(Top Banner Ad)
fighting sport
B1
noun B1 Thể thao

fighting sport

UK: /ˈfaɪtɪŋ spɔːt/ • US: /ˈfaɪtɪŋ spɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao chiến đấu thể thao đối kháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport that involves combat between two or more participants.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao liên quan đến chiến đấu giữa hai hoặc nhiều người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boxing is a popular fighting sport."

    "Quyền anh là một môn thể thao chiến đấu phổ biến."

  • "Many people enjoy watching fighting sports."

    "Nhiều người thích xem các môn thể thao chiến đấu."

  • "He is training to become a professional fighting sport athlete."

    "Anh ấy đang tập luyện để trở thành một vận động viên thể thao chiến đấu chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight Chiến đấu, đánh nhau
Noun fight Cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter Võ sĩ, chiến binh, máy bay chiến đấu
Adjective fighting Đang chiến đấu; có tinh thần chiến đấu
Noun sport Thể thao, môn thể thao
Verb sport Chơi đùa, vui chơi; khoe khoang
Adjective sporting Liên quan đến thể thao; thượng võ, công bằng
Noun sportsman Vận động viên nam; người chơi thể thao có tinh thần thượng võ
Noun sportswoman Vận động viên nữ; người chơi thể thao có tinh thần thượng võ
Noun sportsmanship Tinh thần thượng võ, tinh thần thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pek-
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
Latin
disportare
Old French
desport
Middle English
disport
Modern English
fight
Modern English
sport
Modern English (compound)
fighting sport

Nguồn gốc của 'fight'

Từ 'fight' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*fekhtanan', nghĩa là 'đánh nhau, chiến đấu', và xa hơn nữa là từ gốc PIE '*pek-' mang ý nghĩa 'đập, đánh, nhổ'. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc dùng sức mạnh vật lý để đối đầu đã tồn tại từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'sport'

Từ 'sport' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển'. Nó bắt nguồn từ động từ 'desporter' (mang đi khỏi công việc) trong tiếng Latin, 'disportare'. Ban đầu, 'sport' ám chỉ bất kỳ hoạt động giải trí hoặc trò chơi nào giúp con người rời xa công việc nặng nhọc để vui chơi.

Sự kết hợp 'fighting sport'

'Fighting sport' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai ý tưởng: 'fight' (chiến đấu, đối kháng) và 'sport' (thể thao, giải trí). Cụm từ này mô tả các môn thể thao mà trong đó người chơi đối đầu trực tiếp với nhau bằng cách sử dụng các kỹ thuật chiến đấu có quy tắc, nhằm mục đích cạnh tranh hoặc giải trí, như đấm bốc, đấu vật hay võ tổng hợp.

Usage Note

Cụm từ 'fighting sport' đề cập đến các môn thể thao mà yếu tố chiến đấu trực tiếp là trung tâm, khác với các môn thể thao chỉ có yếu tố cạnh tranh thể chất. Nó bao hàm sự đối đầu trực tiếp và thường sử dụng các kỹ thuật chiến đấu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighting sport
  • traditional traditional fighting sport
    (môn thể thao đối kháng truyền thống)
  • modern modern fighting sport
    (môn thể thao đối kháng hiện đại)
  • brutal brutal fighting sport
    (môn thể thao đối kháng khắc nghiệt/thô bạo)
  • popular popular fighting sport
    (môn thể thao đối kháng phổ biến)
  • amateur amateur fighting sport
    (môn thể thao đối kháng nghiệp dư)
  • professional professional fighting sport
    (môn thể thao đối kháng chuyên nghiệp)
Verb + fighting sport
  • practice practice a fighting sport
    (tập luyện một môn thể thao đối kháng)
  • train in train in a fighting sport
    (huấn luyện trong một môn thể thao đối kháng)
  • compete in compete in a fighting sport
    (thi đấu trong một môn thể thao đối kháng)
  • watch watch a fighting sport
    (xem một môn thể thao đối kháng)
  • master master a fighting sport
    (thành thạo một môn thể thao đối kháng)
Fighting sport + Noun
  • championship fighting sport championship
    (giải vô địch thể thao đối kháng)
  • rules fighting sport rules
    (luật lệ của môn thể thao đối kháng)

Idioms

  • to take up a fighting sport

    Bắt đầu tập luyện/tham gia một môn thể thao đối kháng

    "Many young people take up a fighting sport for self-defense or fitness."

    (Nhiều người trẻ bắt đầu tập một môn thể thao đối kháng để tự vệ hoặc rèn luyện sức khỏe.)

  • the discipline of a fighting sport

    Tính kỷ luật của một môn thể thao đối kháng

    "The discipline of a fighting sport teaches not only physical skills but also respect and perseverance."

    (Tính kỷ luật của một môn thể thao đối kháng không chỉ dạy kỹ năng thể chất mà còn cả sự tôn trọng và kiên trì.)

  • a fighting sport enthusiast

    Một người đam mê thể thao đối kháng

    "He is a true fighting sport enthusiast, always following the latest matches and events."

    (Anh ấy là một người đam mê thể thao đối kháng thực thụ, luôn theo dõi các trận đấu và sự kiện mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighting sport

noun
Lật mặt

Một môn thể thao liên quan đến chiến đấu giữa hai hoặc nhiều người tham gia.

"Boxing is a popular fighting sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighting sport".

Lịch sử lâu đời của Thể thao Đối kháng

Các môn thể thao đối kháng có lịch sử phong phú và lâu đời, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Từ các môn đấu vật, đấm bốc trong Thế vận hội Hy Lạp cổ đại, đến các võ thuật truyền thống châu Á như Karate, Kung Fu, Taekwondo, hay các hình thức chiến đấu nghi lễ ở châu Phi và châu Mỹ. Chúng không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện rèn luyện thể chất, tinh thần và thể hiện bản sắc văn hóa.

Thể thao Đối kháng trong Thời hiện đại

Trong thời hiện đại, thể thao đối kháng đã phát triển thành một ngành công nghiệp giải trí toàn cầu với các giải đấu lớn như UFC (võ tổng hợp), Boxing chuyên nghiệp, hay các giải Vovinam, Muay Thai quốc tế. Chúng thu hút hàng triệu người hâm mộ và vận động viên, không chỉ vì tính cạnh tranh khốc liệt mà còn vì sự kết hợp của chiến lược, kỹ năng, sức mạnh và kỷ luật. Bên cạnh đó, nhiều người coi thể thao đối kháng là cách hiệu quả để rèn luyện sức khỏe, kỹ năng tự vệ và phát triển ý chí.