(Top Banner Ad)
folk art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Văn hóa

folk art

UK: /ˈfəʊk ɑːt/ • US: /ˈfoʊk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật dân gian mỹ thuật dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that originates from the common people of a nation or region, and usually reflects their cultural traditions.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật bắt nguồn từ dân chúng của một quốc gia hoặc khu vực, và thường phản ánh các truyền thống văn hóa của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of folk art from around the world."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn nghệ thuật dân gian từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Folk art is often characterized by its use of bright colors and simple designs."

    "Nghệ thuật dân gian thường được đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc tươi sáng và thiết kế đơn giản."

  • "Learning about folk art can give you insight into other cultures."

    "Tìm hiểu về nghệ thuật dân gian có thể cho bạn cái nhìn sâu sắc về các nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk người dân, dân tộc
Noun art nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun folklore văn hóa dân gian, truyền thuyết
Noun folklorist nhà nghiên cứu văn hóa dân gian

Synonyms

traditional art (nghệ thuật truyền thống)naive art (nghệ thuật ngây ngô, nghệ thuật tự phát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Modern English
folk
Latin
ars (artis)
Old French
art
Middle English
art
Modern English
art
Modern English (compound)
folk art

Nguồn gốc của 'Folk'

Từ 'folk' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fulką' và tiếng Anh cổ 'folc', đều có nghĩa là 'người dân' hoặc 'một nhóm người'. Nó gợi lên hình ảnh của cộng đồng và truyền thống.

Nguồn gốc của 'Art'

Từ 'art' đến từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng', 'thủ công' hoặc 'phương pháp'. Ban đầu, nó chỉ mọi kỹ năng được học hỏi, từ nấu ăn đến xây dựng, trước khi dần thu hẹp ý nghĩa để chỉ các ngành nghệ thuật sáng tạo.

Sự kết hợp 'Folk Art'

Cụm từ 'folk art' (nghệ thuật dân gian) xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để phân biệt các loại hình nghệ thuật truyền thống, thường do người dân địa phương sáng tạo một cách tự phát, không qua đào tạo chính quy và thường mang tính ứng dụng, với 'fine art' (mỹ thuật) của giới học thuật. Nó nhấn mạnh tính cộng đồng và di sản.

Usage Note

Folk art bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, chẳng hạn như điêu khắc gỗ, thêu thùa, gốm sứ, tranh vẽ và âm nhạc. Nó thường được tạo ra bởi những người không được đào tạo bài bản về nghệ thuật, và nó thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng thủ công và phản ánh các giá trị và tín ngưỡng của cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk art
  • traditional traditional folk art
    (nghệ thuật dân gian truyền thống)
  • indigenous indigenous folk art
    (nghệ thuật dân gian bản địa)
  • local local folk art
    (nghệ thuật dân gian địa phương)
  • vibrant vibrant folk art
    (nghệ thuật dân gian sống động/rực rỡ)
Verb + folk art
  • create create folk art
    (sáng tạo/tạo ra nghệ thuật dân gian)
  • preserve preserve folk art
    (bảo tồn nghệ thuật dân gian)
  • collect collect folk art
    (sưu tầm nghệ thuật dân gian)
Noun + folk art
  • forms of forms of folk art
    (các loại hình nghệ thuật dân gian)
  • exhibition of exhibition of folk art
    (triển lãm nghệ thuật dân gian)

Idioms

  • a piece of folk art

    một tác phẩm nghệ thuật dân gian

    "She bought a beautiful piece of folk art from the market."

    (Cô ấy đã mua một tác phẩm nghệ thuật dân gian tuyệt đẹp từ chợ.)

  • the rich tradition of folk art

    truyền thống nghệ thuật dân gian phong phú

    "Vietnam is known for its rich tradition of folk art."

    (Việt Nam nổi tiếng với truyền thống nghệ thuật dân gian phong phú của mình.)

  • revival of folk art

    sự hồi sinh của nghệ thuật dân gian

    "There's been a recent revival of folk art among young artists."

    (Gần đây có một sự hồi sinh của nghệ thuật dân gian trong giới nghệ sĩ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk art

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật bắt nguồn từ dân chúng của một quốc gia hoặc khu vực, và thường phản ánh các truyền thống văn hóa của họ.

"The museum has a large collection of folk art from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, the curators will have been studying folk art for over a decade.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các giám tuyển sẽ đã nghiên cứu nghệ thuật dân gian trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been promoting folk art as much as they should have been by the end of the year.
Chính phủ sẽ không quảng bá nghệ thuật dân gian nhiều như họ nên làm vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the students have been creating folk art inspired sculptures for three months by the time the exhibition starts?
Liệu các sinh viên đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc lấy cảm hứng từ nghệ thuật dân gian trong ba tháng vào thời điểm triển lãm bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk art".

Nghệ thuật của đời sống thường ngày

Nghệ thuật dân gian thường gắn liền với cuộc sống hàng ngày, được tạo ra bởi những người thợ thủ công không chuyên, mang tính ứng dụng cao (như gốm sứ, dệt may, đồ gỗ chạm khắc) và phản ánh giá trị, tín ngưỡng của cộng đồng thay vì mục đích cá nhân.

Bảo tồn bản sắc văn hóa

Nghệ thuật dân gian là một phương tiện quan trọng để bảo tồn và truyền tải bản sắc văn hóa, lịch sử và truyền thống của một dân tộc hoặc khu vực từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường chứa đựng những câu chuyện và biểu tượng sâu sắc.

Đối lập với 'Mỹ thuật'

Ở phương Tây, thuật ngữ 'folk art' thường được dùng để phân biệt với 'fine art' (mỹ thuật) học thuật, vốn đề cao cá tính nghệ sĩ, kỹ thuật hàn lâm và thường có mục đích thẩm mỹ thuần túy. Nghệ thuật dân gian nhấn mạnh tính cộng đồng, truyền thống và thường không rõ tác giả.