(Top Banner Ad)
nutrition facts
B1
Noun Phrase B1 Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

nutrition facts

UK: /njuːˈtrɪʃən fækts/ • US: /nuˈtrɪʃən fækts/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin dinh dưỡng bảng thành phần dinh dưỡng giá trị dinh dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information panel required on most packaged foods that lists the serving size, calories per serving, and amounts of various nutrients.

Vietnamese Meaning

Một bảng thông tin dinh dưỡng bắt buộc trên hầu hết các thực phẩm đóng gói, liệt kê khẩu phần, lượng calo trên mỗi khẩu phần và lượng các chất dinh dưỡng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Always check the nutrition facts before buying processed food."

    "Luôn kiểm tra thông tin dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm chế biến sẵn."

  • "The nutrition facts label on the cereal box showed that it was high in sugar."

    "Nhãn thông tin dinh dưỡng trên hộp ngũ cốc cho thấy nó chứa nhiều đường."

  • "Understanding nutrition facts can help you make healthier food choices."

    "Hiểu rõ thông tin dinh dưỡng có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Adjective nutritional thuộc về dinh dưỡng
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng
Noun fact sự thật, thông tin
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật

Synonyms

nutrition information (thông tin dinh dưỡng)food label (nhãn thực phẩm)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
nutrission
English
nutrition
Latin
factum
Old French
fait
English
fact
English
nutrition facts

Nguồn gốc của "nutrition facts"

Cụm từ "nutrition facts" (thông tin dinh dưỡng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Nutrition" có nguồn gốc từ động từ Latin "nutrire", nghĩa là nuôi dưỡng. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành "nutrission" rồi vào tiếng Anh. Còn "facts" (sự thật, thông tin) bắt nguồn từ danh từ Latin "factum", có nghĩa là "một điều đã được làm" hoặc "một sự việc". Khi ghép lại, "nutrition facts" hình thành một cụm từ hiện đại, xuất hiện cùng với các quy định ghi nhãn thực phẩm, mang ý nghĩa là những thông tin chính xác và cần thiết về thành phần dinh dưỡng của sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thông tin chi tiết về thành phần dinh dưỡng của một sản phẩm thực phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về chế độ ăn uống của họ. Nó không chỉ đơn thuần là 'thông tin dinh dưỡng' mà là một bảng biểu chuẩn hóa với các mục thông tin cụ thể theo quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nutrition facts
  • check check the nutrition facts
    (kiểm tra thông tin dinh dưỡng)
  • read read the nutrition facts
    (đọc thông tin dinh dưỡng)
  • understand understand the nutrition facts
    (hiểu thông tin dinh dưỡng)
  • compare compare nutrition facts
    (so sánh thông tin dinh dưỡng)
Adjective + nutrition facts
  • detailed detailed nutrition facts
    (thông tin dinh dưỡng chi tiết)
  • accurate accurate nutrition facts
    (thông tin dinh dưỡng chính xác)
  • clear clear nutrition facts
    (thông tin dinh dưỡng rõ ràng)

Idioms

  • To check the nutrition facts

    kiểm tra bảng thông tin dinh dưỡng (trên bao bì thực phẩm)

    "Before buying a new snack, always check the nutrition facts to ensure it's a healthy choice."

    (Trước khi mua một món ăn vặt mới, hãy luôn kiểm tra bảng thông tin dinh dưỡng để đảm bảo đó là một lựa chọn lành mạnh.)

  • To read the nutrition facts label

    đọc nhãn thông tin dinh dưỡng

    "She took her time to read the nutrition facts label carefully for allergens."

    (Cô ấy đã dành thời gian đọc kỹ nhãn thông tin dinh dưỡng để kiểm tra các chất gây dị ứng.)

  • To understand the nutrition facts

    hiểu các thông tin dinh dưỡng

    "It's important for consumers to understand the nutrition facts to make healthier food choices."

    (Điều quan trọng là người tiêu dùng phải hiểu các thông tin dinh dưỡng để đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrition facts

Noun Phrase
Lật mặt

Một bảng thông tin dinh dưỡng bắt buộc trên hầu hết các thực phẩm đóng gói, liệt kê khẩu phần, lượng calo trên mỗi khẩu phần và lượng các chất dinh dưỡng khác nhau.

"Always check the nutrition facts before buying processed food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nutritionist had been fact-checking the patient's diet for hours before the doctor arrived.
Chuyên gia dinh dưỡng đã kiểm tra thông tin về chế độ ăn uống của bệnh nhân hàng giờ trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
She hadn't been focusing on the nutrition facts when she grabbed the snack from the vending machine.
Cô ấy đã không tập trung vào thông tin dinh dưỡng khi lấy đồ ăn nhẹ từ máy bán hàng tự động.
Nghi vấn
Had the company been providing accurate nutrition facts on its packaging before the investigation?
Công ty đã cung cấp thông tin dinh dưỡng chính xác trên bao bì của mình trước cuộc điều tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrition facts".

Tiêu chuẩn ghi nhãn thực phẩm

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ và các nước thuộc Liên minh Châu Âu, việc ghi rõ "nutrition facts" (thông tin dinh dưỡng) trên bao bì thực phẩm là bắt buộc theo quy định pháp luật. Điều này xuất phát từ các phong trào bảo vệ người tiêu dùng và nỗ lực nâng cao sức khỏe cộng đồng, nhằm đảm bảo người dân được cung cấp thông tin minh bạch về thực phẩm họ tiêu thụ.

Quyền lựa chọn thông minh của người tiêu dùng

Bảng thông tin dinh dưỡng "nutrition facts" giúp người tiêu dùng đưa ra các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn, quản lý chế độ ăn uống của mình (ví dụ, cho người bệnh tiểu đường, người có dị ứng), và so sánh các sản phẩm khác nhau. Sự hiện diện của nó phản ánh giá trị văn hóa về sự minh bạch và trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe ở các xã hội phương Tây, khuyến khích người dân chủ động hơn trong việc chăm sóc bản thân.