(Top Banner Ad)
financial limitation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial limitation

UK: /faɪˈnænʃəl lɪmɪˈteɪʃən/ • US: /faɪˈnænʃəl lɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế tài chính khó khăn về tài chính giới hạn tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction or constraint on the availability of funds or resources.

Vietnamese Meaning

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc về tính khả dụng của tiền hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's expansion plans are subject to financial limitations."

    "Kế hoạch mở rộng của công ty phụ thuộc vào những hạn chế về tài chính."

  • "Due to financial limitations, we had to postpone the project."

    "Do những hạn chế về tài chính, chúng tôi phải hoãn dự án."

  • "The government's budget faces significant financial limitations this year."

    "Ngân sách của chính phủ phải đối mặt với những hạn chế tài chính đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, việc quản lý tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun limit giới hạn, mức tối đa
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

budget constraint (hạn chế ngân sách)funding shortfall (thiếu hụt nguồn vốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
finaunce
English
finance
English
financial
Latin
limes
Latin
limitare
Old French
limitation
English
limitation

Nguồn gốc của 'Hạn chế tài chính'

Cụm từ 'hạn chế tài chính' (financial limitation) được ghép từ hai thành phần chính. 'Financial' (thuộc về tài chính) có gốc từ 'finis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'khoản thanh toán'. Từ này phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ việc giải quyết nợ nần, sau đó mở rộng nghĩa thành quản lý tiền bạc. 'Limitation' (sự hạn chế) lại bắt nguồn từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hay 'biên giới'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một giới hạn hay rào cản về khả năng tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một cá nhân, công ty hoặc tổ chức không có đủ tiền để thực hiện một dự án, đầu tư hoặc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình. 'Limitation' ở đây nhấn mạnh vào sự thiếu hụt và tác động tiêu cực của nó.

Prepositions

on to

‘On’ thường đi kèm khi nói về ảnh hưởng của sự hạn chế: 'financial limitations on investment'. 'To' thường được dùng để chỉ mục đích bị hạn chế: 'financial limitations to growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hạn chế tài chính
  • severe severe financial limitation
    (hạn chế tài chính nghiêm trọng)
  • strict strict financial limitation
    (hạn chế tài chính chặt chẽ)
  • tight tight financial limitation
    (hạn chế tài chính eo hẹp)
  • significant significant financial limitation
    (hạn chế tài chính đáng kể)
  • temporary temporary financial limitation
    (hạn chế tài chính tạm thời)
Động từ + hạn chế tài chính
  • face face financial limitations
    (đối mặt với các hạn chế tài chính)
  • overcome overcome financial limitations
    (vượt qua các hạn chế tài chính)
  • deal with deal with financial limitations
    (giải quyết các hạn chế tài chính)
  • work within work within financial limitations
    (làm việc trong giới hạn tài chính)
  • impose impose financial limitations
    (áp đặt các hạn chế tài chính)
Giới từ + hạn chế tài chính
  • due to due to financial limitations
    (do các hạn chế tài chính)
  • under under financial limitations
    (trong điều kiện bị hạn chế tài chính)

Idioms

  • struggle with financial limitations

    chật vật, gặp khó khăn với các hạn chế tài chính

    "Many students struggle with financial limitations while pursuing higher education."

    (Nhiều sinh viên chật vật với các hạn chế tài chính khi theo đuổi giáo dục đại học.)

  • overcome financial limitations

    vượt qua các hạn chế tài chính

    "Innovation and hard work can help a startup overcome financial limitations."

    (Sự đổi mới và làm việc chăm chỉ có thể giúp một công ty khởi nghiệp vượt qua các hạn chế tài chính.)

  • work within financial limitations

    làm việc trong phạm vi các giới hạn/khả năng tài chính cho phép

    "The team had to work within financial limitations to complete the project on budget."

    (Đội phải làm việc trong phạm vi các giới hạn tài chính để hoàn thành dự án đúng ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial limitation

Danh từ
Lật mặt

Một sự hạn chế hoặc ràng buộc về tính khả dụng của tiền hoặc nguồn lực.

"The company's expansion plans are subject to financial limitations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial limitation".

Tầm quan trọng của Lập ngân sách và Tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách (budgeting) và tiết kiệm (saving) là những kỹ năng sống cơ bản và quan trọng. Chúng giúp cá nhân và gia đình quản lý tiền bạc hiệu quả, tránh mắc nợ và giảm thiểu nguy cơ đối mặt với các hạn chế tài chính bất ngờ, từ đó đạt được sự ổn định tài chính.

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phát triển, chính phủ cung cấp các mạng lưới an sinh xã hội (social safety nets) như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, hoặc phiếu thực phẩm. Những chương trình này nhằm mục đích hỗ trợ những người gặp phải hạn chế tài chính nghiêm trọng, đảm bảo họ vẫn có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản và có cơ hội tái hòa nhập xã hội.