end-of-term test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination given at the end of a school term to assess students' knowledge and understanding of the material covered during that term.
Vietnamese Meaning
Bài kiểm tra cuối kỳ, được thực hiện vào cuối một học kỳ để đánh giá kiến thức và sự hiểu biết của học sinh về các nội dung đã học trong học kỳ đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The end-of-term test will cover chapters 5 to 8 of the textbook."
"Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ bao gồm các chương 5 đến 8 của sách giáo khoa."
-
"Students are preparing for their end-of-term tests."
"Học sinh đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra cuối kỳ của họ."
-
"The results of the end-of-term test will be used to determine the final grade."
"Kết quả của bài kiểm tra cuối kỳ sẽ được sử dụng để xác định điểm số cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh trong một khoảng thời gian nhất định (học kỳ). Khác với 'quiz' (bài kiểm tra ngắn, thường xuyên) hay 'exam' (kỳ thi lớn, có thể bao gồm nhiều học kỳ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an end-of-term test (làm bài kiểm tra cuối kỳ)
-
pass pass an end-of-term test (đậu bài kiểm tra cuối kỳ)
-
fail fail an end-of-term test (trượt bài kiểm tra cuối kỳ)
-
study for study for an end-of-term test (ôn thi cuối kỳ)
-
grade grade an end-of-term test (chấm điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
-
difficult a difficult end-of-term test (một bài kiểm tra cuối kỳ khó)
-
upcoming an upcoming end-of-term test (một bài kiểm tra cuối kỳ sắp tới)
-
final the final end-of-term test (bài kiểm tra cuối kỳ cuối cùng)
Idioms
-
pass an end-of-term test with flying colours
đạt điểm cao xuất sắc trong bài kiểm tra cuối kỳ
"She passed her end-of-term test with flying colours after weeks of diligent study."
(Cô ấy đã đạt điểm cao xuất sắc trong bài kiểm tra cuối kỳ sau nhiều tuần học tập chăm chỉ.)
-
cram for an end-of-term test
học nhồi nhét cho bài kiểm tra cuối kỳ
"Many students cram for an end-of-term test the night before."
(Nhiều học sinh học nhồi nhét cho bài kiểm tra cuối kỳ vào đêm trước ngày thi.)
-
the results of the end-of-term test
kết quả của bài kiểm tra cuối kỳ
"The results of the end-of-term test will be posted next week."
(Kết quả bài kiểm tra cuối kỳ sẽ được công bố vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end-of-term test
Danh từBài kiểm tra cuối kỳ, được thực hiện vào cuối một học kỳ để đánh giá kiến thức và sự hiểu biết của học sinh về các nội dung đã học trong học kỳ đó.
"The end-of-term test will cover chapters 5 to 8 of the textbook."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to hate the end-of-term test, but now I find it useful for reviewing the material. |
Tôi đã từng ghét bài kiểm tra cuối kỳ, nhưng bây giờ tôi thấy nó hữu ích để ôn lại tài liệu. |
| Phủ định | She didn't use to worry about the end-of-term test because she was always well-prepared. |
Cô ấy đã không từng lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy luôn chuẩn bị kỹ càng. |
| Nghi vấn | Did they use to be nervous about the end-of-term test when they were in high school? |
Họ đã từng lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ khi còn học trung học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-of-term test".
