(Top Banner Ad)
food supplies
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Hậu cần

food supplies

UK: /fuːd səˈplaɪz/ • US: /fuːd səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung cấp lương thực dự trữ lương thực hàng hóa dự trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stocks of food, especially large quantities, available for use.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp thực phẩm, đặc biệt là số lượng lớn, có sẵn để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is sending food supplies to the earthquake victims."

    "Chính phủ đang gửi nguồn cung cấp thực phẩm đến các nạn nhân động đất."

  • "We need to ensure adequate food supplies for the winter."

    "Chúng ta cần đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm đầy đủ cho mùa đông."

  • "The aid organization is distributing food supplies to the affected areas."

    "Tổ chức viện trợ đang phân phối nguồn cung cấp thực phẩm đến các khu vực bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, lương thực
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodstuff chất liệu thực phẩm, lương thực
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Latin
supplēre
Old French
suplier
Middle English
supplien
Modern English
food supplies

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ 'fōdiz' trong tiếng Proto-Germanic cổ, có nghĩa là 'chất dinh dưỡng'. Sau đó, nó phát triển thành 'fōda' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Sự phát triển này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của việc nuôi dưỡng đối với sự sống của con người từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Supply'

Từ 'supply' bắt nguồn từ 'supplēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'suplier' và tiếng Anh trung đại là 'supplien', với nghĩa 'cung cấp, trang bị'. Khi kết hợp với 'food' thành 'food supplies', nó mang ý nghĩa rõ ràng là 'nguồn cung cấp lương thực'.

Usage Note

Cụm từ 'food supplies' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp (ví dụ: thiên tai, chiến tranh), hoặc khi nói về việc dự trữ thực phẩm cho tương lai. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và khả năng sẵn sàng để sử dụng. Khác với 'food' nói chung, 'food supplies' mang ý nghĩa cụ thể hơn về nguồn cung đã được chuẩn bị hoặc dự trữ.

Prepositions

of for

Sử dụng 'food supplies of...' để chỉ loại thực phẩm được cung cấp. Ví dụ: 'food supplies of rice and beans'. Sử dụng 'food supplies for...' để chỉ mục đích của việc cung cấp thực phẩm. Ví dụ: 'food supplies for the refugees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food supplies
  • adequate adequate food supplies
    (nguồn cung cấp lương thực đầy đủ)
  • emergency emergency food supplies
    (nguồn cung cấp lương thực khẩn cấp)
  • basic basic food supplies
    (nguồn cung cấp lương thực cơ bản)
  • humanitarian humanitarian food supplies
    (viện trợ lương thực nhân đạo)
  • scarce scarce food supplies
    (nguồn cung cấp lương thực khan hiếm)
Verb + food supplies
  • provide provide food supplies
    (cung cấp lương thực)
  • distribute distribute food supplies
    (phân phát lương thực)
  • deliver deliver food supplies
    (chuyển giao lương thực)
  • cut off cut off food supplies
    (cắt đứt nguồn cung cấp lương thực)
  • secure secure food supplies
    (đảm bảo nguồn cung cấp lương thực)
  • store store food supplies
    (tích trữ lương thực)

Idioms

  • to cut off food supplies

    cắt đứt nguồn cung cấp lương thực

    "The enemy tried to cut off food supplies to the besieged city."

    (Kẻ thù đã cố gắng cắt đứt nguồn cung cấp lương thực cho thành phố bị bao vây.)

  • to run out of food supplies

    hết sạch lương thực

    "The campers worried they would run out of food supplies before rescue arrived."

    (Những người cắm trại lo lắng rằng họ sẽ hết sạch lương thực trước khi được giải cứu.)

  • to stockpile food supplies

    tích trữ lương thực

    "Many people began to stockpile food supplies at the start of the pandemic."

    (Nhiều người bắt đầu tích trữ lương thực vào đầu đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food supplies

Danh từ
Lật mặt

Nguồn cung cấp thực phẩm, đặc biệt là số lượng lớn, có sẵn để sử dụng.

"The government is sending food supplies to the earthquake victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food supplies".

Ngân hàng Thực phẩm (Food Banks)

Ở nhiều nước phương Tây, 'ngân hàng thực phẩm' là các tổ chức phi lợi nhuận quan trọng. Họ thu thập thực phẩm dư thừa từ siêu thị, nhà hàng hoặc quyên góp từ cộng đồng để phân phát cho những người gặp khó khăn, không đủ khả năng mua thức ăn, giúp giảm thiểu lãng phí và chống lại nạn đói.

Chuẩn bị cho Tình huống Khẩn cấp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh vào việc chuẩn bị cá nhân cho các tình huống khẩn cấp như thiên tai hoặc mất điện kéo dài. Điều này thường bao gồm việc duy trì một 'kho dự trữ lương thực khẩn cấp' ('emergency food supplies') tại nhà để đảm bảo có đủ thức ăn và nước uống trong vài ngày hoặc vài tuần.