(Top Banner Ad)
foolish spending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

foolish spending

UK: /ˈfuːlɪʃ ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈfuːlɪʃ ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu xài hoang phí tiêu xài vô tội vạ tiêu tiền ngu ngốc đốt tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money in a way that is not sensible or wise.

Vietnamese Meaning

Việc tiêu tiền một cách ngốc nghếch, không khôn ngoan hoặc không có lý trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their foolish spending habits led them into debt."

    "Thói quen tiêu xài ngốc nghếch của họ đã dẫn họ đến nợ nần."

  • "The company's foolish spending on advertising failed to attract new customers."

    "Việc công ty tiêu tiền một cách ngốc nghếch vào quảng cáo đã không thu hút được khách hàng mới."

  • "Foolish spending is a common cause of financial problems."

    "Tiêu xài ngốc nghếch là một nguyên nhân phổ biến của các vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool Kẻ ngốc, người thiếu suy nghĩ
Verb spend Chi tiêu, tiêu dùng
Noun foolishness Sự ngu ngốc, hành động dại dột
Noun spender Người chi tiêu (thường ám chỉ người tiêu xài nhiều hoặc hoang phí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
Middle English
fol
English
fool
Latin
expendere
Old English
spendan
English
spend

Gốc từ 'Foolish'

'Foolish' (ngu ngốc, dại dột) có nguồn gốc từ từ Latin 'follis', nghĩa là 'cái túi da' hoặc 'cái ống thổi'. Từ này sau đó được dùng ẩn dụ để chỉ một người 'rỗng tuếch', không có gì trong đầu. Qua tiếng Pháp cổ ('fol'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'kẻ ngốc', sau đó phát triển thành tính từ 'foolish'.

Gốc từ 'Spending'

'Spending' (chi tiêu) bắt nguồn từ từ Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân đo' hoặc 'trả tiền'. Thời xưa, tiền kim loại thường được cân để xác định giá trị thay vì đếm. Từ này phát triển qua tiếng Anh cổ 'spendan' để chỉ hành động sử dụng tiền hoặc tài nguyên.

Sự kết hợp 'Foolish Spending'

Khi hai từ 'foolish' và 'spending' kết hợp, 'foolish spending' miêu tả hành động chi tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ, không có kế hoạch, hoặc vào những thứ không cần thiết. Đây là sự chi tiêu thiếu khôn ngoan, thường dẫn đến lãng phí và hối tiếc.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc tiêu tiền vào những thứ không cần thiết, lãng phí hoặc không mang lại lợi ích lâu dài. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và cẩn trọng trong việc quản lý tài chính. So sánh với 'wasteful spending', 'foolish spending' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu khôn ngoan, trong khi 'wasteful spending' tập trung vào sự lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foolish spending
  • reckless reckless foolish spending
    (chi tiêu dại dột liều lĩnh)
  • extravagant extravagant foolish spending
    (chi tiêu dại dột xa hoa)
  • wasteful wasteful foolish spending
    (chi tiêu dại dột lãng phí)
Verb + foolish spending
  • curb curb foolish spending
    (kiềm chế chi tiêu dại dột)
  • avoid avoid foolish spending
    (tránh chi tiêu dại dột)
  • regret regret foolish spending
    (hối tiếc vì chi tiêu dại dột)

Idioms

  • A habit of foolish spending

    Thói quen chi tiêu dại dột/không khôn ngoan

    "His parents worried about his habit of foolish spending on unnecessary gadgets."

    (Cha mẹ anh ấy lo lắng về thói quen chi tiêu dại dột của anh ấy vào những món đồ công nghệ không cần thiết.)

  • To cut down on foolish spending

    Cắt giảm việc chi tiêu dại dột

    "The government promised to cut down on foolish spending to balance the budget."

    (Chính phủ hứa sẽ cắt giảm các khoản chi tiêu dại dột để cân bằng ngân sách.)

  • It's nothing but foolish spending.

    Đó chẳng qua chỉ là sự chi tiêu dại dột mà thôi. (Dùng để bác bỏ, coi thường một khoản chi tiêu)

    "Buying another luxury car now? It's nothing but foolish spending."

    (Mua thêm một chiếc xe hơi sang trọng bây giờ sao? Đó chẳng qua chỉ là sự chi tiêu dại dột mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolish spending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc tiêu tiền một cách ngốc nghếch, không khôn ngoan hoặc không có lý trí.

"Their foolish spending habits led them into debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He regretted his foolish spending after the holidays.
Anh ấy hối hận vì đã tiêu xài hoang phí sau kỳ nghỉ.
Phủ định
She doesn't engage in foolish spending; she's very careful with her money.
Cô ấy không tiêu xài hoang phí; cô ấy rất cẩn thận với tiền bạc của mình.
Nghi vấn
Why did he make such foolish spending decisions?
Tại sao anh ấy lại đưa ra những quyết định chi tiêu ngốc nghếch như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolish spending".

Chủ nghĩa tiêu dùng và mua sắm bốc đồng

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ và các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday có thể khuyến khích 'foolish spending'. Người tiêu dùng thường bị cám dỗ mua sắm những món đồ không thực sự cần thiết do áp lực từ quảng cáo và tâm lý đám đông, dẫn đến chi tiêu lãng phí.

Triết lý 'Keeping Up With The Joneses'

Khái niệm 'Keeping Up With The Joneses' (cố gắng bằng chị bằng em) là một hiện tượng xã hội phổ biến ở phương Tây. Mọi người cảm thấy áp lực phải mua sắm và sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để duy trì địa vị xã hội. Điều này thường dẫn đến 'foolish spending' khi chi tiền vào những thứ chỉ để khoe mẽ thay vì phục vụ nhu cầu thực sự.