fashion articles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of writing or reports related to current trends and styles in clothing, accessories, and overall appearance.
Vietnamese Meaning
Các bài viết hoặc báo cáo liên quan đến xu hướng và phong cách hiện tại trong quần áo, phụ kiện và diện mạo tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys reading fashion articles to stay updated on the latest trends."
"Cô ấy thích đọc các bài viết thời trang để cập nhật những xu hướng mới nhất."
-
"The magazine publishes numerous fashion articles each month."
"Tạp chí xuất bản nhiều bài viết thời trang mỗi tháng."
-
"Fashion articles often feature interviews with designers and models."
"Các bài viết thời trang thường có các cuộc phỏng vấn với các nhà thiết kế và người mẫu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang; mốt |
| Verb | to fashion | tạo dáng; tạo kiểu; làm ra |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang; sành điệu |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời; không hợp mốt |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Noun | fashionista | tín đồ thời trang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài viết được xuất bản trên các tạp chí thời trang, blog hoặc các ấn phẩm trực tuyến khác. Nó bao gồm nhiều chủ đề, từ đánh giá bộ sưu tập mới nhất đến lời khuyên về cách tạo kiểu cho trang phục cụ thể.
Prepositions
* **in:** được dùng để chỉ chủ đề chung của bài viết (ví dụ: "fashion articles in Vogue").
* **on:** thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của thời trang (ví dụ: "fashion articles on sustainable clothing").
* **about:** dùng để nói về chủ đề của bài viết (ví dụ: "fashion articles about the latest trends").
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest latest fashion articles (những món đồ/bài viết thời trang mới nhất)
-
vintage vintage fashion articles (những món đồ thời trang cổ điển)
-
designer designer fashion articles (những món đồ thời trang của nhà thiết kế)
-
online online fashion articles (các bài báo thời trang trực tuyến)
-
luxury luxury fashion articles (những món đồ thời trang xa xỉ)
-
read read fashion articles (đọc các bài báo thời trang)
-
buy buy fashion articles (mua các món đồ thời trang)
-
display display fashion articles (trưng bày các món đồ thời trang)
-
publish publish fashion articles (xuất bản các bài báo thời trang)
-
review review fashion articles (đánh giá các bài báo/món đồ thời trang)
-
a collection of a collection of fashion articles (một bộ sưu tập các món đồ thời trang)
-
a series of a series of fashion articles (một loạt bài viết về thời trang)
Idioms
-
The latest fashion articles
Những bài viết/món đồ thời trang mới nhất
"She always keeps up with the latest fashion articles in Vogue magazine."
(Cô ấy luôn cập nhật những bài viết thời trang mới nhất trên tạp chí Vogue.)
-
A collection of fashion articles
Một bộ sưu tập các món đồ thời trang
"The museum displayed a rare collection of fashion articles from the 1920s."
(Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập hiếm các món đồ thời trang từ những năm 1920.)
-
Must-read fashion articles
Những bài viết thời trang không thể bỏ qua
"For anyone interested in sustainability, these are must-read fashion articles."
(Đối với bất kỳ ai quan tâm đến tính bền vững, đây là những bài viết thời trang không thể bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion articles
danh từCác bài viết hoặc báo cáo liên quan đến xu hướng và phong cách hiện tại trong quần áo, phụ kiện và diện mạo tổng thể.
"She enjoys reading fashion articles to stay updated on the latest trends."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These fashion articles are hers; she bought them last week. |
Những món đồ thời trang này là của cô ấy; cô ấy đã mua chúng tuần trước. |
| Phủ định | Those fashionable articles aren't mine; I prefer simpler styles. |
Những món đồ thời trang đó không phải của tôi; tôi thích phong cách đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Are these fashion articles which they showed at the exhibition new arrivals? |
Có phải những món đồ thời trang mà họ trưng bày tại triển lãm là hàng mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she invests in quality fashion articles, she will always look stylish. |
Nếu cô ấy đầu tư vào những món đồ thời trang chất lượng, cô ấy sẽ luôn trông phong cách. |
| Phủ định | If you don't choose the right fashion articles, you won't create a cohesive outfit. |
Nếu bạn không chọn đúng món đồ thời trang, bạn sẽ không tạo ra một bộ trang phục hài hòa. |
| Nghi vấn | Will you be considered fashionable if you only follow trends in fashion articles? |
Bạn có được coi là thời trang nếu bạn chỉ chạy theo xu hướng trong các món đồ thời trang không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be writing fashion articles for a popular magazine next year. |
Cô ấy sẽ viết các bài báo về thời trang cho một tạp chí nổi tiếng vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be discussing the latest fashion articles at the meeting tomorrow. |
Họ sẽ không thảo luận về các bài báo thời trang mới nhất tại cuộc họp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he be reading fashion articles on his commute? |
Anh ấy sẽ đọc các bài báo về thời trang trên đường đi làm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion articles".
