có cơ sở và khả thi, không phải viển vông.
"The doctor's words offered a a glimmer of realistic hope for her recovery."
(Lời nói của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng thực tế mong manh về sự hồi phục của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic hope
Tính từ (Adjective)Có hoặc thể hiện một ý tưởng hợp lý và thực tế về những gì có thể đạt được hoặc mong đợi.
"There's no realistic hope of finding a cure for the disease in the next five years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic hope".
