(Top Banner Ad)
closing payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

closing payment

UK: /ˈkləʊzɪŋ ˈpeɪmənt/ • US: /ˈkloʊzɪŋ ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán khi kết thúc giao dịch khoản thanh toán cuối cùng thanh toán bế mạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final payment made at the completion of a transaction, especially in real estate, to cover the remaining balance and associated costs.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện khi hoàn tất một giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, để thanh toán số dư còn lại và các chi phí liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The closing payment is due upon the transfer of ownership."

    "Khoản thanh toán cuối cùng đến hạn khi chuyển giao quyền sở hữu."

  • "We need to ensure sufficient funds are available for the closing payment."

    "Chúng ta cần đảm bảo có đủ tiền cho khoản thanh toán cuối cùng."

  • "The lawyer will explain all the details related to the closing payment."

    "Luật sư sẽ giải thích tất cả các chi tiết liên quan đến khoản thanh toán cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close kết thúc, đóng lại
Noun closure sự kết thúc, sự đóng cửa
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Verb pay trả tiền, thanh toán

Synonyms

final payment (thanh toán cuối cùng)settlement payment (thanh toán quyết toán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Nguồn gốc của 'closing payment'

Cụm từ 'closing payment' khá hiện đại và không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'closing' (kết thúc) và 'payment' (thanh toán), mô tả hành động thanh toán cuối cùng để hoàn tất một giao dịch, thường là trong lĩnh vực bất động sản hoặc tài chính. Sự kết hợp này làm rõ nghĩa của khoản thanh toán cuối cùng so với các khoản thanh toán trước đó.

Usage Note

Thường dùng trong các giao dịch mua bán lớn như bất động sản, mua bán doanh nghiệp. Nó bao gồm các chi phí như thuế, phí pháp lý, phí môi giới (nếu có), và phần còn lại của giá trị giao dịch sau các khoản trả trước.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The closing payment on the house was higher than expected due to additional taxes.' (Khoản thanh toán cuối cùng cho căn nhà cao hơn dự kiến do các khoản thuế bổ sung.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing payment
  • final closing payment
    (khoản thanh toán cuối cùng)
  • required closing payment
    (khoản thanh toán khi kết thúc bắt buộc)
Verb + closing payment
  • make a closing payment
    (thực hiện một khoản thanh toán khi kết thúc)
  • receive a closing payment
    (nhận một khoản thanh toán khi kết thúc)
  • calculate the closing payment
    (tính toán khoản thanh toán khi kết thúc)

Idioms

  • down to the closing payment

    đến những chi tiết cuối cùng

    "We need to get everything down to the closing payment before we can finalize the deal."

    (Chúng ta cần phải giải quyết mọi thứ đến những chi tiết cuối cùng trước khi có thể hoàn tất thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện khi hoàn tất một giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, để thanh toán số dư còn lại và các chi phí liên quan.

"The closing payment is due upon the transfer of ownership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The closing payment was approved by the manager yesterday.
Khoản thanh toán cuối cùng đã được quản lý phê duyệt ngày hôm qua.
Phủ định
The closing payment will not be processed until all documents are submitted.
Khoản thanh toán cuối cùng sẽ không được xử lý cho đến khi tất cả các tài liệu được nộp.
Nghi vấn
Has the closing payment been scheduled yet?
Khoản thanh toán cuối cùng đã được lên lịch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing payment".

Closing Costs trong Bất động sản

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'closing costs' (chi phí kết thúc) là một phần quan trọng của việc mua bán nhà. Người mua và người bán thường phải trả các chi phí khác nhau, chẳng hạn như phí luật sư, thuế, và phí ghi danh. Hiểu rõ các chi phí này là rất quan trọng để tránh bất ngờ tài chính.