(Top Banner Ad)
foreseeable event
C1
Tính từ C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Pháp luật

foreseeable event

UK: /fɔːˈsiː.ə.bəl/ • US: /fɔːrˈsiː.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện có thể dự đoán được sự kiện có thể thấy trước sự kiện lường trước được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be foreseen or predicted.

Vietnamese Meaning

Có thể thấy trước hoặc dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is impossible to plan for every foreseeable event."

    "Không thể lên kế hoạch cho mọi sự kiện có thể thấy trước."

  • "The company needs to account for all foreseeable events in its business plan."

    "Công ty cần tính đến tất cả các sự kiện có thể thấy trước trong kế hoạch kinh doanh của mình."

  • "In the foreseeable future, we expect to see more technological advancements."

    "Trong tương lai gần, chúng tôi hy vọng sẽ thấy nhiều tiến bộ công nghệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee dự đoán, nhìn thấy trước
Adjective foreseeable có thể thấy trước, có thể dự đoán được
Adjective unforeseeable không thể thấy trước, không thể dự đoán được
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventual cuối cùng, kết quả
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, điều có thể xảy ra
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-sēon
Latin
eventus
Middle English
foreseeable
Middle English
event

Nguồn gốc 'Foreseeable'

Từ 'foreseeable' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'fore-' (trước, đi trước) và 'sēon' (nhìn, thấy). Nó miêu tả khả năng nhìn thấy hoặc dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Nguồn gốc 'Event'

Từ 'event' (sự kiện, biến cố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự việc xảy ra'. Từ này được hình thành từ 'e-' (ra ngoài) và 'venire' (đến), tức là 'điều xảy ra, điều xuất hiện'.

Usage Note

Tính từ 'foreseeable' thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc kết quả mà có thể dự đoán dựa trên thông tin hiện tại hoặc kinh nghiệm trước đây. Nó mang ý nghĩa là có một mức độ chắc chắn hợp lý về khả năng xảy ra của sự kiện đó. Khác với 'predictable' (có thể dự đoán được), 'foreseeable' nhấn mạnh khả năng nhận biết hoặc lường trước, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự chuẩn bị.

Prepositions

in

'in' được dùng khi muốn chỉ phạm vi hoặc thời gian: 'in the foreseeable future' (trong tương lai gần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreseeable event
  • near a near foreseeable event
    (một sự kiện có thể thấy trước sắp xảy ra)
  • immediate an immediate foreseeable event
    (một sự kiện có thể thấy trước gần kề)
  • likely a likely foreseeable event
    (một sự kiện có thể dự đoán được và có khả năng xảy ra)
  • significant a significant foreseeable event
    (một sự kiện quan trọng có thể thấy trước)
  • unfortunate an unfortunate foreseeable event
    (một sự kiện không may có thể thấy trước)
Verb + foreseeable event
  • anticipate anticipate a foreseeable event
    (dự đoán một sự kiện có thể thấy trước)
  • prepare for prepare for a foreseeable event
    (chuẩn bị cho một sự kiện có thể thấy trước)
  • prevent prevent a foreseeable event
    (ngăn chặn một sự kiện có thể thấy trước)
  • deal with deal with a foreseeable event
    (giải quyết một sự kiện có thể thấy trước)
Phrases with 'foreseeable'
  • within the foreseeable future within the foreseeable future
    (trong tương lai gần, trong thời gian tới có thể dự đoán được)
  • for the foreseeable future for the foreseeable future
    (trong tương lai gần, trong thời gian tới có thể dự đoán được (tương tự 'within'))

Idioms

  • within the foreseeable future

    trong tương lai gần, trong thời gian tới mà có thể nhìn thấy hoặc dự đoán được

    "We do not expect any significant changes to our policy within the foreseeable future."

    (Chúng tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi đáng kể nào trong chính sách của mình trong tương lai gần.)

  • for the foreseeable future

    trong tương lai gần, trong thời gian tới mà có thể dự đoán được (thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng có thể ước lượng)

    "The company decided to keep the prices stable for the foreseeable future."

    (Công ty quyết định giữ giá ổn định trong tương lai gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeable event

Tính từ
Lật mặt

Có thể thấy trước hoặc dự đoán được.

"It is impossible to plan for every foreseeable event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to foresee potential problems before they arise.
Điều quan trọng là phải thấy trước những vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng phát sinh.
Phủ định
The company decided not to foresee any further difficulties, hoping for the best.
Công ty quyết định không lường trước bất kỳ khó khăn nào nữa, hy vọng vào điều tốt nhất.
Nghi vấn
Why do they want to foresee every foreseeable event, causing unnecessary stress?
Tại sao họ lại muốn thấy trước mọi sự kiện có thể thấy trước, gây ra căng thẳng không cần thiết?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consequences of his actions are a foreseeable event.
Hậu quả từ hành động của anh ấy là một sự kiện có thể lường trước được.
Phủ định
She does not foresee any problems with the project.
Cô ấy không thấy trước bất kỳ vấn đề nào với dự án.
Nghi vấn
Do you foresee any changes in the near future?
Bạn có thấy trước bất kỳ thay đổi nào trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable event".

Quản lý rủi ro và Lập kế hoạch

Trong văn hóa kinh doanh và lập kế hoạch phương Tây, việc xác định và chuẩn bị cho các 'foreseeable event' (sự kiện có thể dự đoán được) là cực kỳ quan trọng. Các công ty và chính phủ thường dành nguồn lực lớn để phân tích rủi ro và xây dựng kế hoạch dự phòng cho những tình huống có thể xảy ra, từ suy thoái kinh tế đến thiên tai, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.

Bối cảnh Pháp lý và Bảo hiểm

Thuật ngữ 'foreseeable event' thường xuất hiện trong các hợp đồng pháp lý và chính sách bảo hiểm để phân định trách nhiệm. Nếu một sự kiện được coi là 'có thể dự đoán được', các bên thường được kỳ vọng phải có biện pháp phòng ngừa hoặc chuẩn bị. Việc không làm như vậy có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý hoặc hiệu lực của yêu cầu bảo hiểm.