(Top Banner Ad)
final option
B2
Noun Phrase B2 Chung

final option

UK: /ˈfaɪnəl ˈɒpʃən/ • US: /ˈfaɪnəl ˈɑːpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn cuối cùng phương án cuối cùng biện pháp sau cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last choice or possibility available; the ultimate or concluding course of action.

Vietnamese Meaning

Lựa chọn cuối cùng hoặc khả năng cuối cùng còn lại; hành động sau cùng hoặc kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiation is always the preferred method, but military intervention remains the final option."

    "Đàm phán luôn là phương pháp ưu tiên, nhưng can thiệp quân sự vẫn là lựa chọn cuối cùng."

  • "If all else fails, we will consider this as a final option."

    "Nếu mọi thứ khác thất bại, chúng ta sẽ xem xét điều này như một lựa chọn cuối cùng."

  • "Using force should be the final option, not the first."

    "Sử dụng vũ lực nên là lựa chọn cuối cùng, không phải là đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát
Verb finalize Hoàn thành, chốt lại, đưa ra quyết định cuối cùng
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Adjective optional Không bắt buộc, tùy chọn
Verb opt Chọn, quyết định (thường đi với 'for' hoặc 'out')
Noun opt-out Quyền không tham gia, sự rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, boundary)
Latin
finalis (pertaining to an end)
Old French
final
English
final
Latin
optare (to choose, wish)
Latin
optio (choice, selection)
Old French
opcion
English
option

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này sau đó phát triển thành 'finalis' (thuộc về cái kết), đi vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của sự kết thúc hoặc điểm cuối cùng.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' bắt nguồn từ động từ 'optare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chọn' hoặc 'mong muốn'. Sau đó nó trở thành 'optio' (sự lựa chọn) và đi qua tiếng Pháp cổ trước khi gia nhập tiếng Anh. Điều này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'option' là một sự lựa chọn hoặc khả năng có thể thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi các lựa chọn khác đã được cân nhắc hoặc thử nghiệm và không thành công. Nó mang ý nghĩa về sự cấp bách hoặc quan trọng, vì không còn lựa chọn nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final option
  • resort to resort to a final option
    (buộc phải dùng đến phương án cuối cùng)
  • consider consider a final option
    (cân nhắc một phương án cuối cùng)
  • have have no other final option
    (không còn phương án cuối cùng nào khác)
  • explore explore every final option
    (khám phá mọi phương án cuối cùng)
Adjective/Phrase + final option
  • the only the only final option
    (phương án cuối cùng duy nhất)
  • as a as a final option
    (như một phương án cuối cùng)
  • be the be the final option
    (là phương án cuối cùng)

Idioms

  • Resort to the final option

    Phải dùng đến phương án cuối cùng (khi không còn lựa chọn nào khác)

    "After hours of negotiation, they had to resort to the final option of legal action."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, họ buộc phải dùng đến phương án cuối cùng là khởi kiện pháp lý.)

  • To be left with no other final option

    Không còn bất kỳ phương án cuối cùng nào khác (ngoài cái đang xem xét)

    "With all other possibilities exhausted, we were left with no other final option but to withdraw."

    (Khi mọi khả năng khác đều đã cạn kiệt, chúng tôi không còn phương án cuối cùng nào khác ngoài việc rút lui.)

  • The final option available

    Phương án cuối cùng còn lại (có thể sử dụng)

    "Selling the property was the final option available to clear their debts."

    (Bán tài sản là phương án cuối cùng còn lại để thanh toán các khoản nợ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final option

Noun Phrase
Lật mặt

Lựa chọn cuối cùng hoặc khả năng cuối cùng còn lại; hành động sau cùng hoặc kết thúc.

"Negotiation is always the preferred method, but military intervention remains the final option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final option".

Sự cân nhắc kỹ lưỡng

'Final option' (phương án cuối cùng) thường ngụ ý rằng mọi lựa chọn khác đã được xem xét kỹ lưỡng và loại bỏ. Nó thể hiện một quyết định được đưa ra sau khi đã suy tính cẩn thận, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp.

Gánh nặng của quyết định

Việc một 'final option' được đưa ra thường mang một gánh nặng tâm lý hoặc đạo đức đáng kể. Nó có thể liên quan đến những hậu quả nghiêm trọng hoặc những sự thay đổi không thể đảo ngược, giống như một 'điểm không thể quay đầu' trong nhiều tình huống, từ chính trị, kinh doanh đến các quyết định cá nhân.