(Top Banner Ad)
live birth
B2
Danh từ B2 Y học

live birth

UK: /ˈlaɪv bɜːθ/ • US: /ˈlaɪv bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh sống đẻ sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete expulsion or extraction from its mother of a product of conception, irrespective of the duration of pregnancy, which, after such separation, breathes or shows any other evidence of life, such as beating of the heart, pulsation of the umbilical cord, or definite movement of voluntary muscles, whether or not the umbilical cord has been cut or the placenta is attached; each such product is considered a live birth.

Vietnamese Meaning

Sự xổ hoặc lấy ra hoàn toàn khỏi cơ thể mẹ một sản phẩm thụ thai, bất kể thời gian mang thai, mà sau khi tách ra, thở hoặc có bất kỳ dấu hiệu sự sống nào khác, chẳng hạn như tim đập, mạch đập của dây rốn hoặc cử động rõ rệt của các cơ tự chủ, cho dù dây rốn đã bị cắt hay nhau thai vẫn còn dính; mỗi sản phẩm như vậy được coi là một ca sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital reported a high rate of live births this year."

    "Bệnh viện báo cáo tỷ lệ sinh sống cao trong năm nay."

  • "The country's live birth rate has been declining in recent years."

    "Tỷ lệ sinh sống của quốc gia đã giảm trong những năm gần đây."

  • "Data on live births is essential for tracking population trends."

    "Dữ liệu về sinh sống là rất cần thiết để theo dõi xu hướng dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải qua
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living sống, đang sống
Noun birth sự sinh đẻ, ca sinh
Verb (past participle)/Adjective born được sinh ra
Noun stillbirth thai chết lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Old English
byrþ

Ý nghĩa của 'Live Birth'

'Live birth' là một thuật ngữ ghép, kết hợp từ 'live' (sống, còn sự sống) và 'birth' (sự ra đời, ca sinh). Nó dùng để chỉ một ca sinh nở mà em bé chào đời còn sống, có các dấu hiệu của sự sống như thở, tim đập, hoặc cử động. Điều này giúp phân biệt với 'stillbirth' (thai chết lưu), nơi em bé không có dấu hiệu sự sống khi ra đời.

Usage Note

Cụm từ 'live birth' được sử dụng để phân biệt với 'stillbirth' (thai chết lưu) hoặc các trường hợp sẩy thai. Nó nhấn mạnh rằng đứa trẻ sinh ra có dấu hiệu của sự sống tại thời điểm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live birth
  • successful successful live birth
    (ca sinh sống thành công)
  • healthy healthy live birth
    (ca sinh sống khỏe mạnh)
  • vaginal vaginal live birth
    (ca sinh sống tự nhiên (qua đường âm đạo))
  • multiple multiple live births
    (nhiều ca sinh sống (sinh đôi, sinh ba...))
Verb + live birth
  • give give live birth to
    (sinh sống một đứa trẻ)
  • result in result in a live birth
    (dẫn đến một ca sinh sống)
  • achieve achieve a live birth
    (đạt được một ca sinh sống)
Noun + live birth
  • rate live birth rate
    (tỷ lệ sinh sống)
  • number number of live births
    (số ca sinh sống)

Idioms

  • give live birth to

    sinh ra một em bé còn sống

    "She successfully gave live birth to triplets."

    (Cô ấy đã sinh đôi ba thành công với cả ba em bé đều sống.)

  • expect a live birth

    mong đợi một ca sinh sống thành công

    "Doctors are optimistic, expecting a live birth after a difficult pregnancy."

    (Các bác sĩ lạc quan, mong đợi một ca sinh sống sau một thai kỳ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live birth

Danh từ
Lật mặt

Sự xổ hoặc lấy ra hoàn toàn khỏi cơ thể mẹ một sản phẩm thụ thai, bất kể thời gian mang thai, mà sau khi tách ra, thở hoặc có bất kỳ dấu hiệu sự sống nào khác, chẳng hạn như tim đập, mạch đập của dây rốn hoặc cử động rõ rệt của các cơ tự chủ, cho dù dây rốn đã bị cắt hay nhau thai vẫn còn dính; mỗi sản phẩm như vậy được coi là một ca sinh sống.

"The hospital reported a high rate of live births this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She documented the increase in live birth rates at the local hospital.
Cô ấy đã ghi lại sự gia tăng tỷ lệ sinh sống tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
They did not expect so many live births in such a short period.
Họ không ngờ có nhiều ca sinh sống như vậy trong một khoảng thời gian ngắn.
Nghi vấn
Did you know that this hospital has the highest rate of live birth in the region?
Bạn có biết rằng bệnh viện này có tỷ lệ sinh sống cao nhất trong khu vực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, medical science will have significantly reduced the risks associated with live birth for mothers over 40.
Đến năm 2030, khoa học y tế sẽ giảm đáng kể các rủi ro liên quan đến việc sinh con đối với các bà mẹ trên 40 tuổi.
Phủ định
The government won't have completely eliminated infant mortality related to complications during live birth by the end of the decade.
Chính phủ sẽ không loại bỏ hoàn toàn tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh liên quan đến các biến chứng trong quá trình sinh con vào cuối thập kỷ này.
Nghi vấn
Will the hospital have accurately recorded all live birth statistics by the end of the year?
Bệnh viện có ghi lại chính xác tất cả số liệu thống kê về sinh con vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live birth".

Định nghĩa Y tế Quốc tế

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa 'live birth' (sinh sống) là việc em bé chào đời và sau đó có bất kỳ dấu hiệu sự sống nào, dù chỉ là một nhịp tim, một nhịp thở, hoặc một cử động cơ bắp tự nguyện, bất kể thời gian mang thai. Định nghĩa này rất quan trọng cho việc thống kê tỷ lệ sinh và tử vong trẻ sơ sinh trên toàn cầu.

Ý nghĩa Xã hội và Gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, một ca 'live birth' thành công là niềm hạnh phúc và hy vọng lớn lao cho gia đình, mang ý nghĩa tiếp nối dòng dõi và sự sống. Nó thường được kỷ niệm bằng nhiều phong tục và nghi lễ khác nhau, thể hiện sự chào đón thành viên mới.