(Top Banner Ad)
farm policy
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Nông nghiệp

farm policy

UK: /fɑːm ˈpɒləsi/ • US: /fɑːrm ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách nông nghiệp chính sách về nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of government principles and laws designed to shape the agricultural industry.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các nguyên tắc và luật lệ của chính phủ được thiết kế để định hình ngành nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is debating a new farm policy that would reduce subsidies to large agricultural corporations."

    "Chính phủ đang tranh luận về một chính sách nông nghiệp mới, trong đó sẽ cắt giảm trợ cấp cho các tập đoàn nông nghiệp lớn."

  • "The new farm policy aims to support sustainable agriculture."

    "Chính sách nông nghiệp mới nhằm mục đích hỗ trợ nông nghiệp bền vững."

  • "Critics argue that the current farm policy favors large corporations over small farmers."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách nông nghiệp hiện tại ưu ái các tập đoàn lớn hơn là nông dân nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, hoạt động canh tác
Verb to farm canh tác, trồng trọt
Noun policy-maker người hoạch định chính sách
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị

Synonyms

agricultural policy (chính sách nông nghiệp)agri-policy (chính sách nông nghiệp (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorm (food, provisions, rent)
Old French
ferme (rent, land on lease)
Middle English
ferme (leased land, farm)
Modern English
farm (cultivated land)
Ancient Greek
polis (city-state)
Latin
politia (administration)
Old French
policie (government, civil organization)
Middle English
policie (administration, course of action)
Modern English
policy (course of action, strategy)
Modern English (compound)
farm policy

Từ 'bữa ăn' đến 'trang trại'

Từ "farm" mà chúng ta dùng ngày nay ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là "feorm", có nghĩa là "thức ăn" hoặc "tiền thuê nhà". Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành "ferme" mang ý nghĩa "tiền thuê" hoặc "đất thuê". Dần dần, nghĩa "đất thuê" này phát triển thành "khu đất được canh tác", và cuối cùng là "trang trại" như chúng ta hiểu hiện nay.

Chính sách từ Thành bang Hy Lạp

Từ "policy" có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ "polis", nghĩa là "thành phố" hoặc "thành bang". Sau đó, qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành "chính sách" – các nguyên tắc hay kế hoạch hành động mà một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân chọn để hướng dẫn các quyết định của mình.

Khi Nông nghiệp Trở thành Vấn đề Quốc gia

Sự kết hợp của "farm" và "policy" tạo nên "chính sách nông nghiệp" - một cụm từ tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi các quốc gia nhận ra tầm quan trọng chiến lược của nông nghiệp đối với an ninh lương thực, kinh tế nông thôn và môi trường. "Chính sách nông nghiệp" là cách chính phủ can thiệp để định hình và hỗ trợ ngành nông nghiệp của mình.

Usage Note

Chính sách nông nghiệp thường liên quan đến các vấn đề như trợ cấp cho nông dân, kiểm soát sản lượng, bảo vệ giá cả, an toàn thực phẩm, và bảo vệ môi trường. Nó khác với 'agricultural policy' ở chỗ 'farm policy' tập trung nhiều hơn vào nông dân và hoạt động nông trại, trong khi 'agricultural policy' có thể bao gồm cả chế biến, phân phối và tiêu thụ nông sản.

Prepositions

on regarding for

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà chính sách nông nghiệp tác động hoặc liên quan đến:
- 'on': Nhấn mạnh tác động trực tiếp lên một vấn đề cụ thể (ví dụ: farm policy on crop rotation).
- 'regarding': Liên quan đến, đề cập đến (ví dụ: farm policy regarding subsidies).
- 'for': Dành cho, phục vụ mục đích gì (ví dụ: farm policy for small farmers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm policy
  • common common farm policy
    (chính sách nông nghiệp chung (đặc biệt trong EU))
  • new new farm policy
    (chính sách nông nghiệp mới)
  • effective effective farm policy
    (chính sách nông nghiệp hiệu quả)
  • sustainable sustainable farm policy
    (chính sách nông nghiệp bền vững)
Verb + farm policy
  • implement implement farm policy
    (thực hiện chính sách nông nghiệp)
  • reform reform farm policy
    (cải cách chính sách nông nghiệp)
  • shape shape farm policy
    (định hình chính sách nông nghiệp)
  • review review farm policy
    (xem xét lại chính sách nông nghiệp)
Noun + farm policy
  • impact of impact of farm policy
    (tác động của chính sách nông nghiệp)
  • future of future of farm policy
    (tương lai của chính sách nông nghiệp)
  • debate over debate over farm policy
    (cuộc tranh luận về chính sách nông nghiệp)

Idioms

  • overhaul farm policy

    đại tu/cải tổ toàn diện chính sách nông nghiệp

    "The government plans to overhaul farm policy to promote sustainable agriculture."

    (Chính phủ dự định cải tổ toàn diện chính sách nông nghiệp để thúc đẩy nông nghiệp bền vững.)

  • a cornerstone of farm policy

    một nền tảng/trụ cột quan trọng của chính sách nông nghiệp

    "Subsidies have long been a cornerstone of farm policy in many countries."

    (Trợ cấp từ lâu đã là một trụ cột quan trọng của chính sách nông nghiệp ở nhiều quốc gia.)

  • to shape farm policy

    định hình chính sách nông nghiệp

    "Farmers' unions play a crucial role in shaping farm policy."

    (Các liên đoàn nông dân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm policy

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các nguyên tắc và luật lệ của chính phủ được thiết kế để định hình ngành nông nghiệp.

"The government is debating a new farm policy that would reduce subsidies to large agricultural corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm policy".

Chính sách Nông nghiệp Chung của EU (CAP)

Chính sách nông nghiệp chung (CAP) là một trong những chính sách lâu đời và quan trọng nhất của Liên minh Châu Âu. Nó được thiết lập để đảm bảo nguồn cung cấp lương thực ổn định, giá cả hợp lý cho người tiêu dùng, thu nhập công bằng cho nông dân và bảo vệ môi trường nông thôn. CAP thường gây tranh cãi về chi phí và ảnh hưởng của nó.

Trợ cấp nông nghiệp và An ninh lương thực

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và EU, chính phủ thường chi trả các khoản trợ cấp đáng kể cho nông dân. Mục đích chính là hỗ trợ thu nhập cho nông dân, ổn định thị trường, và quan trọng nhất là đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, các chính sách trợ cấp này cũng thường gây tranh cãi về tác động của chúng đến cạnh tranh quốc tế và môi trường.