fishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of fish, referring to multiple fish, especially when they are of different species or considered as a collection.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'fish', dùng để chỉ nhiều con cá, đặc biệt khi chúng thuộc các loài khác nhau hoặc được xem như một tập hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aquarium displays many colorful fishes."
"Bể cá trưng bày nhiều loài cá đầy màu sắc."
-
"The scientists studied the different fishes in the river."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu các loài cá khác nhau trong dòng sông."
-
"There are many different fishes living in the coral reef."
"Có rất nhiều loài cá khác nhau sống ở rặng san hô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về nhiều cá thể thuộc cùng một loài, thường dùng 'fish' (không thêm 'es'). 'Fishes' nhấn mạnh sự đa dạng về loài hoặc khi muốn liệt kê số lượng các loài cá khác nhau.
Prepositions
'Fishes of' được dùng để chỉ các loài cá thuộc một khu vực địa lý hoặc một nhóm cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical fishes (các loài cá nhiệt đới)
-
freshwater freshwater fishes (các loài cá nước ngọt)
-
saltwater saltwater fishes (các loài cá nước mặn)
-
study study fishes (nghiên cứu các loài cá)
-
breed breed fishes (nuôi sinh sản các loài cá)
-
classify classify fishes (phân loại các loài cá)
Idioms
-
a big fish in a small pond
Một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể trong một môi trường lớn hơn.
"He was a big fish in a small pond at his local club, but struggled when he moved to a national team."
(Anh ấy là một người quan trọng ở câu lạc bộ địa phương, nhưng lại gặp khó khăn khi chuyển sang đội tuyển quốc gia.)
-
plenty of fish in the sea
Còn nhiều lựa chọn khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc cơ hội. Đừng lo lắng về một sự mất mát.
"Don't worry about that breakup; there are plenty of fish in the sea."
(Đừng lo lắng về chuyện chia tay đó; còn rất nhiều người khác phù hợp ngoài kia.)
-
fish for compliments
Tìm cách được người khác khen ngợi bằng cách nói hoặc làm điều gì đó gợi ý để nhận lời khen.
"She kept mentioning how tired she was, clearly fishing for compliments about her hard work."
(Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại rằng mình mệt mỏi, rõ ràng là đang muốn người khác khen ngợi sự chăm chỉ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishes
Danh từSố nhiều của 'fish', dùng để chỉ nhiều con cá, đặc biệt khi chúng thuộc các loài khác nhau hoặc được xem như một tập hợp.
"The aquarium displays many colorful fishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishes".
