nutrition facts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information panel required on most packaged foods that lists the serving size, calories per serving, and amounts of various nutrients.
Vietnamese Meaning
Một bảng thông tin dinh dưỡng bắt buộc trên hầu hết các thực phẩm đóng gói, liệt kê khẩu phần, lượng calo trên mỗi khẩu phần và lượng các chất dinh dưỡng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Always check the nutrition facts before buying processed food."
"Luôn kiểm tra thông tin dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm chế biến sẵn."
-
"The nutrition facts label on the cereal box showed that it was high in sugar."
"Nhãn thông tin dinh dưỡng trên hộp ngũ cốc cho thấy nó chứa nhiều đường."
-
"Understanding nutrition facts can help you make healthier food choices."
"Hiểu rõ thông tin dinh dưỡng có thể giúp bạn đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nutrition | dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Adjective | nutritional | thuộc về dinh dưỡng |
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng |
| Noun | fact | sự thật, thông tin |
| Adjective | factual | có thật, dựa trên sự thật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thông tin chi tiết về thành phần dinh dưỡng của một sản phẩm thực phẩm, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về chế độ ăn uống của họ. Nó không chỉ đơn thuần là 'thông tin dinh dưỡng' mà là một bảng biểu chuẩn hóa với các mục thông tin cụ thể theo quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check the nutrition facts (kiểm tra thông tin dinh dưỡng)
-
read read the nutrition facts (đọc thông tin dinh dưỡng)
-
understand understand the nutrition facts (hiểu thông tin dinh dưỡng)
-
compare compare nutrition facts (so sánh thông tin dinh dưỡng)
-
detailed detailed nutrition facts (thông tin dinh dưỡng chi tiết)
-
accurate accurate nutrition facts (thông tin dinh dưỡng chính xác)
-
clear clear nutrition facts (thông tin dinh dưỡng rõ ràng)
Idioms
-
To check the nutrition facts
kiểm tra bảng thông tin dinh dưỡng (trên bao bì thực phẩm)
"Before buying a new snack, always check the nutrition facts to ensure it's a healthy choice."
(Trước khi mua một món ăn vặt mới, hãy luôn kiểm tra bảng thông tin dinh dưỡng để đảm bảo đó là một lựa chọn lành mạnh.)
-
To read the nutrition facts label
đọc nhãn thông tin dinh dưỡng
"She took her time to read the nutrition facts label carefully for allergens."
(Cô ấy đã dành thời gian đọc kỹ nhãn thông tin dinh dưỡng để kiểm tra các chất gây dị ứng.)
-
To understand the nutrition facts
hiểu các thông tin dinh dưỡng
"It's important for consumers to understand the nutrition facts to make healthier food choices."
(Điều quan trọng là người tiêu dùng phải hiểu các thông tin dinh dưỡng để đưa ra lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutrition facts
Noun PhraseMột bảng thông tin dinh dưỡng bắt buộc trên hầu hết các thực phẩm đóng gói, liệt kê khẩu phần, lượng calo trên mỗi khẩu phần và lượng các chất dinh dưỡng khác nhau.
"Always check the nutrition facts before buying processed food."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nutritionist had been fact-checking the patient's diet for hours before the doctor arrived. |
Chuyên gia dinh dưỡng đã kiểm tra thông tin về chế độ ăn uống của bệnh nhân hàng giờ trước khi bác sĩ đến. |
| Phủ định | She hadn't been focusing on the nutrition facts when she grabbed the snack from the vending machine. |
Cô ấy đã không tập trung vào thông tin dinh dưỡng khi lấy đồ ăn nhẹ từ máy bán hàng tự động. |
| Nghi vấn | Had the company been providing accurate nutrition facts on its packaging before the investigation? |
Công ty đã cung cấp thông tin dinh dưỡng chính xác trên bao bì của mình trước cuộc điều tra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrition facts".
