(Top Banner Ad)
prudent spending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

prudent spending

UK: /ˈpruːdnt ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈpruːdnt ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu khôn ngoan chi tiêu hợp lý tiêu dùng cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending money in a careful and sensible way, avoiding unnecessary risks or waste.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu tiền một cách cẩn trọng và hợp lý, tránh những rủi ro hoặc lãng phí không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prudent spending is essential for long-term financial stability."

    "Chi tiêu khôn ngoan là điều cần thiết cho sự ổn định tài chính lâu dài."

  • "The company's success is attributed to its prudent spending habits."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào thói quen chi tiêu khôn ngoan của nó."

  • "Prudent spending during times of economic uncertainty is crucial."

    "Chi tiêu khôn ngoan trong thời kỳ bất ổn kinh tế là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prudent khôn ngoan, thận trọng (trong việc đưa ra quyết định, đặc biệt về tiền bạc)
Noun prudence sự khôn ngoan, sự thận trọng
Adverb prudently một cách khôn ngoan, thận trọng
Adjective imprudent thiếu thận trọng, khinh suất
Noun spender người chi tiêu (ví dụ: big spender – người chi tiêu lớn, careful spender – người chi tiêu cẩn thận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Latin
prudens
Old French
prudent
English
prudent

Nguồn gốc của sự khôn ngoan trong chi tiêu

Từ 'prudent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prudens', mang ý nghĩa 'nhìn xa trông rộng' hoặc 'khôn ngoan'. Nó được hình thành từ động từ 'providere' (tiền tố 'pro-' nghĩa là 'trước' và 'videre' nghĩa là 'nhìn'), tức là 'biết trước' hoặc 'chuẩn bị trước'. Do đó, 'prudent spending' ám chỉ việc chi tiêu có tính toán, nhìn trước hậu quả để đảm bảo sự ổn định tài chính và tránh rủi ro.

Usage Note

Cụm từ 'prudent spending' nhấn mạnh đến sự khôn ngoan và tính toán kỹ lưỡng trong việc sử dụng tiền bạc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kinh doanh, hoặc quản lý ngân sách công. Khác với 'careful spending' (chi tiêu cẩn thận) chỉ đơn thuần là không tiêu xài hoang phí, 'prudent spending' còn bao hàm ý nghĩa cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định chi tiêu. Nó cũng khác với 'economical spending' (chi tiêu tiết kiệm) chỉ tập trung vào việc giảm thiểu chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prudent spending
  • wise wise prudent spending
    (chi tiêu khôn ngoan)
  • careful careful prudent spending
    (chi tiêu cẩn thận)
  • judicious judicious prudent spending
    (chi tiêu thận trọng, có suy xét)
Verb + prudent spending
  • encourage encourage prudent spending
    (khuyến khích chi tiêu thận trọng)
  • practice practice prudent spending
    (thực hành chi tiêu thận trọng)
  • advocate advocate for prudent spending
    (ủng hộ việc chi tiêu thận trọng)
Noun + prudent spending
  • policy of a policy of prudent spending
    (một chính sách chi tiêu thận trọng)
  • importance of the importance of prudent spending
    (tầm quan trọng của việc chi tiêu thận trọng)

Idioms

  • Exercise prudent spending

    thực hiện chi tiêu thận trọng

    "It's essential for individuals and governments to exercise prudent spending to maintain financial stability."

    (Điều cần thiết cho các cá nhân và chính phủ là thực hiện chi tiêu thận trọng để duy trì sự ổn định tài chính.)

  • A commitment to prudent spending

    cam kết chi tiêu thận trọng

    "The new budget reflects the government's strong commitment to prudent spending."

    (Ngân sách mới phản ánh cam kết mạnh mẽ của chính phủ đối với việc chi tiêu thận trọng.)

  • Promote prudent spending habits

    thúc đẩy thói quen chi tiêu thận trọng

    "Financial advisors always promote prudent spending habits for long-term financial security."

    (Các cố vấn tài chính luôn thúc đẩy thói quen chi tiêu thận trọng để đảm bảo an ninh tài chính dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudent spending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu tiền một cách cẩn trọng và hợp lý, tránh những rủi ro hoặc lãng phí không cần thiết.

"Prudent spending is essential for long-term financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudent spending".

Quản lý tài chính cá nhân

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'prudent spending' gắn liền mật thiết với việc quản lý tài chính cá nhân và lập ngân sách. Người ta thường được giáo dục từ sớm về tầm quan trọng của việc tiết kiệm, sống trong khả năng tài chính của mình (living within one's means) và tránh nợ nần để xây dựng một tương lai tài chính vững chắc. Đây là một phần cốt lõi của 'financial literacy' (kiến thức tài chính).

Tầm nhìn dài hạn và an toàn tài chính

Văn hóa phương Tây khuyến khích việc lập kế hoạch tài chính dài hạn, trong đó chi tiêu thận trọng đóng vai trò then chốt để có thể tiết kiệm và đầu tư cho các mục tiêu lớn trong tương lai như mua nhà, học đại học, hoặc chuẩn bị cho tuổi nghỉ hưu. Điều này phản ánh giá trị của sự kiên nhẫn, tầm nhìn xa và ưu tiên an toàn tài chính hơn là thỏa mãn nhu cầu tức thời.