strategically located
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated or placed in a way that is advantageous or useful for achieving a particular goal.
Vietnamese Meaning
Nằm ở vị trí có lợi thế hoặc hữu ích để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is strategically located near the main highway, allowing for easy transportation of goods."
"Nhà máy nằm ở vị trí chiến lược gần đường cao tốc chính, cho phép vận chuyển hàng hóa dễ dàng."
-
"The new military base is strategically located to protect the country's borders."
"Căn cứ quân sự mới được đặt ở vị trí chiến lược để bảo vệ biên giới quốc gia."
-
"Our office is strategically located in the city center, making it easily accessible to clients."
"Văn phòng của chúng tôi nằm ở vị trí chiến lược tại trung tâm thành phố, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | Chiến lược, kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu. |
| Adjective | strategic | Mang tính chiến lược, quan trọng đối với một chiến lược. |
| Adverb | strategically | Một cách có chiến lược, có tính toán. |
| Verb | locate | Xác định vị trí, đặt ở một nơi cụ thể. |
| Noun | location | Vị trí, địa điểm. |
| Adjective | located | Được đặt, tọa lạc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của một địa điểm, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng có tầm quan trọng trong kinh doanh, quân sự hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh đến sự cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý trong việc chọn vị trí để tối đa hóa lợi ích. Nó không chỉ đơn thuần là 'nằm ở một vị trí tốt' mà còn là 'nằm ở vị trí tốt một cách có chiến lược'.
Prepositions
* in: dùng khi nói đến khu vực rộng lớn hơn hoặc một quốc gia (e.g., "strategically located in Southeast Asia"). * near/close to: dùng khi nói đến một địa điểm hoặc cơ sở hạ tầng cụ thể (e.g., "strategically located near the port").
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly strategically located (được đặt ở vị trí chiến lược hoàn hảo)
-
ideally ideally strategically located (được đặt ở vị trí chiến lược lý tưởng)
-
well well strategically located (được đặt ở vị trí chiến lược tốt)
-
conveniently conveniently strategically located (được đặt ở vị trí chiến lược thuận tiện)
-
be be strategically located (được đặt/tọa lạc ở vị trí chiến lược)
-
find oneself find oneself strategically located (thấy mình đang ở một vị trí chiến lược)
-
office strategically located office (văn phòng đặt ở vị trí chiến lược)
-
port strategically located port (cảng biển đặt ở vị trí chiến lược)
-
city strategically located city (thành phố có vị trí chiến lược)
-
base strategically located base (căn cứ quân sự đặt ở vị trí chiến lược)
Idioms
-
strategically located at the crossroads of...
được đặt ở vị trí chiến lược tại ngã tư/điểm giao thoa của...
"The ancient city was strategically located at the crossroads of major trade routes, ensuring its prosperity."
(Thành phố cổ đó được đặt ở vị trí chiến lược tại ngã tư các tuyến đường thương mại chính, đảm bảo sự thịnh vượng của nó.)
-
strategically located to maximize [benefit/access]
được đặt ở vị trí chiến lược để tối đa hóa [lợi ích/khả năng tiếp cận]
"Our new warehouse is strategically located to maximize delivery efficiency to all major cities."
(Kho hàng mới của chúng tôi được đặt ở vị trí chiến lược để tối đa hóa hiệu quả giao hàng đến tất cả các thành phố lớn.)
-
strategically located for [purpose]
được đặt ở vị trí chiến lược vì mục đích [nào đó]
"The military base is strategically located for rapid response to regional threats."
(Căn cứ quân sự được đặt ở vị trí chiến lược để phản ứng nhanh chóng trước các mối đe dọa trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategically located
Tính từNằm ở vị trí có lợi thế hoặc hữu ích để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The factory is strategically located near the main highway, allowing for easy transportation of goods."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Strategically locate the new headquarters for maximum efficiency. |
Hãy định vị trụ sở chính mới một cách chiến lược để đạt hiệu quả tối đa. |
| Phủ định | Don't locate the factory in a strategically vulnerable area. |
Đừng đặt nhà máy ở một khu vực dễ bị tấn công chiến lược. |
| Nghi vấn | Please strategically plan the placement of our resources for the upcoming campaign. |
Vui lòng lên kế hoạch chiến lược cho việc bố trí nguồn lực của chúng ta cho chiến dịch sắp tới. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new resort will be being strategically located to attract the most tourists next summer. |
Khu nghỉ dưỡng mới sẽ được đặt ở vị trí chiến lược để thu hút nhiều khách du lịch nhất vào mùa hè tới. |
| Phủ định | The military base won't be being strategically located near the border; it's too dangerous. |
Căn cứ quân sự sẽ không được đặt ở vị trí chiến lược gần biên giới; nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the company be strategically locating its new headquarters in Silicon Valley to attract top talent? |
Liệu công ty có đặt trụ sở chính mới một cách chiến lược tại Thung lũng Silicon để thu hút nhân tài hàng đầu không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been strategically locating its branches in key cities for the past five years by the time they launch their new product. |
Công ty sẽ đã và đang định vị các chi nhánh của mình một cách chiến lược ở các thành phố trọng điểm trong suốt năm năm qua vào thời điểm họ ra mắt sản phẩm mới. |
| Phủ định | The enemy won't have been strategically locating their troops near the border; we have evidence they are actually withdrawing. |
Kẻ thù sẽ không định vị quân đội của họ một cách chiến lược gần biên giới; chúng tôi có bằng chứng cho thấy họ thực sự đang rút lui. |
| Nghi vấn | Will the government have been strategically located resources to assist in the disaster recovery by the end of next month? |
Liệu chính phủ sẽ đã và đang định vị các nguồn lực một cách chiến lược để hỗ trợ phục hồi sau thảm họa vào cuối tháng tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategically located".
