(Top Banner Ad)
foreign language acquisition
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học ứng dụng

foreign language acquisition

UK: /ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu ngoại ngữ quá trình học ngoại ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a person learns a foreign language.

Vietnamese Meaning

Quá trình một người học một ngoại ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreign language acquisition is often easier for children than for adults."

    "Việc học ngoại ngữ thường dễ dàng hơn đối với trẻ em so với người lớn."

  • "Their research focuses on foreign language acquisition in immersion programs."

    "Nghiên cứu của họ tập trung vào việc tiếp thu ngoại ngữ trong các chương trình nhúng ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness tính chất nước ngoài, sự xa lạ
Verb acquire thu nhận, tiếp thu, giành được
Noun acquirer người/tổ chức thu nhận
Adjective acquisitive có tính thu nhận, ham muốn đạt được (thường mang hàm ý tiêu cực về vật chất)
Adverb acquisitively một cách ham muốn thu nhận
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adverb linguistically về mặt ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ
Adjective multilingual đa ngôn ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forīs (outside)
Latin
forānus (from without)
Old French
forain (external, alien)
English
foreign (late 13th c.)
Latin
lingua (tongue, speech)
Old French
langage (speech, language)
English
language (late 13th c.)
Latin
acquīrere (to acquire, obtain)
Latin
acquisitiō (an acquiring, a gain)
English
acquisition (mid 15th c.)

Nguồn gốc của 'Foreign'

'Foreign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'foris' có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'ở ngoài cửa'. Từ này sau đó phát triển thành 'foranus' trong tiếng Latin và 'forain' trong tiếng Pháp cổ, đều mang ý nghĩa 'bên ngoài, xa lạ'. Đến cuối thế kỷ 13, từ 'foreign' du nhập vào tiếng Anh để chỉ những thứ không thuộc về quốc gia hay vùng đất của mình, mang ý nghĩa 'ngoại quốc' hoặc 'xa lạ'.

Câu chuyện của 'Language' và 'Acquisition'

'Language' có gốc từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa bộ phận cơ thể dùng để nói và khái niệm về ngôn ngữ. Còn 'Acquisition' thì đến từ tiếng Latin 'acquīrere', có nghĩa là 'đạt được, thu nhận'. Khi ghép lại, 'foreign language acquisition' không chỉ là học mà còn là quá trình 'thu nhận' một cách tự nhiên và sâu sắc một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ, hàm ý một quá trình phức tạp và lâu dài.

Usage Note

Khác với 'foreign language learning', 'acquisition' nhấn mạnh đến quá trình học một cách tự nhiên, vô thức, thường qua giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ trong môi trường thực tế, tương tự như cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ. 'Learning' bao hàm việc học có ý thức, thông qua sách vở, bài tập và quy tắc ngữ pháp.

Prepositions

of

'Acquisition of' được dùng để chỉ sự tiếp thu một cái gì đó, trong trường hợp này là một ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Foreign Language Acquisition
  • effective effective foreign language acquisition
    (việc tiếp thu ngoại ngữ hiệu quả)
  • successful successful foreign language acquisition
    (việc tiếp thu ngoại ngữ thành công)
  • early early foreign language acquisition
    (việc tiếp thu ngoại ngữ sớm)
  • second second foreign language acquisition
    (việc tiếp thu ngoại ngữ thứ hai)
Verb + Foreign Language Acquisition
  • facilitate facilitate foreign language acquisition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu ngoại ngữ)
  • promote promote foreign language acquisition
    (thúc đẩy việc tiếp thu ngoại ngữ)
  • hinder hinder foreign language acquisition
    (cản trở việc tiếp thu ngoại ngữ)
  • study study foreign language acquisition
    (nghiên cứu việc tiếp thu ngoại ngữ)
Noun + Preposition + Foreign Language Acquisition
  • process of the process of foreign language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngoại ngữ)
  • theory of the theory of foreign language acquisition
    (lý thuyết về việc tiếp thu ngoại ngữ)
  • challenges in challenges in foreign language acquisition
    (những thách thức trong việc tiếp thu ngoại ngữ)
  • research on research on foreign language acquisition
    (nghiên cứu về việc tiếp thu ngoại ngữ)

Idioms

  • the critical period hypothesis in foreign language acquisition

    giả thuyết giai đoạn vàng trong việc tiếp thu ngoại ngữ (cho rằng có một khoảng thời gian nhất định trong đời mà việc học ngôn ngữ là dễ dàng và hiệu quả nhất)

    "The critical period hypothesis suggests that children have a natural advantage in foreign language acquisition."

    (Giả thuyết giai đoạn vàng cho rằng trẻ em có lợi thế tự nhiên trong việc tiếp thu ngoại ngữ.)

  • factors influencing foreign language acquisition

    các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngoại ngữ

    "Motivation and learning environment are key factors influencing foreign language acquisition."

    (Động lực và môi trường học tập là những yếu tố chính ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngoại ngữ.)

  • approaches to foreign language acquisition

    các phương pháp tiếp cận việc tiếp thu ngoại ngữ

    "There are various approaches to foreign language acquisition, from immersion to explicit grammar instruction."

    (Có nhiều phương pháp tiếp cận việc tiếp thu ngoại ngữ khác nhau, từ học tập đắm chìm (immersion) đến hướng dẫn ngữ pháp tường minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign language acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một người học một ngoại ngữ.

"Foreign language acquisition is often easier for children than for adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying hard for foreign language acquisition yesterday.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ để tiếp thu ngoại ngữ vào ngày hôm qua.
Phủ định
They were not focusing on acquisition of new vocabulary last week.
Họ đã không tập trung vào việc thu thập từ vựng mới vào tuần trước.
Nghi vấn
Were you planning on acquisition of a new language before the trip?
Bạn có đang lên kế hoạch học một ngôn ngữ mới trước chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign language acquisition".

Lợi ích nhận thức của việc học ngoại ngữ

Việc tiếp thu ngoại ngữ không chỉ mở rộng khả năng giao tiếp mà còn mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho não bộ. Các nghiên cứu cho thấy người học ngoại ngữ thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, tư duy linh hoạt hơn và cải thiện trí nhớ. Nó còn giúp trì hoãn sự suy giảm nhận thức ở người lớn tuổi, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì hoạt động học tập ngôn ngữ suốt đời.

Ngoại ngữ trong thế giới toàn cầu hóa

Trong một thế giới ngày càng kết nối và toàn cầu hóa, khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ mở ra cánh cửa cho các cơ hội nghề nghiệp quốc tế mà còn giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác nhau, thúc đẩy sự tôn trọng và đa dạng. Việc thành thạo ngoại ngữ là một kỹ năng thiết yếu trong thế kỷ 21, giúp cá nhân hội nhập và thành công trong môi trường quốc tế.