lenient policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permissive, tolerant; characterized by mildness and compassion.
Vietnamese Meaning
Khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher was lenient towards students who were late due to the traffic jam."
"Giáo viên đã khoan dung với những học sinh đến muộn do tắc đường."
-
"The company adopted a more lenient policy on sick leave."
"Công ty đã áp dụng một chính sách khoan dung hơn về nghỉ ốm."
-
"Some critics argue that the judge was too lenient in his sentencing."
"Một số nhà phê bình cho rằng vị thẩm phán đã quá khoan dung trong việc tuyên án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lenient thường được dùng để miêu tả thái độ hoặc chính sách không quá nghiêm khắc, dễ tha thứ lỗi lầm. Nó mang ý nghĩa tích cực hơn so với 'lax' (lỏng lẻo, cẩu thả), vì 'lenient' thể hiện sự cân nhắc và cảm thông. So sánh với 'strict' (nghiêm khắc), 'severe' (khắc nghiệt).
Prepositions
'Lenient towards' được dùng để chỉ sự khoan dung đối với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. 'Lenient with' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào cách đối xử khoan dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict vs. lenient policy (chính sách nghiêm khắc so với chính sách khoan dung)
-
relatively lenient policy (chính sách tương đối khoan dung)
-
implement a lenient policy (thực hiện một chính sách khoan dung)
-
adopt a lenient policy (áp dụng một chính sách khoan dung)
-
criticize a lenient policy (chỉ trích một chính sách khoan dung)
Idioms
-
go easy on someone
đối xử nhẹ nhàng với ai đó, khoan dung với ai đó
"The teacher went easy on him because it was his first time."
(Giáo viên đã đối xử nhẹ nhàng với cậu ấy vì đây là lần đầu tiên của cậu ấy.)
-
turn a blind eye to
làm ngơ, giả vờ không thấy
"The security guard turned a blind eye to the students sneaking in."
(Người bảo vệ đã làm ngơ trước việc học sinh lẻn vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lenient policy
adjectiveKhoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.
"The teacher was lenient towards students who were late due to the traffic jam."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a lenient policy regarding late arrivals. |
Công ty có một chính sách khoan dung đối với việc đến muộn. |
| Phủ định | They don't have a lenient policy on plagiarism. |
Họ không có chính sách khoan dung đối với hành vi đạo văn. |
| Nghi vấn | Does the school have a lenient policy for first-time offenders? |
Trường có chính sách khoan dung cho những người phạm lỗi lần đầu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's lenient policy on late submissions greatly improved employee morale. |
Chính sách khoan dung của công ty đối với việc nộp bài muộn đã cải thiện đáng kể tinh thần của nhân viên. |
| Phủ định | The school's lenient policy toward bullying isn't acceptable; more action should be taken. |
Chính sách khoan dung của trường đối với hành vi bắt nạt là không thể chấp nhận được; cần có nhiều hành động hơn nữa. |
| Nghi vấn | Is the university's lenient policy on plagiarism really helping students learn effectively? |
Liệu chính sách khoan dung của trường đại học đối với hành vi đạo văn có thực sự giúp sinh viên học tập hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lenient policy".
