(Top Banner Ad)
firm policy
B2
Tính từ (Firm) B2 Kinh doanh, Quản lý

firm policy

UK: /fɜːm ˈpɒləsi/ • US: /fɜːrm ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách cứng rắn chính sách kiên định chính sách nghiêm khắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resolute and unyielding.

Vietnamese Meaning

Kiên quyết và không lay chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a firm policy against workplace harassment."

    "Công ty có một chính sách kiên quyết chống lại hành vi quấy rối tại nơi làm việc."

  • "Our firm policy is to provide excellent customer service."

    "Chính sách kiên quyết của chúng tôi là cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."

  • "The school has a firm policy regarding student attendance."

    "Nhà trường có một chính sách kiên quyết liên quan đến việc điểm danh học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Verb firm củng cố, làm cho vững chắc
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách
Noun/Adjective policy-making việc hoạch định chính sách / thuộc về hoạch định chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰer- (gốc của 'firm')
Ancient Greek
polis -> politeia (gốc của 'policy')
Latin
firmus (vững chắc) & politia (quản lý nhà nước)
Old French
ferm (kiên cố) & policie (chính quyền)
Middle English
firm (tính từ) & policie (danh từ)
Modern English
firm policy (cụm từ)

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*dʰer-', mang ý nghĩa 'giữ vững, hỗ trợ'. Sau đó, nó phát triển thành 'firmus' trong tiếng Latin, mô tả sự vững chắc, kiên cố. Khi người Norman mang ngôn ngữ của họ đến Anh, từ này trở thành 'ferm' trong tiếng Pháp cổ, rồi dần nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự kiên định, không lay chuyển.

Nguồn gốc của 'Policy'

'Policy' có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'polis' (thành phố), sau đó thành 'politeia' (quyền công dân, chính quyền). Tiếng Latin mượn thành 'politia', và người Pháp cổ biến đổi thành 'policie', ám chỉ việc quản lý nhà nước hay tổ chức. Khi đến tiếng Anh, nó mang nghĩa rộng hơn về một kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc được thông qua.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'firm policy', 'firm' nhấn mạnh rằng chính sách đó được thực thi một cách nghiêm túc, không có ngoại lệ hoặc sự nhượng bộ đáng kể nào. Nó khác với 'strict policy' (chính sách nghiêm ngặt) ở chỗ 'firm' có thể nhấn mạnh sự kiên định và công bằng hơn là chỉ tập trung vào sự nghiêm khắc. 'Solid policy' (chính sách vững chắc) tập trung vào độ tin cậy và khả năng tồn tại lâu dài của chính sách đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firm policy
  • enforce enforce a firm policy
    (thực thi một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
  • adopt adopt a firm policy
    (thông qua/áp dụng một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
  • establish establish a firm policy
    (thiết lập một chính sách cứng rắn/kiên quyết)
  • maintain maintain a firm policy
    (duy trì một chính sách cứng rắn/kiên quyết)

Idioms

  • a firm policy of zero tolerance

    một chính sách cứng rắn không khoan nhượng

    "The school has a firm policy of zero tolerance for bullying."

    (Trường học có chính sách cứng rắn không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)

  • stick to a firm policy

    kiên trì/tuân thủ một chính sách cứng rắn

    "Despite pressure, the government decided to stick to its firm policy on environmental protection."

    (Mặc dù bị áp lực, chính phủ vẫn quyết định kiên trì với chính sách cứng rắn của mình về bảo vệ môi trường.)

  • have a firm policy on/against something

    có một chính sách cứng rắn về/chống lại điều gì đó

    "Our company has a firm policy against workplace discrimination."

    (Công ty chúng tôi có chính sách cứng rắn chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm policy

Tính từ (Firm)
Lật mặt

Kiên quyết và không lay chuyển.

"The company has a firm policy against workplace harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been implementing a firm policy regarding late submissions.
Công ty đã và đang thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc nộp bài muộn.
Phủ định
The employees haven't been following the firm policy on dress code.
Các nhân viên đã không tuân thủ chính sách nghiêm ngặt về quy định trang phục.
Nghi vấn
Has the school board been maintaining a firm policy against bullying?
Ban giám hiệu nhà trường có đang duy trì một chính sách cứng rắn chống lại hành vi bắt nạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm policy".

Pháp quyền và Tính Dự đoán

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền kinh tế phát triển, việc các tổ chức hay chính phủ duy trì 'chính sách cứng rắn' (firm policy) thể hiện cam kết đối với pháp quyền và tính minh bạch. Điều này giúp tạo ra một môi trường ổn định, nơi mọi người và doanh nghiệp có thể dự đoán được các quy tắc và kết quả, từ đó xây dựng lòng tin và thúc đẩy đầu tư.

Sự Nhất quán và Lòng Tin

Việc tuân thủ một 'chính sách cứng rắn' trong kinh doanh hoặc quản lý công cộng thường được coi là dấu hiệu của sự nhất quán và đáng tin cậy. Khi một công ty hoặc chính phủ giữ vững các nguyên tắc và quyết định của mình, điều đó củng cố niềm tin của khách hàng, nhân viên hoặc công dân, giúp thiết lập uy tín lâu dài.