(Top Banner Ad)
fishes
A2
Danh từ A2 Động vật học

fishes

UK: /ˈfɪʃɪz/ • US: /ˈfɪʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài cá những con cá (nhiều loài)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of fish, referring to multiple fish, especially when they are of different species or considered as a collection.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'fish', dùng để chỉ nhiều con cá, đặc biệt khi chúng thuộc các loài khác nhau hoặc được xem như một tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aquarium displays many colorful fishes."

    "Bể cá trưng bày nhiều loài cá đầy màu sắc."

  • "The scientists studied the different fishes in the river."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu các loài cá khác nhau trong dòng sông."

  • "There are many different fishes living in the coral reef."

    "Có rất nhiều loài cá khác nhau sống ở rặng san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá (đếm được hoặc không đếm được, dùng cho một hoặc nhiều con cá cùng loài)
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisher ngư dân, người câu cá
Noun fisherman ngư dân, người đánh cá
Noun fishing việc câu cá, nghề đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi tanh; đáng ngờ, mờ ám

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish

Hành trình của từ 'Fish'

Từ 'fishes' có nguồn gốc từ từ 'fish', và 'fish' có một lịch sử ngôn ngữ sâu sắc. Nó bắt nguồn từ 'fisc' trong tiếng Anh cổ, sau đó là từ 'fiskaz' trong tiếng German cổ, và cuối cùng là từ gốc '*peysk-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đều có nghĩa là 'cá'. Ngày nay, 'fishes' thường được dùng để chỉ nhiều loài cá khác nhau (ví dụ: 'tropical fishes' – các loài cá nhiệt đới) hoặc là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'to fish' (ví dụ: 'He fishes every weekend' – Anh ấy câu cá mỗi cuối tuần).

Usage Note

Khi nói về nhiều cá thể thuộc cùng một loài, thường dùng 'fish' (không thêm 'es'). 'Fishes' nhấn mạnh sự đa dạng về loài hoặc khi muốn liệt kê số lượng các loài cá khác nhau.

Prepositions

of

'Fishes of' được dùng để chỉ các loài cá thuộc một khu vực địa lý hoặc một nhóm cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishes
  • tropical tropical fishes
    (các loài cá nhiệt đới)
  • freshwater freshwater fishes
    (các loài cá nước ngọt)
  • saltwater saltwater fishes
    (các loài cá nước mặn)
Verb + fishes
  • study study fishes
    (nghiên cứu các loài cá)
  • breed breed fishes
    (nuôi sinh sản các loài cá)
  • classify classify fishes
    (phân loại các loài cá)

Idioms

  • a big fish in a small pond

    Một người quan trọng hoặc có ảnh hưởng trong một môi trường nhỏ, nhưng có thể không đáng kể trong một môi trường lớn hơn.

    "He was a big fish in a small pond at his local club, but struggled when he moved to a national team."

    (Anh ấy là một người quan trọng ở câu lạc bộ địa phương, nhưng lại gặp khó khăn khi chuyển sang đội tuyển quốc gia.)

  • plenty of fish in the sea

    Còn nhiều lựa chọn khác, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc cơ hội. Đừng lo lắng về một sự mất mát.

    "Don't worry about that breakup; there are plenty of fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về chuyện chia tay đó; còn rất nhiều người khác phù hợp ngoài kia.)

  • fish for compliments

    Tìm cách được người khác khen ngợi bằng cách nói hoặc làm điều gì đó gợi ý để nhận lời khen.

    "She kept mentioning how tired she was, clearly fishing for compliments about her hard work."

    (Cô ấy cứ nhắc đi nhắc lại rằng mình mệt mỏi, rõ ràng là đang muốn người khác khen ngợi sự chăm chỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishes

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'fish', dùng để chỉ nhiều con cá, đặc biệt khi chúng thuộc các loài khác nhau hoặc được xem như một tập hợp.

"The aquarium displays many colorful fishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishes".

Cá trong văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, cá là món ăn thay thế thịt vào thứ Sáu hoặc trong mùa Chay. Điều này xuất phát từ việc cá không được coi là 'thịt' theo định nghĩa tôn giáo cũ, và việc kiêng thịt là một hình thức hy sinh. Vì vậy, 'Fish Friday' (Thứ Sáu ăn cá) là một thói quen phổ biến ở một số quốc gia phương Tây.

Cá và Cung Hoàng Đạo Song Ngư

Cá cũng là biểu tượng của Cung Song Ngư (Pisces) trong chiêm tinh học phương Tây, dành cho những người sinh từ khoảng 19 tháng 2 đến 20 tháng 3. Biểu tượng này thường được thể hiện bằng hai con cá bơi ngược chiều nhau, tượng trưng cho sự đối lập và phức tạp trong tính cách của những người thuộc cung này.