fiction movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim có câu chuyện được tưởng tượng hoặc sáng tạo, không dựa trên sự thật hoặc thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys watching fiction movies, especially those with fantasy themes."
"Cô ấy thích xem phim viễn tưởng, đặc biệt là những bộ phim có chủ đề kỳ ảo."
-
"The film festival showcased a variety of fiction movies from around the world."
"Liên hoan phim đã giới thiệu nhiều bộ phim viễn tưởng khác nhau từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với phim tài liệu (documentary) hay phim dựa trên sự kiện có thật (based on a true story), phim viễn tưởng hoàn toàn dựa trên trí tưởng tượng của người viết kịch bản. 'Fiction movie' nhấn mạnh vào yếu tố hư cấu, không có thật của câu chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great fiction movie (một bộ phim hư cấu tuyệt vời)
-
popular a popular fiction movie (một bộ phim hư cấu nổi tiếng)
-
classic a classic fiction movie (một bộ phim hư cấu kinh điển)
-
sci-fi a sci-fi fiction movie (một bộ phim hư cấu khoa học viễn tưởng)
-
watch watch a fiction movie (xem một bộ phim hư cấu)
-
enjoy enjoy a fiction movie (thưởng thức một bộ phim hư cấu)
-
make make a fiction movie (làm/sản xuất một bộ phim hư cấu)
-
star in star in a fiction movie (đóng vai chính trong một bộ phim hư cấu)
-
genre of the genre of fiction movie (thể loại phim hư cấu)
-
fan of a fan of fiction movie (một người hâm mộ phim hư cấu)
Idioms
-
escape into a fiction movie
chìm đắm/thoát ly vào thế giới của một bộ phim hư cấu
"Sometimes, after a long week, I just want to escape into a good fiction movie."
(Đôi khi, sau một tuần dài, tôi chỉ muốn chìm đắm vào một bộ phim hư cấu hay.)
-
a blockbuster fiction movie
một bộ phim hư cấu bom tấn
"The new superhero film is expected to be a blockbuster fiction movie this summer."
(Bộ phim siêu anh hùng mới được kỳ vọng sẽ là một bộ phim hư cấu bom tấn mùa hè này.)
-
a critically acclaimed fiction movie
một bộ phim hư cấu được giới phê bình đánh giá cao
"Despite not being a commercial success, it was a critically acclaimed fiction movie."
(Mặc dù không thành công về mặt thương mại, đó là một bộ phim hư cấu được giới phê bình đánh giá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiction movie
Danh từ ghépMột bộ phim có câu chuyện được tưởng tượng hoặc sáng tạo, không dựa trên sự thật hoặc thực tế.
"She enjoys watching fiction movies, especially those with fantasy themes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would watch a fiction movie every week. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ xem một bộ phim viễn tưởng mỗi tuần. |
| Phủ định | If she didn't enjoy science fiction movies, she wouldn't go to the cinema with us tonight. |
Nếu cô ấy không thích phim khoa học viễn tưởng, cô ấy sẽ không đi xem phim với chúng tôi tối nay. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you watched a fiction movie now? |
Bạn có cảm thấy vui hơn nếu bạn xem một bộ phim viễn tưởng ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiction movie".
