(Top Banner Ad)
forest preservation
B2
Danh từ B2 Khoa học Môi trường, Lâm nghiệp

forest preservation

UK: /ˈfɒrɪst prezəˈveɪʃən/ • US: /ˈfɔːrɪst prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn rừng giữ gìn rừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting forests from harm, destruction, or degradation, and maintaining their natural state.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ rừng khỏi tác hại, sự phá hủy hoặc suy thoái, và duy trì trạng thái tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Forest preservation is vital for maintaining biodiversity and regulating the global climate."

    "Bảo tồn rừng là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu toàn cầu."

  • "The government is implementing new policies for forest preservation."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới về bảo tồn rừng."

  • "Community involvement is essential for effective forest preservation."

    "Sự tham gia của cộng đồng là rất cần thiết để bảo tồn rừng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forest rừng
Noun forester người làm nghề lâm nghiệp, kiểm lâm
Verb deforest phá rừng, đốn rừng
Noun deforestation sự phá rừng, nạn chặt phá rừng
Verb reforest trồng lại rừng
Noun reforestation sự trồng lại rừng
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn
Noun preserver người bảo tồn, chất bảo quản
Adjective preservable có thể bảo tồn, có thể giữ gìn
Adjective preserved được bảo tồn, được giữ gìn

Synonyms

forest conservation (bảo tồn rừng)forest protection (bảo vệ rừng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris (bên ngoài)
Late Latin
forestis (khu rừng săn bắn)
Old French
forest (rừng)
Latin
praeservare (bảo vệ trước)
Old French
preservation (hành động bảo quản)
Modern English
forest preservation

Nguồn gốc của từ 'Forest'

Từ 'forest' (rừng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foris', nghĩa là 'bên ngoài'. Sau đó, nó phát triển thành 'forestis' trong tiếng Latin muộn, dùng để chỉ những khu đất rộng lớn bên ngoài khu dân cư, thường được vua chúa dành làm khu săn bắn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là vùng đất rộng lớn bao phủ cây cối.

Nguồn gốc của từ 'Preservation'

Từ 'preservation' (bảo tồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeservare', là sự kết hợp của tiền tố 'prae-' (trước, trước tiên) và động từ 'servare' (giữ gìn, bảo vệ). Ý nghĩa ban đầu của nó là hành động giữ một thứ gì đó an toàn, không bị tổn hại hoặc mất đi. Khi kết hợp với 'forest', nó tạo thành một khái niệm then chốt về việc bảo vệ rừng khỏi sự tàn phá và khai thác quá mức.

Usage Note

Cụm từ 'forest preservation' nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn chặn các tác động tiêu cực đến rừng. Nó khác với 'forest conservation' ở chỗ tập trung hơn vào việc duy trì trạng thái ban đầu của rừng, trong khi 'conservation' có thể bao gồm các hoạt động quản lý bền vững cho phép khai thác có kiểm soát. 'Forest protection' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'preservation' và 'conservation'.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'Efforts for forest preservation are crucial.' (Những nỗ lực cho việc bảo tồn rừng là rất quan trọng.) 'The importance of forest preservation is widely recognized.' (Tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng được công nhận rộng rãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forest preservation
  • effective effective forest preservation
    (bảo tồn rừng hiệu quả)
  • sustainable sustainable forest preservation
    (bảo tồn rừng bền vững)
  • global global forest preservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn rừng toàn cầu)
  • long-term long-term forest preservation strategies
    (chiến lược bảo tồn rừng dài hạn)
Verb + forest preservation
  • promote promote forest preservation
    (thúc đẩy bảo tồn rừng)
  • support support forest preservation
    (ủng hộ bảo tồn rừng)
  • ensure ensure forest preservation
    (đảm bảo bảo tồn rừng)
  • prioritize prioritize forest preservation
    (ưu tiên bảo tồn rừng)
Noun + forest preservation
  • efforts forest preservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn rừng)
  • measures forest preservation measures
    (các biện pháp bảo tồn rừng)
  • importance of the importance of forest preservation
    (tầm quan trọng của việc bảo tồn rừng)

Idioms

  • a cornerstone of forest preservation

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của việc bảo tồn rừng

    "Indigenous land rights are often considered a cornerstone of forest preservation in many regions."

    (Quyền sử dụng đất của người bản địa thường được coi là nền tảng cốt lõi của việc bảo tồn rừng ở nhiều khu vực.)

  • striking a balance between development and forest preservation

    tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn rừng

    "Governments face the challenge of striking a balance between economic development and forest preservation."

    (Các chính phủ đối mặt với thách thức phải tìm kiếm sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn rừng.)

  • the imperative of forest preservation

    sự cấp thiết của việc bảo tồn rừng

    "Climate change highlights the imperative of forest preservation for future generations."

    (Biến đổi khí hậu làm nổi bật sự cấp thiết của việc bảo tồn rừng cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forest preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động bảo vệ rừng khỏi tác hại, sự phá hủy hoặc suy thoái, và duy trì trạng thái tự nhiên của chúng.

"Forest preservation is vital for maintaining biodiversity and regulating the global climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest preservation".

Sự ra đời của Vườn Quốc gia và Khu bảo tồn

Khái niệm hiện đại về bảo tồn rừng phần lớn bắt nguồn từ việc thành lập các Vườn Quốc gia và Khu bảo tồn, đặc biệt là ở phương Tây. Vườn Quốc gia Yellowstone ở Mỹ (thành lập năm 1872) là một trong những ví dụ điển hình đầu tiên, đánh dấu sự chuyển đổi từ việc khai thác tài nguyên sang việc công nhận giá trị sinh thái và bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên rộng lớn như rừng. Các khu vực này được dành riêng để bảo vệ đa dạng sinh học, cảnh quan thiên nhiên và cho mục đích nghiên cứu, giáo dục cũng như giải trí.

Vai trò của người bản địa trong bảo tồn rừng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các cộng đồng bản địa trên khắp thế giới, rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là một phần không thể tách rời của bản sắc văn hóa và tâm linh. Kiến thức sinh thái truyền thống của họ, được tích lũy qua hàng ngàn năm, thường bao gồm các phương pháp quản lý rừng bền vững, tôn trọng hệ sinh thái và duy trì sự cân bằng tự nhiên. Việc bảo vệ quyền lợi và khuyến khích sự tham gia của người bản địa là một yếu tố then chốt trong các chiến lược bảo tồn rừng hiện đại.