firmly support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government firmly supports the new economic policy."
"Chính phủ kiên quyết ủng hộ chính sách kinh tế mới."
-
"We firmly support the rights of all citizens."
"Chúng tôi kiên quyết ủng hộ quyền của tất cả công dân."
-
"The company firmly supports its employees' professional development."
"Công ty hết lòng ủng hộ sự phát triển chuyên môn của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên cố |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên định |
| Noun | firmness | sự vững chắc, sự kiên định |
| Verb | firm | làm cho vững chắc, củng cố |
| Verb | support | ủng hộ, hỗ trợ |
| Noun | support | sự ủng hộ, sự hỗ trợ |
| Adjective | supportive | ủng hộ, hỗ trợ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
| Adjective | supporting | hỗ trợ, phụ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ, kiên quyết và không lay chuyển. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh mức độ ủng hộ. Khác với 'support' đơn thuần, 'firmly support' ngụ ý một sự cam kết chắc chắn và khó thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit to firmly support a policy (cam kết ủng hộ vững chắc một chính sách)
-
vow vow to firmly support a cause (thề sẽ ủng hộ kiên định một mục tiêu)
-
pledge pledge to firmly support their leader (cam kết ủng hộ vững chắc lãnh đạo của họ)
-
policy firmly support the new policy (ủng hộ vững chắc chính sách mới)
-
reforms firmly support democratic reforms (ủng hộ kiên định các cải cách dân chủ)
-
decision firmly support the court's decision (ủng hộ vững chắc quyết định của tòa án)
-
efforts firmly support their efforts to promote peace (ủng hộ mạnh mẽ nỗ lực của họ nhằm thúc đẩy hòa bình)
-
The government The government firmly supports the initiative. (Chính phủ kiên quyết ủng hộ sáng kiến này.)
-
The public The public firmly supports environmental protection. (Công chúng vững chắc ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Idioms
-
firmly support a cause/principle
kiên định ủng hộ một mục tiêu/nguyên tắc
"Many activists firmly support the cause of human rights."
(Nhiều nhà hoạt động kiên định ủng hộ mục tiêu nhân quyền.)
-
firmly support someone's stance/position
vững chắc ủng hộ lập trường/quan điểm của ai đó
"The president firmly supports the ambassador's position on the trade talks."
(Tổng thống vững chắc ủng hộ lập trường của đại sứ trong các cuộc đàm phán thương mại.)
-
firmly support calls for something
kiên quyết ủng hộ các lời kêu gọi về điều gì đó
"The community firmly supports calls for greater transparency in local governance."
(Cộng đồng kiên quyết ủng hộ các lời kêu gọi về sự minh bạch hơn trong quản trị địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firmly support
Động từMạnh mẽ ủng hộ hoặc tán thành ai đó hoặc điều gì đó.
"The government firmly supports the new economic policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmly support".
