(Top Banner Ad)
first version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

first version

UK: /fɜːst ˈvɜːʃən/ • US: /fɜrst ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản đầu tiên bản đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or earliest release or form of something, such as a product, software, or document.

Vietnamese Meaning

Phiên bản đầu tiên, bản phát hành hoặc hình thức ban đầu của một thứ gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first version of the application had several bugs."

    "Phiên bản đầu tiên của ứng dụng có một vài lỗi."

  • "We are currently working on the first version of our new website."

    "Chúng tôi hiện đang làm việc trên phiên bản đầu tiên của trang web mới của mình."

  • "The first version of the report was submitted last week."

    "Phiên bản đầu tiên của báo cáo đã được nộp vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun version phiên bản, bản thảo
Verb convert chuyển đổi, đổi
Noun conversion sự chuyển đổi, sự đổi
Verb reverse đảo ngược, làm trái
Noun reversion sự trở lại, sự đảo ngược

Synonyms

initial release (bản phát hành ban đầu)prototype (nguyên mẫu)

Antonyms

final version (phiên bản cuối cùng)latest version (phiên bản mới nhất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

first
The word 'first' originates from:
PIE
*per-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Modern English
first
version
The word 'version' originates from:
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
Middle English
versyoun
Modern English
version

Nguồn gốc của "first version"

Cụm từ "first version" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "First" có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fyrst', vốn là dạng so sánh hơn của 'fore' (trước). Từ này chỉ vị trí hoặc thời điểm khởi đầu. "Version" có nghĩa là 'phiên bản' hay 'sự thay đổi', bắt nguồn từ tiếng Latin 'versio' (sự quay, sự chuyển đổi), liên quan đến động từ 'vertere' (quay). Khi kết hợp lại, "first version" mô tả bản phát hành, bản thảo, hoặc dạng tồn tại ban đầu của một sản phẩm, tài liệu, hay ý tưởng nào đó, trước khi có các bản cải tiến hoặc thay đổi sau này.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển sản phẩm, phần mềm, hoặc văn bản. Nhấn mạnh vào sự khởi đầu và thường hàm ý rằng sẽ có các phiên bản tiếp theo với những cải tiến.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng mà phiên bản đầu tiên thuộc về. Ví dụ: 'the first version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first version
  • develop develop the first version
    (phát triển phiên bản đầu tiên)
  • release release the first version
    (phát hành phiên bản đầu tiên)
  • launch launch the first version
    (ra mắt phiên bản đầu tiên)
  • present present the first version
    (trình bày phiên bản đầu tiên)
  • test test the first version
    (kiểm tra phiên bản đầu tiên)
Adjective + first version
  • early early first version
    (phiên bản đầu tiên sơ khai/ban đầu)
  • rough rough first version
    (phiên bản đầu tiên thô sơ)
  • initial initial first version
    (phiên bản đầu tiên khởi đầu)
  • prototype prototype first version
    (phiên bản nguyên mẫu đầu tiên)
first version + Prepositional phrase
  • first version first version of the software
    (phiên bản đầu tiên của phần mềm)
  • first version first version for public release
    (phiên bản đầu tiên dành cho phát hành công khai)
  • first version first version in production
    (phiên bản đầu tiên trong sản xuất)

Idioms

  • the first production version

    phiên bản sản xuất đầu tiên

    "The team is working hard to deliver the first production version by next quarter."

    (Nhóm đang làm việc chăm chỉ để cho ra phiên bản sản xuất đầu tiên vào quý tới.)

  • the first public version

    phiên bản công khai đầu tiên

    "Users can now download the first public version of the application."

    (Người dùng giờ đã có thể tải xuống phiên bản công khai đầu tiên của ứng dụng.)

  • a first version prototype

    một mẫu thử phiên bản đầu tiên

    "They showcased a first version prototype at the tech fair."

    (Họ đã giới thiệu một mẫu thử phiên bản đầu tiên tại hội chợ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first version

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản đầu tiên, bản phát hành hoặc hình thức ban đầu của một thứ gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm, phần mềm hoặc tài liệu.

"The first version of the application had several bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the first version of the software.
Đây là phiên bản đầu tiên của phần mềm.
Phủ định
This is not the first version; it's the second.
Đây không phải là phiên bản đầu tiên; nó là phiên bản thứ hai.
Nghi vấn
What is the first version of this product?
Phiên bản đầu tiên của sản phẩm này là gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been developing the first version of the software for months before the deadline.
Họ đã phát triển phiên bản đầu tiên của phần mềm trong nhiều tháng trước thời hạn.
Phủ định
She hadn't been using the first version of the textbook, so she was unfamiliar with the initial concepts.
Cô ấy đã không sử dụng phiên bản đầu tiên của sách giáo khoa, vì vậy cô ấy không quen với các khái niệm ban đầu.
Nghi vấn
Had they been testing the first version of the application before releasing it to the public?
Họ đã thử nghiệm phiên bản đầu tiên của ứng dụng trước khi phát hành cho công chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first version".

Minimum Viable Product (MVP)

Trong giới công nghệ, 'phiên bản đầu tiên' thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm MVP (Minimum Viable Product - Sản phẩm khả dụng tối thiểu). Đây là phiên bản có đủ tính năng cốt lõi để thu hút người dùng sớm, thu thập phản hồi và xác nhận ý tưởng sản phẩm một cách nhanh chóng và hiệu quả, trước khi phát triển các tính năng bổ sung.

Giá trị của phiên bản đầu tiên và nguyên mẫu

Trong nhiều lĩnh vực như xuất bản (sách), phát triển phần mềm, trò chơi điện tử hay sản phẩm công nghệ, phiên bản đầu tiên (first edition, alpha/beta version, prototype) thường mang một giá trị đặc biệt. Chúng được xem là bằng chứng lịch sử, thể hiện sự khởi đầu của một ý tưởng, một sáng tạo, và đôi khi trở thành vật phẩm có giá trị sưu tầm cao đối với những người đam mê hoặc quan tâm đến quá trình phát triển.