food stand
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Food stand'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cấu trúc tạm thời hoặc di động được sử dụng để bán thức ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Food stand'
-
"We bought hot dogs at the food stand."
"Chúng tôi đã mua bánh mì kẹp xúc xích ở quầy bán đồ ăn."
-
"There's a food stand selling tacos on the corner."
"Có một quầy bán đồ ăn bán bánh taco ở góc đường."
-
"The food stand was very popular during the music festival."
"Quầy bán đồ ăn rất nổi tiếng trong suốt lễ hội âm nhạc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Food stand'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: food stand
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Food stand'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các quầy hàng nhỏ, có thể di chuyển được, bán đồ ăn nhanh, đồ ăn đường phố, hoặc các món ăn đặc sản tại các sự kiện, chợ, hoặc ven đường. Khác với 'restaurant' (nhà hàng) là một cơ sở cố định, có chỗ ngồi và phục vụ đa dạng món ăn hơn. Khác với 'food truck' (xe bán đồ ăn) ở chỗ 'food stand' có thể không có bánh xe hoặc khả năng tự di chuyển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘at’ dùng để chỉ vị trí chính xác của quầy hàng (ví dụ: 'at the food stand'). ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần quầy hàng (ví dụ: 'near the food stand').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Food stand'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The food stand that sells tacos is very popular.
|
Quầy bán đồ ăn bán tacos rất nổi tiếng. |
| Phủ định |
That food stand, which used to be open late, is now closed at 9 PM.
|
Quầy bán đồ ăn đó, nơi từng mở cửa muộn, giờ đóng cửa lúc 9 giờ tối. |
| Nghi vấn |
Is that the food stand where they make the famous banh mi?
|
Đó có phải là quầy bán đồ ăn nơi họ làm món bánh mì nổi tiếng không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had bought some delicious street food from a food stand the previous day.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một vài món ăn đường phố ngon từ một quầy hàng thực phẩm vào ngày hôm trước. |
| Phủ định |
He told me that he did not see a single food stand when he went to the park.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy một quầy hàng thực phẩm nào khi anh ấy đến công viên. |
| Nghi vấn |
She asked me if I had ever tried the tacos from that food stand.
|
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng thử món tacos từ quầy hàng thực phẩm đó chưa. |