(Top Banner Ad)
feel bad
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

feel bad

UK: /fiːl bæd/ • US: /fiːl bæd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy tệ cảm thấy buồn cảm thấy có lỗi cảm thấy hối hận cảm thấy không khỏe thấy áy náy thấy tiếc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience unhappiness, guilt, or regret; to be physically unwell.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã, tội lỗi, hối hận; cảm thấy không khỏe về mặt thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I feel bad that I couldn't make it to your party."

    "Tôi cảm thấy rất tiếc vì đã không thể đến dự bữa tiệc của bạn."

  • "I feel bad about what happened yesterday."

    "Tôi cảm thấy rất tệ về chuyện đã xảy ra hôm qua."

  • "She felt bad that she had forgotten her friend's birthday."

    "Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã quên sinh nhật bạn."

  • "He felt bad so he went home early."

    "Anh ấy cảm thấy không khỏe nên đã về nhà sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective bad tệ, xấu, không tốt
Adverb badly một cách tồi tệ, tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pal- (to feel, touch)
Proto-Germanic
*fōljaną
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Middle English
badde (of uncertain origin, possibly related to 'bæddel' - hermaphrodite or 'bæddan' - to contaminate)
Modern English
bad

Nguồn gốc của 'Feel Bad'

Cụm từ 'feel bad' kết hợp hai từ có lịch sử riêng. Từ 'feel' (cảm nhận) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, ban đầu liên quan đến việc chạm hoặc sờ bằng xúc giác, sau đó mở rộng nghĩa để bao gồm cả cảm xúc. Từ 'bad' (tồi tệ) xuất hiện từ tiếng Middle English 'badde', dùng để chỉ chất lượng kém hoặc điều không mong muốn. Khi hai từ này kết hợp, 'feel bad' diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực như buồn bã, có lỗi, hối hận hoặc khó chịu về thể chất.

Usage Note

Cụm "feel bad" có thể mang nghĩa về cảm xúc tiêu cực (buồn bã, hối hận) hoặc tình trạng sức khỏe không tốt. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Khi chỉ cảm xúc, nó thường đi kèm với giới từ "about" (feel bad about something). Khi chỉ sức khỏe, nó tương đương với "feel unwell" hoặc "feel sick".

Prepositions

about

"feel bad about something": Diễn tả cảm giác hối tiếc, có lỗi về điều gì đó. Ví dụ: I feel bad about hurting his feelings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel bad
  • really really feel bad
    (thực sự cảm thấy tồi tệ)
  • terribly terribly feel bad
    (cảm thấy vô cùng tồi tệ)
  • a little a little feel bad
    (cảm thấy hơi tồi tệ)
  • still still feel bad
    (vẫn còn cảm thấy tồi tệ)
Feel bad + Prepositional Phrase
  • for feel bad for someone
    (cảm thấy tiếc/thương cho ai đó)
  • about feel bad about something
    (cảm thấy có lỗi/hối hận về điều gì đó)
  • that feel bad that...
    (cảm thấy tồi tệ rằng...)
Other common uses
  • make someone make someone feel bad
    (khiến ai đó cảm thấy tồi tệ/buồn)
  • don't don't feel bad
    (đừng cảm thấy tồi tệ/buồn)

Idioms

  • Feel bad for someone

    Cảm thấy tiếc, thương xót hoặc đồng cảm với tình cảnh khó khăn của ai đó.

    "I really feel bad for him; he lost his job and his dog in the same week."

    (Tôi thực sự thấy tiếc cho anh ấy; anh ấy mất việc và mất chó cưng trong cùng một tuần.)

  • Feel bad about something

    Cảm thấy hối hận, có lỗi hoặc buồn bã về một việc gì đó mình đã làm hoặc đã xảy ra.

    "I feel bad about yelling at her; it was unnecessary."

    (Tôi cảm thấy có lỗi vì đã quát mắng cô ấy; điều đó thật không cần thiết.)

  • Make someone feel bad

    Làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, có lỗi, hoặc bị tổn thương tinh thần.

    "Don't let his comments make you feel bad about your performance."

    (Đừng để những bình luận của anh ta làm bạn cảm thấy tồi tệ về màn trình diễn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel bad

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã, tội lỗi, hối hận; cảm thấy không khỏe về mặt thể chất.

"I feel bad that I couldn't make it to your party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I feel bad about forgetting your birthday.
Tôi cảm thấy tồi tệ vì đã quên sinh nhật của bạn.
Phủ định
He doesn't feel bad about lying to her.
Anh ấy không cảm thấy tồi tệ khi nói dối cô ấy.
Nghi vấn
Why do you feel bad about what happened?
Tại sao bạn cảm thấy tồi tệ về những gì đã xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel bad".

Cảm giác tội lỗi (Guilt)

Trong các nền văn hóa phương Tây, cảm giác tội lỗi thường được xem là một cảm xúc quan trọng, thúc đẩy cá nhân chịu trách nhiệm về hành động của mình. Khi một người 'feel bad' vì đã làm sai điều gì đó, đây thường là biểu hiện của sự hối lỗi, muốn sửa chữa lỗi lầm và chuộc lại lỗi lầm.

Sự đồng cảm và liên kết xã hội

Khả năng 'feel bad for someone' (cảm thấy tiếc cho ai đó) là một khía cạnh quan trọng của sự đồng cảm (empathy) và liên kết xã hội. Nó thể hiện khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, chia sẻ nỗi buồn hoặc khó khăn của họ, qua đó củng cố các mối quan hệ và sự hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.