(Top Banner Ad)
fashion articles
B1
danh từ B1 Thời trang

fashion articles

UK: /ˈfæʃən ˈɑːtɪklz/ • US: /ˈfæʃən ˈɑːrtɪklz/

Nghĩa tiếng Việt

bài viết thời trang tin tức thời trang phóng sự thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of writing or reports related to current trends and styles in clothing, accessories, and overall appearance.

Vietnamese Meaning

Các bài viết hoặc báo cáo liên quan đến xu hướng và phong cách hiện tại trong quần áo, phụ kiện và diện mạo tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading fashion articles to stay updated on the latest trends."

    "Cô ấy thích đọc các bài viết thời trang để cập nhật những xu hướng mới nhất."

  • "The magazine publishes numerous fashion articles each month."

    "Tạp chí xuất bản nhiều bài viết thời trang mỗi tháng."

  • "Fashion articles often feature interviews with designers and models."

    "Các bài viết thời trang thường có các cuộc phỏng vấn với các nhà thiết kế và người mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang; mốt
Verb to fashion tạo dáng; tạo kiểu; làm ra
Adjective fashionable hợp thời trang; sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời; không hợp mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun fashionista tín đồ thời trang

Synonyms

fashion reports (báo cáo thời trang)style guides (hướng dẫn phong cách)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
Middle English
facioun
Modern English
fashion

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'facere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'façon' (cách làm, kiểu dáng), và cuối cùng là 'fashion' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về phong cách, kiểu cách ăn mặc hoặc tạo hình.

'Articles' và ý nghĩa kép của cụm từ

Ban đầu, 'article' trong tiếng Latin là 'articulus' (mắt cá, phần nhỏ). Trong tiếng Anh hiện đại, 'article' có nghĩa là 'bài báo' hoặc 'món đồ, vật phẩm'. Khi ghép với 'fashion', cụm 'fashion articles' có thể chỉ 'các món đồ thời trang' (quần áo, phụ kiện) hoặc 'các bài viết về thời trang' trên báo, tạp chí, blog.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài viết được xuất bản trên các tạp chí thời trang, blog hoặc các ấn phẩm trực tuyến khác. Nó bao gồm nhiều chủ đề, từ đánh giá bộ sưu tập mới nhất đến lời khuyên về cách tạo kiểu cho trang phục cụ thể.

Prepositions

in on about

* **in:** được dùng để chỉ chủ đề chung của bài viết (ví dụ: "fashion articles in Vogue").
* **on:** thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của thời trang (ví dụ: "fashion articles on sustainable clothing").
* **about:** dùng để nói về chủ đề của bài viết (ví dụ: "fashion articles about the latest trends").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion articles
  • latest latest fashion articles
    (những món đồ/bài viết thời trang mới nhất)
  • vintage vintage fashion articles
    (những món đồ thời trang cổ điển)
  • designer designer fashion articles
    (những món đồ thời trang của nhà thiết kế)
  • online online fashion articles
    (các bài báo thời trang trực tuyến)
  • luxury luxury fashion articles
    (những món đồ thời trang xa xỉ)
Verb + fashion articles
  • read read fashion articles
    (đọc các bài báo thời trang)
  • buy buy fashion articles
    (mua các món đồ thời trang)
  • display display fashion articles
    (trưng bày các món đồ thời trang)
  • publish publish fashion articles
    (xuất bản các bài báo thời trang)
  • review review fashion articles
    (đánh giá các bài báo/món đồ thời trang)
Noun phrase with fashion articles
  • a collection of a collection of fashion articles
    (một bộ sưu tập các món đồ thời trang)
  • a series of a series of fashion articles
    (một loạt bài viết về thời trang)

Idioms

  • The latest fashion articles

    Những bài viết/món đồ thời trang mới nhất

    "She always keeps up with the latest fashion articles in Vogue magazine."

    (Cô ấy luôn cập nhật những bài viết thời trang mới nhất trên tạp chí Vogue.)

  • A collection of fashion articles

    Một bộ sưu tập các món đồ thời trang

    "The museum displayed a rare collection of fashion articles from the 1920s."

    (Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập hiếm các món đồ thời trang từ những năm 1920.)

  • Must-read fashion articles

    Những bài viết thời trang không thể bỏ qua

    "For anyone interested in sustainability, these are must-read fashion articles."

    (Đối với bất kỳ ai quan tâm đến tính bền vững, đây là những bài viết thời trang không thể bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion articles

danh từ
Lật mặt

Các bài viết hoặc báo cáo liên quan đến xu hướng và phong cách hiện tại trong quần áo, phụ kiện và diện mạo tổng thể.

"She enjoys reading fashion articles to stay updated on the latest trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These fashion articles are hers; she bought them last week.
Những món đồ thời trang này là của cô ấy; cô ấy đã mua chúng tuần trước.
Phủ định
Those fashionable articles aren't mine; I prefer simpler styles.
Những món đồ thời trang đó không phải của tôi; tôi thích phong cách đơn giản hơn.
Nghi vấn
Are these fashion articles which they showed at the exhibition new arrivals?
Có phải những món đồ thời trang mà họ trưng bày tại triển lãm là hàng mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she invests in quality fashion articles, she will always look stylish.
Nếu cô ấy đầu tư vào những món đồ thời trang chất lượng, cô ấy sẽ luôn trông phong cách.
Phủ định
If you don't choose the right fashion articles, you won't create a cohesive outfit.
Nếu bạn không chọn đúng món đồ thời trang, bạn sẽ không tạo ra một bộ trang phục hài hòa.
Nghi vấn
Will you be considered fashionable if you only follow trends in fashion articles?
Bạn có được coi là thời trang nếu bạn chỉ chạy theo xu hướng trong các món đồ thời trang không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be writing fashion articles for a popular magazine next year.
Cô ấy sẽ viết các bài báo về thời trang cho một tạp chí nổi tiếng vào năm tới.
Phủ định
They won't be discussing the latest fashion articles at the meeting tomorrow.
Họ sẽ không thảo luận về các bài báo thời trang mới nhất tại cuộc họp vào ngày mai.
Nghi vấn
Will he be reading fashion articles on his commute?
Anh ấy sẽ đọc các bài báo về thời trang trên đường đi làm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion articles".

Thời trang và sự thể hiện bản thân

Trong văn hóa phương Tây, thời trang không chỉ là quần áo mà còn là một hình thức mạnh mẽ để thể hiện bản thân, cá tính và địa vị xã hội. Các món đồ thời trang (fashion articles) giúp cá nhân truyền tải thông điệp về con người họ và cách họ muốn được nhìn nhận.

Ảnh hưởng của truyền thông trực tuyến

Với sự phát triển của internet và mạng xã hội, các bài viết thời trang (fashion articles) trên blog, tạp chí điện tử và các nền tảng truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng, cung cấp thông tin và tạo ra cộng đồng cho những người yêu thời trang toàn cầu.