(Top Banner Ad)
fetal loss
C1
Danh từ C1 Y học

fetal loss

UK: /ˈfiːtəl lɒs/ • US: /ˈfiːtəl lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất thai sẩy thai thai chết lưu hư thai chấm dứt thai kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spontaneous or induced termination of a pregnancy after conception but before viability.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt tự nhiên hoặc do can thiệp của thai kỳ sau khi thụ thai nhưng trước khi thai có khả năng sống sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the risk factors associated with recurrent fetal loss."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố rủi ro liên quan đến sẩy thai tái phát."

  • "Support groups are available for parents who have experienced fetal loss."

    "Các nhóm hỗ trợ có sẵn cho các bậc cha mẹ đã trải qua sự mất mát thai nhi."

  • "Early diagnosis can help prevent some cases of fetal loss."

    "Chẩn đoán sớm có thể giúp ngăn ngừa một số trường hợp sẩy thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetus Thai nhi (sinh linh đang phát triển trong bụng mẹ từ tuần thứ 9 đến khi sinh)
Adverb fetally Liên quan đến thai nhi (ví dụ: phát triển liên quan đến thai nhi)
Verb lose Mất, đánh mất (ví dụ: mất một người thân yêu hoặc một điều gì đó quý giá)
Adjective lost Bị mất, thất lạc (trạng thái của thứ đã bị mất đi; quá khứ phân từ của 'lose')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus
English
fetal
Proto-Germanic
*lausą
Old English
los
English
loss

Nguồn gốc của 'fetal'

Từ 'fetal' (thuộc về thai nhi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fetus', có nghĩa là 'sự sinh sản', 'con non', hoặc 'mang thai'. Nó phản ánh giai đoạn phát triển của một sinh linh trong bụng mẹ.

Nguồn gốc của 'loss'

Từ 'loss' (sự mất mát) có nguồn gốc từ tiếng Old English 'los', mang ý nghĩa 'sự hủy hoại' hay 'sự tan vỡ'. Khi hai từ này kết hợp, 'fetal loss' mô tả một biến cố đau lòng là sự mất đi thai nhi.

Usage Note

Cụm từ 'fetal loss' là một thuật ngữ y tế trang trọng và trung lập, thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, hồ sơ bệnh án, hoặc khi thảo luận về các vấn đề y tế một cách khách quan. Nó bao gồm nhiều tình huống khác nhau, bao gồm sẩy thai (miscarriage) và thai chết lưu (stillbirth). 'Miscarriage' thường được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự mất mát thai nghén tự nhiên trước tuần thứ 20 của thai kỳ. 'Stillbirth' đề cập đến cái chết của thai nhi sau tuần thứ 20 của thai kỳ. 'Fetal demise' là một thuật ngữ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào sự kết thúc sự sống của thai nhi.

Prepositions

related to due to

'Fetal loss related to...' dùng để chỉ các yếu tố hoặc điều kiện liên quan đến việc mất thai. Ví dụ: 'Fetal loss related to chromosomal abnormalities.' 'Fetal loss due to...' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra việc mất thai. Ví dụ: 'Fetal loss due to infection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetal loss
  • early early fetal loss
    (mất thai sớm)
  • recurrent recurrent fetal loss
    (mất thai tái phát)
  • spontaneous spontaneous fetal loss
    (mất thai tự nhiên (sảy thai))
Verb + fetal loss
  • experience experience fetal loss
    (trải qua tình trạng mất thai)
  • prevent prevent fetal loss
    (ngăn ngừa mất thai)
  • reduce reduce fetal loss
    (giảm thiểu mất thai)
Noun + fetal loss
  • risk of risk of fetal loss
    (nguy cơ mất thai)
  • causes of causes of fetal loss
    (nguyên nhân gây mất thai)
  • management of management of fetal loss
    (xử lý/quản lý tình trạng mất thai)

Idioms

  • recurrent fetal loss

    Mất thai tái phát (thuật ngữ y học chỉ việc một phụ nữ bị mất thai hai lần trở lên)

    "She is undergoing tests to identify the causes of her recurrent fetal loss."

    (Cô ấy đang trải qua các xét nghiệm để xác định nguyên nhân mất thai tái phát của mình.)

  • spontaneous fetal loss

    Mất thai tự nhiên (thuật ngữ y học dùng để chỉ sảy thai, tức là mất thai mà không có sự can thiệp y tế)

    "Many early pregnancies end in spontaneous fetal loss, often before a woman knows she is pregnant."

    (Nhiều thai kỳ sớm kết thúc bằng việc mất thai tự nhiên, thường là trước khi người phụ nữ biết mình mang thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetal loss

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt tự nhiên hoặc do can thiệp của thai kỳ sau khi thụ thai nhưng trước khi thai có khả năng sống sót.

"The study investigated the risk factors associated with recurrent fetal loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal loss".

Nỗi đau thầm lặng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mất thai (fetal loss) thường được xem là một nỗi đau thầm lặng. Mặc dù là một sự kiện đau lòng, nó không phải lúc nào cũng được xã hội công nhận và thương tiếc công khai như các loại mất mát khác, khiến cha mẹ có thể cảm thấy cô đơn trong nỗi đau của mình.

Sự công nhận và hỗ trợ

Trong những năm gần đây, đã có sự gia tăng nhận thức và ủng hộ đối với những người trải qua mất thai. Các nhóm hỗ trợ, nguồn lực tư vấn và các ngày tưởng niệm được thiết lập để giúp các bậc cha mẹ đối phó với nỗi đau và nhận được sự công nhận cho mất mát của họ từ cộng đồng.