(Top Banner Ad)
firmly support
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

firmly support

UK: /ˈfɜːmli səˈpɔːt/ • US: /ˈfɜrmli səˈpɔrt/

Nghĩa tiếng Việt

kiên quyết ủng hộ hết lòng ủng hộ mạnh mẽ ủng hộ tuyệt đối ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strongly advocate for or endorse someone or something.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government firmly supports the new economic policy."

    "Chính phủ kiên quyết ủng hộ chính sách kinh tế mới."

  • "We firmly support the rights of all citizens."

    "Chúng tôi kiên quyết ủng hộ quyền của tất cả công dân."

  • "The company firmly supports its employees' professional development."

    "Công ty hết lòng ủng hộ sự phát triển chuyên môn của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên cố
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên định
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Verb firm làm cho vững chắc, củng cố
Verb support ủng hộ, hỗ trợ
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Adjective supportive ủng hộ, hỗ trợ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supporting hỗ trợ, phụ trợ

Synonyms

strongly support (ủng hộ mạnh mẽ)resolutely support (kiên quyết ủng hộ)wholeheartedly support (toàn tâm toàn ý ủng hộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Old French
ferm
Middle English
ferme
English
firm
Latin
supportare
Old French
supporter
Middle English
supporten
English
support

Chữ 'Firm' vững chãi

Từ 'firmly' bắt nguồn từ 'firm', có gốc từ 'firmus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'vững chắc, ổn định'. Chữ này đã trải qua tiếng Pháp cổ ('ferm') và tiếng Anh trung đại ('ferme') trước khi trở thành 'firm' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ, nhấn mạnh sự kiên định và không lay chuyển.

'Support' - Nâng đỡ từ gốc rễ

Từ 'support' có nguồn gốc từ chữ 'supportare' trong tiếng Latin, là sự kết hợp của 'sub-' (bên dưới) và 'portare' (mang, vác). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'mang vác từ bên dưới'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'nâng đỡ, ủng hộ' cả về vật chất lẫn tinh thần, và cuối cùng trở thành 'support' trong tiếng Anh hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, kiên quyết và không lay chuyển. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh mức độ ủng hộ. Khác với 'support' đơn thuần, 'firmly support' ngụ ý một sự cam kết chắc chắn và khó thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'firmly support'
  • commit commit to firmly support a policy
    (cam kết ủng hộ vững chắc một chính sách)
  • vow vow to firmly support a cause
    (thề sẽ ủng hộ kiên định một mục tiêu)
  • pledge pledge to firmly support their leader
    (cam kết ủng hộ vững chắc lãnh đạo của họ)
Nouns often following 'firmly support'
  • policy firmly support the new policy
    (ủng hộ vững chắc chính sách mới)
  • reforms firmly support democratic reforms
    (ủng hộ kiên định các cải cách dân chủ)
  • decision firmly support the court's decision
    (ủng hộ vững chắc quyết định của tòa án)
  • efforts firmly support their efforts to promote peace
    (ủng hộ mạnh mẽ nỗ lực của họ nhằm thúc đẩy hòa bình)
Subjects often 'firmly support'...
  • The government The government firmly supports the initiative.
    (Chính phủ kiên quyết ủng hộ sáng kiến này.)
  • The public The public firmly supports environmental protection.
    (Công chúng vững chắc ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)

Idioms

  • firmly support a cause/principle

    kiên định ủng hộ một mục tiêu/nguyên tắc

    "Many activists firmly support the cause of human rights."

    (Nhiều nhà hoạt động kiên định ủng hộ mục tiêu nhân quyền.)

  • firmly support someone's stance/position

    vững chắc ủng hộ lập trường/quan điểm của ai đó

    "The president firmly supports the ambassador's position on the trade talks."

    (Tổng thống vững chắc ủng hộ lập trường của đại sứ trong các cuộc đàm phán thương mại.)

  • firmly support calls for something

    kiên quyết ủng hộ các lời kêu gọi về điều gì đó

    "The community firmly supports calls for greater transparency in local governance."

    (Cộng đồng kiên quyết ủng hộ các lời kêu gọi về sự minh bạch hơn trong quản trị địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firmly support

Động từ
Lật mặt

Mạnh mẽ ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.

"The government firmly supports the new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmly support".

Sức mạnh của sự đoàn kết và quyền công dân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, việc 'firmly support' (ủng hộ vững chắc) một quan điểm, một ứng cử viên chính trị, hoặc một phong trào xã hội là một hành động thể hiện quyền công dân và trách nhiệm cộng đồng. Nó thể hiện sức mạnh của sự đồng lòng và đoàn kết để tạo ra sự thay đổi tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia tích cực của người dân trong các vấn đề xã hội và chính trị.

Niềm tin và sự kiên định vào giá trị

Khái niệm 'firmly support' còn liên quan đến việc giữ vững niềm tin và kiên định với các giá trị, nguyên tắc đạo đức hoặc lý tưởng. Điều này thể hiện sự chính trực và sự đáng tin cậy của một người hay một tổ chức khi họ cam kết bảo vệ những gì họ tin là đúng đắn và công bằng, ngay cả khi đối mặt với áp lực hay khó khăn. Nó phản ánh một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.