(Top Banner Ad)
end-of-term test
B1
Danh từ B1 Giáo dục

end-of-term test

UK: /ˈɛnd əv tɜːm tɛst/ • US: /ˈɛnd əv tɜrm tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra cuối kỳ kiểm tra cuối học kỳ thi cuối kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination given at the end of a school term to assess students' knowledge and understanding of the material covered during that term.

Vietnamese Meaning

Bài kiểm tra cuối kỳ, được thực hiện vào cuối một học kỳ để đánh giá kiến thức và sự hiểu biết của học sinh về các nội dung đã học trong học kỳ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The end-of-term test will cover chapters 5 to 8 of the textbook."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ bao gồm các chương 5 đến 8 của sách giáo khoa."

  • "Students are preparing for their end-of-term tests."

    "Học sinh đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra cuối kỳ của họ."

  • "The results of the end-of-term test will be used to determine the final grade."

    "Kết quả của bài kiểm tra cuối kỳ sẽ được sử dụng để xác định điểm số cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc
Noun ending sự kết thúc, phần kết
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun term học kỳ, thuật ngữ, nhiệm kỳ
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun testing việc kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra

Synonyms

final exam (kỳ thi cuối kỳ)end-of-semester exam (kỳ thi cuối học kỳ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Modern English
end
Latin
terminus
Old French
terme
Modern English
term
Latin
testum
Old French
test
Modern English
test
Modern English
compound phrase

Nguồn gốc 'End-of-term Test'

Cụm từ 'end-of-term test' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một bài kiểm tra được tiến hành vào cuối một kỳ học. 'End' (kết thúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende'. 'Term' (kỳ học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn) qua tiếng Pháp cổ 'terme'. Còn 'test' (bài kiểm tra) đến từ tiếng Latin 'testum' (bình đất sét, nồi nấu kim loại) qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một dụng cụ dùng để kiểm tra kim loại, sau này phát triển nghĩa thành một phương pháp đánh giá. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng, chỉ một bài kiểm tra tổng kết kiến thức cuối giai đoạn học.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức của học sinh trong một khoảng thời gian nhất định (học kỳ). Khác với 'quiz' (bài kiểm tra ngắn, thường xuyên) hay 'exam' (kỳ thi lớn, có thể bao gồm nhiều học kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + end-of-term test
  • take take an end-of-term test
    (làm bài kiểm tra cuối kỳ)
  • pass pass an end-of-term test
    (đậu bài kiểm tra cuối kỳ)
  • fail fail an end-of-term test
    (trượt bài kiểm tra cuối kỳ)
  • study for study for an end-of-term test
    (ôn thi cuối kỳ)
  • grade grade an end-of-term test
    (chấm điểm bài kiểm tra cuối kỳ)
Adjectives + end-of-term test
  • difficult a difficult end-of-term test
    (một bài kiểm tra cuối kỳ khó)
  • upcoming an upcoming end-of-term test
    (một bài kiểm tra cuối kỳ sắp tới)
  • final the final end-of-term test
    (bài kiểm tra cuối kỳ cuối cùng)

Idioms

  • pass an end-of-term test with flying colours

    đạt điểm cao xuất sắc trong bài kiểm tra cuối kỳ

    "She passed her end-of-term test with flying colours after weeks of diligent study."

    (Cô ấy đã đạt điểm cao xuất sắc trong bài kiểm tra cuối kỳ sau nhiều tuần học tập chăm chỉ.)

  • cram for an end-of-term test

    học nhồi nhét cho bài kiểm tra cuối kỳ

    "Many students cram for an end-of-term test the night before."

    (Nhiều học sinh học nhồi nhét cho bài kiểm tra cuối kỳ vào đêm trước ngày thi.)

  • the results of the end-of-term test

    kết quả của bài kiểm tra cuối kỳ

    "The results of the end-of-term test will be posted next week."

    (Kết quả bài kiểm tra cuối kỳ sẽ được công bố vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-of-term test

Danh từ
Lật mặt

Bài kiểm tra cuối kỳ, được thực hiện vào cuối một học kỳ để đánh giá kiến thức và sự hiểu biết của học sinh về các nội dung đã học trong học kỳ đó.

"The end-of-term test will cover chapters 5 to 8 of the textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hate the end-of-term test, but now I find it useful for reviewing the material.
Tôi đã từng ghét bài kiểm tra cuối kỳ, nhưng bây giờ tôi thấy nó hữu ích để ôn lại tài liệu.
Phủ định
She didn't use to worry about the end-of-term test because she was always well-prepared.
Cô ấy đã không từng lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ vì cô ấy luôn chuẩn bị kỹ càng.
Nghi vấn
Did they use to be nervous about the end-of-term test when they were in high school?
Họ đã từng lo lắng về bài kiểm tra cuối kỳ khi còn học trung học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-of-term test".

Áp lực học thuật

Bài kiểm tra cuối kỳ (end-of-term test) thường là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây, mang tính quyết định đến điểm số tổng kết và việc học sinh có được lên lớp hay không. Điều này thường tạo ra một áp lực đáng kể lên học sinh, dẫn đến các giai đoạn căng thẳng cao độ khi ôn luyện và thi cử, được gọi là 'exam season' (mùa thi).

Tầm quan trọng trong đánh giá

Trong nhiều trường học và đại học, điểm số của bài kiểm tra cuối kỳ chiếm một tỷ lệ lớn trong điểm tổng kết môn học. Chúng được coi là công cụ đánh giá toàn diện khả năng nắm vững kiến thức và kỹ năng của học sinh trong suốt một kỳ. Kết quả này không chỉ ảnh hưởng đến hồ sơ học tập mà còn có thể tác động đến các cơ hội học bổng hoặc con đường học vấn cao hơn.