(Top Banner Ad)
firefighting equipment
B1
noun phrase B1 An toàn và Cứu hỏa

firefighting equipment

UK: /ˈfaɪəˌfaɪtɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈfaɪərˌfaɪtɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chữa cháy trang thiết bị phòng cháy chữa cháy đồ dùng cứu hỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools and gear used by firefighters to extinguish fires and perform rescue operations.

Vietnamese Meaning

Các công cụ và thiết bị được sử dụng bởi lính cứu hỏa để dập tắt đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighting equipment was regularly inspected to ensure it was in good working order."

    "Các thiết bị chữa cháy được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo chúng ở trong tình trạng hoạt động tốt."

  • "The firemen checked all the firefighting equipment before entering the building."

    "Lính cứu hỏa kiểm tra tất cả các thiết bị chữa cháy trước khi vào tòa nhà."

  • "Modern firefighting equipment includes thermal imaging cameras."

    "Thiết bị chữa cháy hiện đại bao gồm cả camera chụp ảnh nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, hỏa hoạn
Verb fire đốt cháy, bắn
Verb fight chiến đấu, chống lại
Noun fight cuộc chiến đấu
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun firefighting công tác/hoạt động chữa cháy
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

fire suppression gear (thiết bị dập lửa)

Related Words

Subject Area

An toàn và Cứu hỏa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-ur-
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fyr
English
fire
Proto-Germanic
*fehtanan
Old English
feohtan
English
fight
Old Norse
skipa
Old French
eschiper
French
équipement
English
equipment

Nguồn gốc của 'fire' và 'fighting'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Từ 'fighting' (chiến đấu) lại đến từ tiếng Đức cổ, ban đầu có thể có nghĩa là 'chải' hoặc 'đánh nhau'. Khi ghép lại, 'firefighting' mang ý nghĩa 'chữa cháy' hoặc 'đánh lửa'.

Nguồn gốc của 'equipment'

Từ 'equipment' (thiết bị) có hành trình thú vị từ tiếng Bắc Âu cổ 'skipa' (sắp xếp, trang bị tàu thuyền), qua tiếng Pháp cổ 'eschiper' (trang bị) và tiếng Pháp hiện đại 'équipement', cuối cùng đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'thiết bị' hay 'dụng cụ'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất tập hợp, chỉ chung các loại trang thiết bị cần thiết cho công tác chữa cháy. Nó bao gồm nhiều vật dụng khác nhau, từ những thứ nhỏ bé như rìu cho đến những thứ phức tạp như xe cứu hỏa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firefighting equipment
  • essential essential firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy thiết yếu)
  • modern modern firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy hiện đại)
  • specialized specialized firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy chuyên dụng)
  • protective protective firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy bảo hộ)
  • state-of-the-art state-of-the-art firefighting equipment
    (thiết bị chữa cháy tiên tiến nhất)
Verb + firefighting equipment
  • use use firefighting equipment
    (sử dụng thiết bị chữa cháy)
  • deploy deploy firefighting equipment
    (triển khai thiết bị chữa cháy)
  • inspect inspect firefighting equipment
    (kiểm tra thiết bị chữa cháy)
  • maintain maintain firefighting equipment
    (bảo trì thiết bị chữa cháy)
  • provide provide firefighting equipment
    (cung cấp thiết bị chữa cháy)
  • store store firefighting equipment
    (cất giữ thiết bị chữa cháy)
  • upgrade upgrade firefighting equipment
    (nâng cấp thiết bị chữa cháy)

Idioms

  • deploy firefighting equipment

    triển khai thiết bị chữa cháy

    "Firefighters quickly deployed their specialized firefighting equipment at the scene."

    (Lính cứu hỏa đã nhanh chóng triển khai thiết bị chữa cháy chuyên dụng của họ tại hiện trường.)

  • inspect firefighting equipment

    kiểm tra thiết bị chữa cháy

    "It is crucial to regularly inspect firefighting equipment to ensure it is in working order."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra thiết bị chữa cháy để đảm bảo chúng hoạt động tốt.)

  • essential firefighting equipment

    thiết bị chữa cháy thiết yếu

    "Smoke detectors and fire extinguishers are essential firefighting equipment for every building."

    (Thiết bị báo khói và bình chữa cháy là thiết bị chữa cháy thiết yếu cho mọi tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firefighting equipment

noun phrase
Lật mặt

Các công cụ và thiết bị được sử dụng bởi lính cứu hỏa để dập tắt đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ.

"The firefighting equipment was regularly inspected to ensure it was in good working order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire department stores firefighting equipment in the central warehouse.
Sở cứu hỏa cất giữ thiết bị chữa cháy trong nhà kho trung tâm.
Phủ định
Never have I seen such advanced firefighting equipment used in a rural area.
Chưa bao giờ tôi thấy thiết bị chữa cháy tiên tiến như vậy được sử dụng ở một vùng nông thôn.
Nghi vấn
Should the firefighters need more equipment, they will contact the regional supplier.
Nếu lính cứu hỏa cần thêm thiết bị, họ sẽ liên hệ với nhà cung cấp khu vực.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters are going to use new firefighting equipment at the scene.
Các lính cứu hỏa sẽ sử dụng thiết bị chữa cháy mới tại hiện trường.
Phủ định
They are not going to need additional firefighting equipment for this small fire.
Họ sẽ không cần thêm thiết bị chữa cháy cho đám cháy nhỏ này.
Nghi vấn
Are they going to demonstrate the firefighting equipment to the new recruits?
Họ có định trình diễn thiết bị chữa cháy cho các tân binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firefighting equipment".

Vai trò của lính cứu hỏa và thiết bị

Lính cứu hỏa và các thiết bị chữa cháy của họ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng. Sự hiện diện của họ và các thiết bị này tượng trưng cho sự an toàn, lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh của những người làm nhiệm vụ.

Tầm quan trọng của bảo trì và đào tạo

Các thiết bị chữa cháy cần được bảo trì thường xuyên và kiểm tra định kỳ để đảm bảo luôn sẵn sàng hoạt động hiệu quả khi có hỏa hoạn. Việc đào tạo sử dụng đúng cách cũng quan trọng không kém để tối đa hóa hiệu quả chữa cháy và đảm bảo an toàn cho cả lính cứu hỏa lẫn nạn nhân.