(Top Banner Ad)
find fault
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

find fault

UK: /faɪnd fɔːlt/ • US: /faɪnd fɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

bới lông tìm vết soi mói bắt bẻ chê bai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To criticize someone or something, often in a petty or unnecessary way.

Vietnamese Meaning

Bới lông tìm vết, chỉ trích, chê bai ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's always finding fault with my work, even when it's perfect."

    "Cô ấy luôn bới lông tìm vết trong công việc của tôi, ngay cả khi nó hoàn hảo."

  • "My boss is always finding fault, even when I do everything right."

    "Sếp của tôi luôn bới lông tìm vết, ngay cả khi tôi làm mọi thứ đúng."

  • "It's easy to find fault with the government's policies."

    "Rất dễ để chỉ trích các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi lầm, khuyết điểm
Adjective faulty có lỗi, khiếm khuyết
Adjective faultless hoàn hảo, không tì vết
Adverb faultlessly một cách hoàn hảo, không có lỗi
Noun (person) fault-finder người hay bới móc, người hay chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pent-
Proto-Germanic
*findanan
Old English
findan
Latin
fallere
Old French
faute
Middle English
faute

Nguồn gốc của 'find'

Từ 'find' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *pent- có nghĩa là 'đi, đi qua, tìm đường', sau đó phát triển thành *findanan trong tiếng Proto-Germanic và 'findan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'khám phá' hoặc 'phát hiện'.

Nguồn gốc của 'fault'

Từ 'fault' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'lừa dối, làm thất vọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faute' (thiếu sót, thất bại), nó du nhập vào tiếng Anh trung đại và hiện đại, mang nghĩa 'lỗi lầm, khuyết điểm'. Khi 'find' kết hợp với 'fault', nó tạo nên cụm từ 'find fault' với ý nghĩa 'tìm ra lỗi, chỉ trích'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tìm kiếm những lỗi nhỏ nhặt hoặc không quan trọng để chỉ trích. Nó khác với 'criticize' ở chỗ 'find fault' nhấn mạnh vào việc tìm kiếm lỗi hơn là đưa ra nhận xét mang tính xây dựng. So với 'nitpick', 'find fault' có thể mang tính gay gắt hơn.

Prepositions

with in

'find fault with something/someone': Chỉ trích điều gì/ai đó. Ví dụ: 'He's always finding fault with my cooking.'
'find fault in something': Tìm thấy lỗi trong cái gì. Ví dụ: 'It's easy to find fault in his argument if you look closely enough.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'find fault'
  • always always find fault
    (luôn luôn bới móc/chỉ trích)
  • constantly constantly find fault
    (liên tục tìm lỗi/chê bai)
  • easily easily find fault
    (dễ dàng tìm ra lỗi)
  • quickly quickly find fault
    (nhanh chóng chỉ trích/chê bai)
Common structures with 'find fault'
  • find fault with find fault with someone/something
    (chỉ trích, bới móc lỗi của ai đó/cái gì đó)
  • nothing to nothing to find fault with
    (không có gì để chê trách/bới móc)
  • tend to tend to find fault
    (có xu hướng hay bới móc/chỉ trích)

Idioms

  • find fault with everything

    luôn bới móc/chỉ trích mọi thứ (ý nói người hay than phiền, tiêu cực)

    "My grandfather is getting old and tends to find fault with everything these days."

    (Ông tôi đang già đi và dạo này ông có xu hướng bới móc mọi thứ.)

  • quick to find fault

    nhanh nhảu chỉ trích/dễ dàng tìm ra lỗi (trước khi xem xét kỹ)

    "Don't be so quick to find fault; try to understand the situation first."

    (Đừng quá nhanh nhảu chỉ trích; hãy cố gắng hiểu tình hình trước đã.)

  • never find fault with someone/something

    không bao giờ chê trách/bới móc ai đó/cái gì đó (ý nói hoàn toàn chấp nhận hoặc hài lòng)

    "You could never find fault with her cooking; it's always perfect."

    (Bạn sẽ không bao giờ có thể chê trách được món ăn của cô ấy; nó luôn hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find fault

Verb
Lật mặt

Bới lông tìm vết, chỉ trích, chê bai ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách nhỏ nhặt hoặc không cần thiết.

"She's always finding fault with my work, even when it's perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mistakes are often found fault with in her work.
Những lỗi sai thường bị bắt lỗi trong công việc của cô ấy.
Phủ định
His efforts were not found fault with by anyone.
Những nỗ lực của anh ấy không bị ai bắt lỗi.
Nghi vấn
Will the report be found fault with by the manager?
Báo cáo có bị quản lý bắt lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find fault".

Chỉ trích mang tính xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, 'find fault' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Cụm từ 'constructive criticism' (chỉ trích mang tính xây dựng) là một khái niệm quan trọng, nơi việc chỉ ra lỗi được thực hiện với mục đích cải thiện chứ không phải làm tổn thương. Điều này đòi hỏi người đưa ra phản hồi phải tập trung vào hành động hoặc kết quả thay vì cá nhân, và đề xuất giải pháp.

Tác động xã hội của việc hay bới móc

Một người 'always finds fault' (luôn tìm lỗi) có thể bị coi là tiêu cực, hay than phiền hoặc khó tính. Hành vi này có thể ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ cá nhân và công việc, vì ít người muốn ở gần một người liên tục chỉ trích mọi thứ xung quanh. Trong nhiều nền văn hóa, việc quá thẳng thắn tìm lỗi người khác có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc bất lịch sự.