feel bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience unhappiness, guilt, or regret; to be physically unwell.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy buồn bã, tội lỗi, hối hận; cảm thấy không khỏe về mặt thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I feel bad that I couldn't make it to your party."
"Tôi cảm thấy rất tiếc vì đã không thể đến dự bữa tiệc của bạn."
-
"I feel bad about what happened yesterday."
"Tôi cảm thấy rất tệ về chuyện đã xảy ra hôm qua."
-
"She felt bad that she had forgotten her friend's birthday."
"Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã quên sinh nhật bạn."
-
"He felt bad so he went home early."
"Anh ấy cảm thấy không khỏe nên đã về nhà sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "feel bad" có thể mang nghĩa về cảm xúc tiêu cực (buồn bã, hối hận) hoặc tình trạng sức khỏe không tốt. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Khi chỉ cảm xúc, nó thường đi kèm với giới từ "about" (feel bad about something). Khi chỉ sức khỏe, nó tương đương với "feel unwell" hoặc "feel sick".
Prepositions
"feel bad about something": Diễn tả cảm giác hối tiếc, có lỗi về điều gì đó. Ví dụ: I feel bad about hurting his feelings.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really feel bad (thực sự cảm thấy tồi tệ)
-
terribly terribly feel bad (cảm thấy vô cùng tồi tệ)
-
a little a little feel bad (cảm thấy hơi tồi tệ)
-
still still feel bad (vẫn còn cảm thấy tồi tệ)
-
for feel bad for someone (cảm thấy tiếc/thương cho ai đó)
-
about feel bad about something (cảm thấy có lỗi/hối hận về điều gì đó)
-
that feel bad that... (cảm thấy tồi tệ rằng...)
-
make someone make someone feel bad (khiến ai đó cảm thấy tồi tệ/buồn)
-
don't don't feel bad (đừng cảm thấy tồi tệ/buồn)
Idioms
-
Feel bad for someone
Cảm thấy tiếc, thương xót hoặc đồng cảm với tình cảnh khó khăn của ai đó.
"I really feel bad for him; he lost his job and his dog in the same week."
(Tôi thực sự thấy tiếc cho anh ấy; anh ấy mất việc và mất chó cưng trong cùng một tuần.)
-
Feel bad about something
Cảm thấy hối hận, có lỗi hoặc buồn bã về một việc gì đó mình đã làm hoặc đã xảy ra.
"I feel bad about yelling at her; it was unnecessary."
(Tôi cảm thấy có lỗi vì đã quát mắng cô ấy; điều đó thật không cần thiết.)
-
Make someone feel bad
Làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, có lỗi, hoặc bị tổn thương tinh thần.
"Don't let his comments make you feel bad about your performance."
(Đừng để những bình luận của anh ta làm bạn cảm thấy tồi tệ về màn trình diễn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel bad
Cụm động từCảm thấy buồn bã, tội lỗi, hối hận; cảm thấy không khỏe về mặt thể chất.
"I feel bad that I couldn't make it to your party."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I feel bad about forgetting your birthday. |
Tôi cảm thấy tồi tệ vì đã quên sinh nhật của bạn. |
| Phủ định | He doesn't feel bad about lying to her. |
Anh ấy không cảm thấy tồi tệ khi nói dối cô ấy. |
| Nghi vấn | Why do you feel bad about what happened? |
Tại sao bạn cảm thấy tồi tệ về những gì đã xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel bad".
