(Top Banner Ad)
food labeling
B2
Noun B2 Khoa học thực phẩm, Luật

food labeling

UK: /fuːd ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /fud ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn thực phẩm ghi nhãn thực phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing information on food products through labels, detailing ingredients, nutritional content, and other relevant data.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp thông tin trên các sản phẩm thực phẩm thông qua nhãn mác, chi tiết các thành phần, hàm lượng dinh dưỡng và các dữ liệu liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate food labeling is crucial for consumers to make informed choices."

    "Việc dán nhãn thực phẩm chính xác là rất quan trọng để người tiêu dùng đưa ra những lựa chọn sáng suốt."

  • "The new food labeling regulations require companies to list all allergens."

    "Các quy định mới về dán nhãn thực phẩm yêu cầu các công ty liệt kê tất cả các chất gây dị ứng."

  • "The food labeling on this product is misleading."

    "Việc dán nhãn thực phẩm trên sản phẩm này gây hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thực phẩm, đồ ăn
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Adjective edible Ăn được
Noun label Nhãn mác; nhãn hiệu
Verb label Dán nhãn, ghi nhãn
Noun labeling Sự ghi nhãn, việc dán nhãn
Adjective unlabeled Không có nhãn, chưa dán nhãn

Synonyms

product labeling (dán nhãn sản phẩm)nutritional labeling (dán nhãn dinh dưỡng)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foda
Old French
label
English
food labeling

Nguồn gốc của 'food labeling'

Từ 'food' (thực phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda', mang ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng'. Từ 'label' (nhãn) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'label', chỉ một mảnh giấy hoặc dải băng nhỏ dùng để ghi thông tin. 'Food labeling' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ này để chỉ hành động hoặc hệ thống cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm thực phẩm trên bao bì, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các quy định pháp lý và thông tin bắt buộc phải có trên nhãn thực phẩm để bảo vệ người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm của nhà sản xuất. Nó khác với 'food packaging', chỉ đơn thuần là bao bì sản phẩm.

Prepositions

on for

'Food labeling on' đề cập đến thông tin có trên nhãn sản phẩm. 'Food labeling for' đề cập đến các quy định hoặc hướng dẫn về việc dán nhãn cho một loại thực phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food labeling
  • strict strict food labeling
    (ghi nhãn thực phẩm nghiêm ngặt)
  • clear clear food labeling
    (ghi nhãn thực phẩm rõ ràng)
  • mandatory mandatory food labeling
    (ghi nhãn thực phẩm bắt buộc)
  • accurate accurate food labeling
    (ghi nhãn thực phẩm chính xác)
  • misleading misleading food labeling
    (ghi nhãn thực phẩm gây hiểu lầm)
  • nutritional nutritional food labeling
    (ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm)
Verb + food labeling
  • require require food labeling
    (yêu cầu ghi nhãn thực phẩm)
  • regulate regulate food labeling
    (điều chỉnh việc ghi nhãn thực phẩm)
  • enforce enforce food labeling
    (thực thi quy định ghi nhãn thực phẩm)
  • improve improve food labeling
    (cải thiện ghi nhãn thực phẩm)
  • comply with comply with food labeling
    (tuân thủ việc ghi nhãn thực phẩm)
Food labeling + Noun
  • regulations food labeling regulations
    (các quy định về ghi nhãn thực phẩm)
  • standards food labeling standards
    (tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm)
  • requirements food labeling requirements
    (yêu cầu ghi nhãn thực phẩm)
  • policies food labeling policies
    (chính sách ghi nhãn thực phẩm)

Idioms

  • Mandatory food labeling

    Việc ghi nhãn thực phẩm bắt buộc

    "Many consumer groups advocate for mandatory food labeling to ensure transparency."

    (Nhiều nhóm người tiêu dùng ủng hộ việc ghi nhãn thực phẩm bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch.)

  • Nutritional food labeling

    Ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm

    "Nutritional food labeling helps consumers make informed choices about healthy eating."

    (Ghi nhãn dinh dưỡng thực phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về chế độ ăn uống lành mạnh.)

  • Front-of-pack food labeling (FOPL)

    Ghi nhãn thực phẩm trên mặt trước bao bì

    "Several countries are implementing front-of-pack food labeling systems to simplify information for shoppers."

    (Một số quốc gia đang triển khai hệ thống ghi nhãn thực phẩm trên mặt trước bao bì để đơn giản hóa thông tin cho người mua hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food labeling

Noun
Lật mặt

Việc cung cấp thông tin trên các sản phẩm thực phẩm thông qua nhãn mác, chi tiết các thành phần, hàm lượng dinh dưỡng và các dữ liệu liên quan khác.

"Accurate food labeling is crucial for consumers to make informed choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement stricter food labeling regulations next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các quy định ghi nhãn thực phẩm nghiêm ngặt hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to change the current food labeling system anytime soon.
Họ sẽ không thay đổi hệ thống ghi nhãn thực phẩm hiện tại trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will consumers pay more attention to food labeling after the new campaign?
Liệu người tiêu dùng có chú ý hơn đến việc ghi nhãn thực phẩm sau chiến dịch mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food labeling".

Quyền được biết của người tiêu dùng

Tại nhiều nước phương Tây và trên thế giới, việc ghi nhãn thực phẩm không chỉ là quy định pháp luật mà còn là sự thể hiện quyền được biết của người tiêu dùng. Người dân mong muốn được cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng và trung thực về thành phần, nguồn gốc, giá trị dinh dưỡng và các chất gây dị ứng để có thể đưa ra quyết định mua sắm có trách nhiệm và bảo vệ sức khỏe của mình.

Ghi nhãn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Ghi nhãn thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng như béo phì, tiểu đường và dị ứng. Thông tin trên nhãn giúp người tiêu dùng kiểm soát lượng đường, muối, chất béo nạp vào cơ thể, và cảnh báo về các thành phần có thể gây dị ứng nghiêm trọng, từ đó góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.