firm policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resolute and unyielding.
Vietnamese Meaning
Kiên quyết và không lay chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a firm policy against workplace harassment."
"Công ty có một chính sách kiên quyết chống lại hành vi quấy rối tại nơi làm việc."
-
"Our firm policy is to provide excellent customer service."
"Chính sách kiên quyết của chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."
-
"The school has a firm policy regarding student attendance."
"Nhà trường có một chính sách kiên quyết liên quan đến việc điểm danh học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firmness | sự vững chắc, sự kiên định |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên quyết |
| Verb | firm | củng cố, làm cho vững chắc |
| Noun | policymaker | nhà hoạch định chính sách |
| Noun/Adjective | policy-making | việc hoạch định chính sách / thuộc về hoạch định chính sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'firm policy', 'firm' nhấn mạnh rằng chính sách đó được thực thi một cách nghiêm túc, không có ngoại lệ hoặc sự nhượng bộ đáng kể nào. Nó khác với 'strict policy' (chính sách nghiêm ngặt) ở chỗ 'firm' có thể nhấn mạnh sự kiên định và công bằng hơn là chỉ tập trung vào sự nghiêm khắc. 'Solid policy' (chính sách vững chắc) tập trung vào độ tin cậy và khả năng tồn tại lâu dài của chính sách đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce enforce a firm policy (thực thi một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
-
adopt adopt a firm policy (thông qua/áp dụng một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
-
establish establish a firm policy (thiết lập một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
-
maintain maintain a firm policy (duy trì một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
Idioms
-
a firm policy of zero tolerance
một chính sách cứng rắn không khoan nhượng
"The school has a firm policy of zero tolerance for bullying."
(Trường học có chính sách cứng rắn không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)
-
stick to a firm policy
kiên trì/tuân thủ một chính sách cứng rắn
"Despite pressure, the government decided to stick to its firm policy on environmental protection."
(Mặc dù bị áp lực, chính phủ vẫn quyết định kiên trì với chính sách cứng rắn của mình về bảo vệ môi trường.)
-
have a firm policy on/against something
có một chính sách cứng rắn về/chống lại điều gì đó
"Our company has a firm policy against workplace discrimination."
(Công ty chúng tôi có chính sách cứng rắn chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm policy
Tính từ (Firm)Kiên quyết và không lay chuyển.
"The company has a firm policy against workplace harassment."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been implementing a firm policy regarding late submissions. |
Công ty đã và đang thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc nộp bài muộn. |
| Phủ định | The employees haven't been following the firm policy on dress code. |
Các nhân viên đã không tuân thủ chính sách nghiêm ngặt về quy định trang phục. |
| Nghi vấn | Has the school board been maintaining a firm policy against bullying? |
Ban giám hiệu nhà trường có đang duy trì một chính sách cứng rắn chống lại hành vi bắt nạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm policy".
