fixed graphics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Graphics that are not interactive or dynamic; images that are static and do not change or respond to user input.
Vietnamese Meaning
Đồ họa tĩnh, không tương tác hoặc động; hình ảnh tĩnh và không thay đổi hoặc phản hồi thao tác của người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website used fixed graphics to display product information, which kept the page loading speed fast."
"Trang web sử dụng đồ họa tĩnh để hiển thị thông tin sản phẩm, giúp tốc độ tải trang nhanh chóng."
-
"The presentation included several fixed graphics to illustrate the company's growth."
"Bài thuyết trình bao gồm một vài hình ảnh tĩnh để minh họa sự tăng trưởng của công ty."
-
"Fixed graphics are often used in infographics to convey information clearly and concisely."
"Đồ họa tĩnh thường được sử dụng trong infographic để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và súc tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fix | cố định, sửa chữa, định vị |
| Noun | fix | sự cố định, sự khắc phục, vấn đề cần giải quyết |
| Adjective | fixed | cố định, đã được sửa chữa, không thay đổi |
| Noun | fixture | vật cố định, đồ đạc gắn liền |
| Adjective | graphic | đồ họa, sống động, rõ ràng |
| Noun | graphic | hình ảnh đồ họa, biểu đồ |
| Noun | graphics | đồ họa (chung, lĩnh vực) |
| Adjective | graphical | thuộc về đồ họa, bằng hình ảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hình ảnh, biểu đồ, hoặc các yếu tố hình ảnh khác trong một ứng dụng, trang web, hoặc tài liệu mà không có tính năng tương tác hoặc thay đổi theo thời gian thực. 'Fixed' ở đây nhấn mạnh tính chất bất biến của đồ họa, trái ngược với đồ họa động (dynamic graphics) hoặc đồ họa tương tác (interactive graphics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display fixed graphics (hiển thị đồ họa cố định)
-
render render fixed graphics (kết xuất đồ họa cố định)
-
incorporate incorporate fixed graphics (tích hợp đồ họa cố định)
-
use use fixed graphics (sử dụng đồ họa cố định)
-
static static fixed graphics (đồ họa tĩnh cố định)
-
high-resolution high-resolution fixed graphics (đồ họa cố định độ phân giải cao)
-
background background fixed graphics (đồ họa cố định làm nền)
-
overlay overlay fixed graphics (đồ họa cố định phủ lên)
Idioms
-
display fixed graphics elements
hiển thị các yếu tố đồ họa cố định
"The software needs to display fixed graphics elements like buttons and logos."
(Phần mềm cần hiển thị các yếu tố đồ họa cố định như nút bấm và logo.)
-
integrate fixed graphics into the interface
tích hợp đồ họa cố định vào giao diện
"Designers must integrate fixed graphics into the interface for consistency."
(Các nhà thiết kế phải tích hợp đồ họa cố định vào giao diện để đảm bảo tính nhất quán.)
-
utilize fixed graphics for branding
sử dụng đồ họa cố định cho việc xây dựng thương hiệu
"Many companies utilize fixed graphics for branding purposes on their websites."
(Nhiều công ty sử dụng đồ họa cố định cho mục đích xây dựng thương hiệu trên trang web của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed graphics
Tính từ + Danh từĐồ họa tĩnh, không tương tác hoặc động; hình ảnh tĩnh và không thay đổi hoặc phản hồi thao tác của người dùng.
"The website used fixed graphics to display product information, which kept the page loading speed fast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed graphics".
