closing payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final payment made at the completion of a transaction, especially in real estate, to cover the remaining balance and associated costs.
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện khi hoàn tất một giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, để thanh toán số dư còn lại và các chi phí liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The closing payment is due upon the transfer of ownership."
"Khoản thanh toán cuối cùng đến hạn khi chuyển giao quyền sở hữu."
-
"We need to ensure sufficient funds are available for the closing payment."
"Chúng ta cần đảm bảo có đủ tiền cho khoản thanh toán cuối cùng."
-
"The lawyer will explain all the details related to the closing payment."
"Luật sư sẽ giải thích tất cả các chi tiết liên quan đến khoản thanh toán cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng trong các giao dịch mua bán lớn như bất động sản, mua bán doanh nghiệp. Nó bao gồm các chi phí như thuế, phí pháp lý, phí môi giới (nếu có), và phần còn lại của giá trị giao dịch sau các khoản trả trước.
Prepositions
Ví dụ: 'The closing payment on the house was higher than expected due to additional taxes.' (Khoản thanh toán cuối cùng cho căn nhà cao hơn dự kiến do các khoản thuế bổ sung.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
final closing payment (khoản thanh toán cuối cùng)
-
required closing payment (khoản thanh toán khi kết thúc bắt buộc)
-
make a closing payment (thực hiện một khoản thanh toán khi kết thúc)
-
receive a closing payment (nhận một khoản thanh toán khi kết thúc)
-
calculate the closing payment (tính toán khoản thanh toán khi kết thúc)
Idioms
-
down to the closing payment
đến những chi tiết cuối cùng
"We need to get everything down to the closing payment before we can finalize the deal."
(Chúng ta cần phải giải quyết mọi thứ đến những chi tiết cuối cùng trước khi có thể hoàn tất thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing payment
Danh từKhoản thanh toán cuối cùng được thực hiện khi hoàn tất một giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, để thanh toán số dư còn lại và các chi phí liên quan.
"The closing payment is due upon the transfer of ownership."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The closing payment was approved by the manager yesterday. |
Khoản thanh toán cuối cùng đã được quản lý phê duyệt ngày hôm qua. |
| Phủ định | The closing payment will not be processed until all documents are submitted. |
Khoản thanh toán cuối cùng sẽ không được xử lý cho đến khi tất cả các tài liệu được nộp. |
| Nghi vấn | Has the closing payment been scheduled yet? |
Khoản thanh toán cuối cùng đã được lên lịch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing payment".
