(Top Banner Ad)
file name
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

file name

UK: /ˈfaɪl neɪm/ • US: /ˈfaɪl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên tập tin tên file
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique name given to a computer file for storage and retrieval.

Vietnamese Meaning

Tên duy nhất được gán cho một tập tin máy tính để lưu trữ và truy xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file name should be descriptive so you can easily find it later."

    "Tên tập tin nên mang tính mô tả để bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó sau này."

  • "I need to change the file name of this image."

    "Tôi cần thay đổi tên tập tin của hình ảnh này."

  • "Make sure to use a valid file name."

    "Hãy chắc chắn sử dụng một tên tập tin hợp lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tệp tin, hồ sơ
Verb file lưu trữ, sắp xếp, nộp (tài liệu)
Noun name tên gọi
Verb name đặt tên, gọi tên
Verb rename đổi tên
Noun filename tên tệp tin (thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc lập trình)
Adjective named được đặt tên, có tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum (thread)
Old French
fil
English (14th century)
file (a string or wire on which papers are strung)
English (17th century)
file (a collection of papers or documents)
English (20th century)
file (a block of data in a computer storage system)
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English
name
English (Mid-20th century)
file name (compound for computer file identifier)

Từ 'Sợi Chỉ' Đến 'Tên Tệp Tin Số Hóa'

Từ gốc Latin 'filum' (có nghĩa là 'sợi chỉ'), từ 'file' ban đầu dùng để chỉ sợi dây mà người ta xâu các giấy tờ lại để lưu trữ. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tập hợp các tài liệu'. Khi máy tính ra đời, khái niệm này được chuyển sang thế giới kỹ thuật số, nơi 'file' trở thành một tập hợp dữ liệu được lưu trữ. 'Name' đơn giản là 'tên'. Khi ghép lại, 'file name' là tên để nhận diện một tệp tin trên máy tính của bạn.

Usage Note

"File name" là một danh từ ghép chỉ tên của một tập tin. Tên tập tin giúp hệ điều hành và người dùng phân biệt các tập tin khác nhau. Một tên tập tin thường bao gồm phần tên chính và phần mở rộng (extension) để chỉ loại tập tin (ví dụ: .txt, .pdf, .jpg). Các hệ điều hành khác nhau có quy tắc khác nhau về độ dài tối đa, các ký tự được phép (ví dụ: Windows cấm các ký tự như \ / : * ? " < > | trong tên tập tin).

Prepositions

of for

* **file name of [file]:** chỉ tên của tập tin nào đó. Ví dụ: "What is the file name of the document?"
* **file name for [purpose]:** chỉ tên tập tin được đặt cho mục đích gì. Ví dụ: "Enter a file name for the backup."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + file name
  • specify specify a file name
    (chỉ định một tên tệp)
  • enter enter the file name
    (nhập tên tệp)
  • change change the file name
    (thay đổi tên tệp)
  • save as save as a new file name
    (lưu với một tên tệp mới)
  • assign assign a file name
    (gán/đặt một tên tệp)
Adjective + file name
  • invalid invalid file name
    (tên tệp không hợp lệ)
  • valid valid file name
    (tên tệp hợp lệ)
  • unique unique file name
    (tên tệp duy nhất)
  • descriptive descriptive file name
    (tên tệp có tính mô tả)
  • full full file name (path + name)
    (tên tệp đầy đủ (bao gồm đường dẫn))
file name + Noun
  • extension file name extension
    (đuôi tên tệp (ví dụ: .docx, .pdf))
  • length file name length
    (độ dài tên tệp)

Idioms

  • invalid file name characters

    các ký tự không hợp lệ trong tên tệp

    "You cannot use ':', '/', '\', '?', '*', '<', '>', '|' or '"' in file names. These are invalid file name characters."

    (Bạn không thể sử dụng ':', '/', '\', '?', '*', '<', '>', '|' hoặc '"' trong tên tệp. Đây là các ký tự không hợp lệ trong tên tệp.)

  • rename a file name

    đổi tên một tệp

    "I need to rename this file name to reflect the updated content."

    (Tôi cần đổi tên tệp này để phản ánh nội dung đã cập nhật.)

  • save under a new file name

    lưu với một tên tệp mới

    "To keep the original version, remember to save the document under a new file name after editing."

    (Để giữ phiên bản gốc, hãy nhớ lưu tài liệu dưới một tên tệp mới sau khi chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file name

Danh từ
Lật mặt

Tên duy nhất được gán cho một tập tin máy tính để lưu trữ và truy xuất.

"The file name should be descriptive so you can easily find it later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file name".

Tầm Quan Trọng Của Việc Đặt Tên Tệp Rõ Ràng

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc đặt tên tệp (file name) rõ ràng và có tính mô tả là một kỹ năng quản lý thông tin quan trọng. Một tên tệp tốt giúp bạn và đồng nghiệp dễ dàng tìm kiếm, hiểu nội dung và sắp xếp tài liệu một cách hiệu quả, tránh nhầm lẫn và mất thời gian. Nó phản ánh sự chuyên nghiệp và sự tổ chức cá nhân.

Giới Hạn Tên Tệp Trong Lịch Sử Máy Tính

Những người dùng máy tính đời đầu với hệ điều hành MS-DOS thường phải tuân thủ quy tắc '8.3' khi đặt tên tệp, tức là tên tệp chỉ được tối đa 8 ký tự, theo sau là dấu chấm và 3 ký tự cho phần mở rộng (ví dụ: DOCUMENT.TXT). Điều này đòi hỏi sự sáng tạo để đặt tên tệp súc tích nhưng vẫn dễ hiểu. Ngày nay, các hệ điều hành hiện đại cho phép tên tệp dài hơn nhiều và linh hoạt hơn.