(Top Banner Ad)
careful spending
B1
Danh từ ghép (cụm danh từ) B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

careful spending

UK: /ˈkeəfʊl ˈspendɪŋ/ • US: /ˈkerfəl ˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu cẩn trọng chi tiêu hợp lý quản lý chi tiêu chặt chẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of spending money wisely and thoughtfully, avoiding unnecessary expenses.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu tiền một cách khôn ngoan và cẩn thận, tránh những chi phí không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careful spending is essential for building long-term financial security."

    "Chi tiêu cẩn thận là điều cần thiết để xây dựng sự an toàn tài chính lâu dài."

  • "She practices careful spending by comparing prices before making purchases."

    "Cô ấy thực hành chi tiêu cẩn thận bằng cách so sánh giá trước khi mua hàng."

  • "The government needs to implement careful spending policies to reduce the national debt."

    "Chính phủ cần thực hiện các chính sách chi tiêu cẩn thận để giảm nợ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective careful cẩn thận, cẩn trọng
Noun care sự cẩn thận, sự chăm sóc
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective (Antonym) careless bất cẩn, cẩu thả
Verb spend chi tiêu, dành (thời gian, tiền bạc)
Noun spending việc chi tiêu, khoản chi tiêu
Noun spender người tiêu tiền (ví dụ: a big spender)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵeh₂r- (to shout) -> *karō (sorrow)
Proto-Germanic
*karō -> *karfulaz (careful)
Old English
carful (full of care, sorrowful) + spendan (to spend)
Latin (for 'spend')
expendere (to weigh out, pay)
Modern English
careful spending

Nguồn gốc 'Spending': Cân Tiền để Chi Trả

Từ 'spend' (chi tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra'. Ở La Mã cổ đại, tiền thường là kim loại quý, và người ta phải đặt chúng lên cân để xác định giá trị khi thanh toán. Vì vậy, hành động 'chi tiêu' ban đầu gắn liền với hình ảnh 'cân tiền' một cách chính xác.

Nguồn gốc 'Careful': Từ Lo Lắng đến Cẩn Trọng

Từ 'careful' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tràn đầy lo lắng' hoặc 'buồn rầu' ('full of care'). Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch từ việc lo lắng về một điều gì đó sang việc chú ý, cẩn trọng để tránh những kết quả tiêu cực, và cuối cùng mang nghĩa tích cực như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chi tiêu. Nó khác với 'thrifty spending' (chi tiêu tiết kiệm) ở chỗ 'careful spending' tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị nhận được hơn là chỉ đơn thuần cắt giảm chi phí. 'Prudent spending' đồng nghĩa nhưng mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

on

Khi dùng giới từ 'on', nó thường đi kèm với những thứ được chi tiêu một cách cẩn thận. Ví dụ: 'careful spending on education' (chi tiêu cẩn thận cho giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + careful spending
  • Extremely careful spending
    (việc chi tiêu cực kỳ cẩn thận)
  • Prudent careful spending
    (việc chi tiêu thận trọng và khôn ngoan)
  • Meticulous careful spending
    (việc chi tiêu cẩn thận một cách tỉ mỉ)
Verb + careful spending
  • Requires careful spending
    (đòi hỏi việc chi tiêu cẩn thận)
  • Practice careful spending
    (thực hành chi tiêu cẩn thận)
  • Encourage careful spending
    (khuyến khích việc chi tiêu cẩn thận)
Noun phrase
  • A period of careful spending
    (một giai đoạn chi tiêu cẩn thận)
  • The need for careful spending
    (sự cần thiết của việc chi tiêu cẩn thận)

Idioms

  • Tighten your belt

    Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn do ít tiền hơn.

    "With the recent job loss, we'll have to tighten our belts and practice careful spending."

    (Với việc mới mất việc, chúng tôi sẽ phải thắt lưng buộc bụng và thực hành chi tiêu cẩn thận.)

  • A penny saved is a penny earned

    Tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng. Nhấn mạnh giá trị của việc tiết kiệm.

    "My grandmother always taught me that a penny saved is a penny earned, so I'm very careful with my spending."

    (Bà tôi luôn dạy rằng tiết kiệm được một đồng là kiếm được một đồng, vì vậy tôi rất cẩn thận với việc chi tiêu của mình.)

  • Live within your means

    Sống trong giới hạn tài chính của mình, không chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.

    "The key to financial stability is to live within your means through careful spending."

    (Chìa khóa để ổn định tài chính là sống trong giới hạn tài chính của mình thông qua việc chi tiêu cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

careful spending

Danh từ ghép (cụm danh từ)
Lật mặt

Việc chi tiêu tiền một cách khôn ngoan và cẩn thận, tránh những chi phí không cần thiết.

"Careful spending is essential for building long-term financial security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends money carefully to achieve careful spending habits.
Cô ấy chi tiêu tiền cẩn thận để đạt được thói quen chi tiêu cẩn thận.
Phủ định
They do not spend recklessly; they practice careful spending.
Họ không chi tiêu bừa bãi; họ thực hành chi tiêu cẩn thận.
Nghi vấn
Does he spend his allowance carefully, aiming for careful spending?
Anh ấy có chi tiêu tiền tiêu vặt của mình cẩn thận không, hướng tới việc chi tiêu cẩn thận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careful spending".

Văn hóa 'Couponing' ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, việc sử dụng phiếu giảm giá ('coupon') không chỉ là một cách tiết kiệm tiền mà còn là một phần văn hóa tiêu dùng. Nhiều người sưu tầm và sắp xếp các phiếu giảm giá một cách có hệ thống, và thậm chí còn có các chương trình truyền hình thực tế về 'extreme couponing' (săn phiếu giảm giá cực đoan), nơi người tham gia mua được hàng trăm đô la hàng hóa chỉ với vài đô la. Đây là một biểu hiện rõ nét của việc thực hành 'careful spending'.

Đạo đức Tin lành và Tinh thần Tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu và Bắc Mỹ, thái độ đối với tiền bạc bị ảnh hưởng bởi 'Đạo đức làm việc của người Tin lành'. Quan niệm này cho rằng làm việc chăm chỉ, kỷ luật và tiết kiệm (frugality) không chỉ giúp cải thiện cuộc sống mà còn là một nghĩa vụ đạo đức. Do đó, việc chi tiêu cẩn thận thường được coi là một đức tính đáng trân trọng.