firefighting equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tools and gear used by firefighters to extinguish fires and perform rescue operations.
Vietnamese Meaning
Các công cụ và thiết bị được sử dụng bởi lính cứu hỏa để dập tắt đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighting equipment was regularly inspected to ensure it was in good working order."
"Các thiết bị chữa cháy được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo chúng ở trong tình trạng hoạt động tốt."
-
"The firemen checked all the firefighting equipment before entering the building."
"Lính cứu hỏa kiểm tra tất cả các thiết bị chữa cháy trước khi vào tòa nhà."
-
"Modern firefighting equipment includes thermal imaging cameras."
"Thiết bị chữa cháy hiện đại bao gồm cả camera chụp ảnh nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fire | lửa, hỏa hoạn |
| Verb | fire | đốt cháy, bắn |
| Verb | fight | chiến đấu, chống lại |
| Noun | fight | cuộc chiến đấu |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Noun | firefighting | công tác/hoạt động chữa cháy |
| Verb | equip | trang bị |
| Noun | equipment | thiết bị, dụng cụ |
| Adjective | equipped | được trang bị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất tập hợp, chỉ chung các loại trang thiết bị cần thiết cho công tác chữa cháy. Nó bao gồm nhiều vật dụng khác nhau, từ những thứ nhỏ bé như rìu cho đến những thứ phức tạp như xe cứu hỏa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential firefighting equipment (thiết bị chữa cháy thiết yếu)
-
modern modern firefighting equipment (thiết bị chữa cháy hiện đại)
-
specialized specialized firefighting equipment (thiết bị chữa cháy chuyên dụng)
-
protective protective firefighting equipment (thiết bị chữa cháy bảo hộ)
-
state-of-the-art state-of-the-art firefighting equipment (thiết bị chữa cháy tiên tiến nhất)
-
use use firefighting equipment (sử dụng thiết bị chữa cháy)
-
deploy deploy firefighting equipment (triển khai thiết bị chữa cháy)
-
inspect inspect firefighting equipment (kiểm tra thiết bị chữa cháy)
-
maintain maintain firefighting equipment (bảo trì thiết bị chữa cháy)
-
provide provide firefighting equipment (cung cấp thiết bị chữa cháy)
-
store store firefighting equipment (cất giữ thiết bị chữa cháy)
-
upgrade upgrade firefighting equipment (nâng cấp thiết bị chữa cháy)
Idioms
-
deploy firefighting equipment
triển khai thiết bị chữa cháy
"Firefighters quickly deployed their specialized firefighting equipment at the scene."
(Lính cứu hỏa đã nhanh chóng triển khai thiết bị chữa cháy chuyên dụng của họ tại hiện trường.)
-
inspect firefighting equipment
kiểm tra thiết bị chữa cháy
"It is crucial to regularly inspect firefighting equipment to ensure it is in working order."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra thiết bị chữa cháy để đảm bảo chúng hoạt động tốt.)
-
essential firefighting equipment
thiết bị chữa cháy thiết yếu
"Smoke detectors and fire extinguishers are essential firefighting equipment for every building."
(Thiết bị báo khói và bình chữa cháy là thiết bị chữa cháy thiết yếu cho mọi tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firefighting equipment
noun phraseCác công cụ và thiết bị được sử dụng bởi lính cứu hỏa để dập tắt đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ.
"The firefighting equipment was regularly inspected to ensure it was in good working order."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fire department stores firefighting equipment in the central warehouse. |
Sở cứu hỏa cất giữ thiết bị chữa cháy trong nhà kho trung tâm. |
| Phủ định | Never have I seen such advanced firefighting equipment used in a rural area. |
Chưa bao giờ tôi thấy thiết bị chữa cháy tiên tiến như vậy được sử dụng ở một vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Should the firefighters need more equipment, they will contact the regional supplier. |
Nếu lính cứu hỏa cần thêm thiết bị, họ sẽ liên hệ với nhà cung cấp khu vực. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters are going to use new firefighting equipment at the scene. |
Các lính cứu hỏa sẽ sử dụng thiết bị chữa cháy mới tại hiện trường. |
| Phủ định | They are not going to need additional firefighting equipment for this small fire. |
Họ sẽ không cần thêm thiết bị chữa cháy cho đám cháy nhỏ này. |
| Nghi vấn | Are they going to demonstrate the firefighting equipment to the new recruits? |
Họ có định trình diễn thiết bị chữa cháy cho các tân binh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firefighting equipment".
