folk art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that originates from the common people of a nation or region, and usually reflects their cultural traditions.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật bắt nguồn từ dân chúng của một quốc gia hoặc khu vực, và thường phản ánh các truyền thống văn hóa của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a large collection of folk art from around the world."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn nghệ thuật dân gian từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Folk art is often characterized by its use of bright colors and simple designs."
"Nghệ thuật dân gian thường được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc tươi sáng và thiết kế đơn giản."
-
"Learning about folk art can give you insight into other cultures."
"Tìm hiểu về nghệ thuật dân gian có thể cho bạn cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Folk art bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, chẳng hạn như điêu khắc gỗ, thêu thùa, gốm sứ, tranh vẽ và âm nhạc. Nó thường được tạo ra bởi những người không được đào tạo bài bản về nghệ thuật, và nó thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng thủ công và phản ánh các giá trị và tín ngưỡng của cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional folk art (nghệ thuật dân gian truyền thống)
-
indigenous indigenous folk art (nghệ thuật dân gian bản địa)
-
local local folk art (nghệ thuật dân gian địa phương)
-
vibrant vibrant folk art (nghệ thuật dân gian sống động/rực rỡ)
-
create create folk art (sáng tạo/tạo ra nghệ thuật dân gian)
-
preserve preserve folk art (bảo tồn nghệ thuật dân gian)
-
collect collect folk art (sưu tầm nghệ thuật dân gian)
-
forms of forms of folk art (các loại hình nghệ thuật dân gian)
-
exhibition of exhibition of folk art (triển lãm nghệ thuật dân gian)
Idioms
-
a piece of folk art
một tác phẩm nghệ thuật dân gian
"She bought a beautiful piece of folk art from the market."
(Cô ấy đã mua một tác phẩm nghệ thuật dân gian tuyệt đẹp từ chợ.)
-
the rich tradition of folk art
truyền thống nghệ thuật dân gian phong phú
"Vietnam is known for its rich tradition of folk art."
(Việt Nam nổi tiếng với truyền thống nghệ thuật dân gian phong phú của mình.)
-
revival of folk art
sự hồi sinh của nghệ thuật dân gian
"There's been a recent revival of folk art among young artists."
(Gần đây có một sự hồi sinh của nghệ thuật dân gian trong giới nghệ sĩ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folk art
danh từNghệ thuật bắt nguồn từ dân chúng của một quốc gia hoặc khu vực, và thường phản ánh các truyền thống văn hóa của họ.
"The museum has a large collection of folk art from around the world."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, the curators will have been studying folk art for over a decade. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các giám tuyển sẽ đã nghiên cứu nghệ thuật dân gian trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been promoting folk art as much as they should have been by the end of the year. |
Chính phủ sẽ không quảng bá nghệ thuật dân gian nhiều như họ nên làm vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the students have been creating folk art inspired sculptures for three months by the time the exhibition starts? |
Liệu các sinh viên đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc lấy cảm hứng từ nghệ thuật dân gian trong ba tháng vào thời điểm triển lãm bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk art".
