(Top Banner Ad)
fashion drawing
B1
Danh từ B1 Thời trang, Nghệ thuật

fashion drawing

UK: /ˈfæʃən ˈdrɔːɪŋ/ • US: /ˈfæʃən ˈdrɔːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bản vẽ thời trang hình vẽ thời trang phác họa thời trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drawing or illustration of clothing and accessories designs, typically used to showcase or visualize fashion concepts.

Vietnamese Meaning

Một bản vẽ hoặc hình minh họa các thiết kế quần áo và phụ kiện, thường được sử dụng để trưng bày hoặc hình dung các ý tưởng thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashion drawing perfectly captured the flow and drape of the dress."

    "Bản vẽ thời trang đã nắm bắt hoàn hảo sự uyển chuyển và độ rủ của chiếc váy."

  • "She is taking a course in fashion drawing."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học vẽ thời trang."

  • "The fashion drawings were displayed at the art gallery."

    "Các bản vẽ thời trang được trưng bày tại phòng trưng bày nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Verb fashion định hình, tạo dáng
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Verb draw vẽ
Noun drawer người vẽ (ít dùng cho nghệ sĩ), ngăn kéo
Noun drawing bản vẽ, sự vẽ

Synonyms

fashion illustration (minh họa thời trang)fashion sketch (phác thảo thời trang)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Latin
facere
Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facion
English
fashion
English
draw
English
fashion drawing

Nguồn gốc của 'fashion' và 'drawing'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (nghĩa là hành động tạo ra hoặc làm ra), qua tiếng Pháp cổ 'façon' (hình dạng, kiểu cách). 'Drawing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dragan' (kéo, lôi, hoặc phác họa). Khi ghép lại thành 'fashion drawing', cụm từ này miêu tả hành động phác họa hoặc vẽ các ý tưởng trang phục, là cầu nối giữa ý tưởng và sản phẩm thời trang thực tế.

Usage Note

“Fashion drawing” nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật và thiết kế của bản vẽ, tập trung vào việc thể hiện các ý tưởng thời trang một cách trực quan. Nó khác với “technical drawing” (bản vẽ kỹ thuật), thường chính xác và chi tiết hơn về mặt kỹ thuật của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion drawing
  • quick quick fashion drawing
    (bản vẽ phác thảo thời trang nhanh)
  • detailed detailed fashion drawing
    (bản vẽ thời trang chi tiết)
  • digital digital fashion drawing
    (bản vẽ thời trang kỹ thuật số)
  • expressive expressive fashion drawing
    (bản vẽ thời trang biểu cảm)
  • technical technical fashion drawing
    (bản vẽ kỹ thuật thời trang)
Verb + fashion drawing
  • create create a fashion drawing
    (tạo một bản vẽ thời trang)
  • do do a fashion drawing
    (thực hiện một bản vẽ thời trang)
  • master master fashion drawing
    (làm chủ kỹ năng vẽ thời trang)
  • practice practice fashion drawing
    (thực hành vẽ thời trang)
  • present present a fashion drawing
    (trình bày một bản vẽ thời trang)

Idioms

  • the art of fashion drawing

    nghệ thuật vẽ thời trang (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và kỹ năng)

    "Mastering the art of fashion drawing is crucial for any aspiring designer."

    (Làm chủ nghệ thuật vẽ thời trang là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà thiết kế đầy tham vọng nào.)

  • the fundamentals of fashion drawing

    những nguyên tắc cơ bản của vẽ thời trang

    "Students learn the fundamentals of fashion drawing before moving to advanced techniques."

    (Học sinh học các nguyên tắc cơ bản của vẽ thời trang trước khi chuyển sang các kỹ thuật nâng cao.)

  • bring designs to life through fashion drawing

    hiện thực hóa các thiết kế thông qua bản vẽ thời trang

    "A talented illustrator can bring designs to life through detailed fashion drawing."

    (Một họa sĩ minh họa tài năng có thể hiện thực hóa các thiết kế thông qua bản vẽ thời trang chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion drawing

Danh từ
Lật mặt

Một bản vẽ hoặc hình minh họa các thiết kế quần áo và phụ kiện, thường được sử dụng để trưng bày hoặc hình dung các ý tưởng thời trang.

"The fashion drawing perfectly captured the flow and drape of the dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fashion drawing, which she created with charcoal, won first prize.
Bức vẽ thời trang, cái mà cô ấy đã tạo ra bằng than, đã giành giải nhất.
Phủ định
This is not the fashion drawing that I told you about.
Đây không phải là bức vẽ thời trang mà tôi đã kể cho bạn nghe.
Nghi vấn
Is this the fashion drawing whose creator is a famous designer?
Đây có phải là bức vẽ thời trang mà người tạo ra nó là một nhà thiết kế nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion drawing".

Vai trò cốt lõi trong ngành thời trang

Vẽ thời trang không chỉ là một kỹ năng nghệ thuật mà còn là công cụ giao tiếp thiết yếu trong ngành công nghiệp thời trang. Nó cho phép các nhà thiết kế thể hiện ý tưởng, hình dáng, chi tiết trang phục và màu sắc một cách trực quan trước khi sản phẩm được sản xuất. Một bản vẽ thời trang tốt có thể truyền tải cảm hứng và tầm nhìn của nhà thiết kế đến các thợ may, nhà sản xuất và khách hàng.

Cầu nối giữa ý tưởng và hiện thực

Trong quá trình thiết kế, bản vẽ thời trang đóng vai trò như một cầu nối quan trọng. Từ những phác thảo ban đầu (croquis) giúp hình dung tổng thể, đến những bản vẽ kỹ thuật chi tiết (flats/tech packs) phục vụ cho sản xuất, 'fashion drawing' là nền tảng để biến một ý tưởng trừu tượng thành một sản phẩm cụ thể. Nó cũng giúp các nhà thiết kế thử nghiệm và điều chỉnh các yếu tố như tỷ lệ, đường cắt và chất liệu một cách hiệu quả.