forest conservation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The protection, preservation, management, or restoration of forests, especially through active management and sustainable practices, to maintain biodiversity, ecosystem services, and other environmental values.
Vietnamese Meaning
Sự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi rừng, đặc biệt thông qua các biện pháp quản lý chủ động và các hoạt động bền vững, để duy trì đa dạng sinh học, các dịch vụ hệ sinh thái và các giá trị môi trường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective forest conservation requires a multi-faceted approach involving government policies, community participation, and scientific research."
"Bảo tồn rừng hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện liên quan đến các chính sách của chính phủ, sự tham gia của cộng đồng và nghiên cứu khoa học."
-
"The organization is dedicated to forest conservation efforts in the Amazon rainforest."
"Tổ chức này tận tâm với các nỗ lực bảo tồn rừng ở rừng mưa Amazon."
-
"Sustainable logging practices are crucial for successful forest conservation."
"Các biện pháp khai thác gỗ bền vững là rất quan trọng để bảo tồn rừng thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | forest | Rừng |
| Noun | forester | Kiểm lâm viên, người trông coi rừng |
| Verb | deforest | Phá rừng, đốn rừng |
| Noun | deforestation | Sự phá rừng, nạn phá rừng |
| Verb | reforest | Trồng rừng lại |
| Noun | reforestation | Sự trồng rừng lại |
| Verb | conserve | Bảo tồn, giữ gìn |
| Noun | conservationist | Nhà bảo tồn (môi trường, thiên nhiên) |
| Adjective | conservative | Mang tính bảo tồn, thận trọng, bảo thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp chủ động và bền vững để bảo vệ rừng, không chỉ đơn thuần là bảo tồn mà còn bao gồm quản lý và phục hồi rừng khi cần thiết. Nó khác với 'deforestation' (phá rừng) và trái ngược với các hoạt động khai thác rừng không bền vững.
Prepositions
‘Conservation of forests’ nhấn mạnh việc bảo tồn chính các khu rừng. ‘Conservation for forests’ (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ các nỗ lực bảo tồn được thực hiện vì lợi ích của các khu rừng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable forest conservation (bảo tồn rừng bền vững)
-
effective effective forest conservation (bảo tồn rừng hiệu quả)
-
urgent urgent forest conservation (bảo tồn rừng cấp bách)
-
global global forest conservation efforts (những nỗ lực bảo tồn rừng toàn cầu)
-
promote promote forest conservation (thúc đẩy bảo tồn rừng)
-
support support forest conservation initiatives (ủng hộ các sáng kiến bảo tồn rừng)
-
implement implement forest conservation policies (thực hiện các chính sách bảo tồn rừng)
-
prioritize prioritize forest conservation (ưu tiên bảo tồn rừng)
-
efforts forest conservation efforts (các nỗ lực bảo tồn rừng)
-
strategies forest conservation strategies (các chiến lược bảo tồn rừng)
-
importance the importance of forest conservation (tầm quan trọng của bảo tồn rừng)
Idioms
-
Integrated forest conservation
Bảo tồn rừng tổng hợp (phương pháp kết hợp các yếu tố sinh thái, xã hội và kinh tế)
"Integrated forest conservation considers ecological, social, and economic factors for sustainable management."
(Bảo tồn rừng tổng hợp xem xét các yếu tố sinh thái, xã hội và kinh tế để quản lý bền vững.)
-
Community-based forest conservation
Bảo tồn rừng dựa vào cộng đồng (phương pháp trao quyền cho người dân địa phương tham gia quản lý)
"Community-based forest conservation empowers local people to manage their forests sustainably."
(Bảo tồn rừng dựa vào cộng đồng trao quyền cho người dân địa phương quản lý rừng của họ một cách bền vững.)
-
Global forest conservation initiatives
Các sáng kiến bảo tồn rừng toàn cầu
"Global forest conservation initiatives aim to address deforestation and promote sustainable forestry worldwide."
(Các sáng kiến bảo tồn rừng toàn cầu nhằm giải quyết nạn phá rừng và thúc đẩy lâm nghiệp bền vững trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forest conservation
Noun PhraseSự bảo vệ, gìn giữ, quản lý hoặc phục hồi rừng, đặc biệt thông qua các biện pháp quản lý chủ động và các hoạt động bền vững, để duy trì đa dạng sinh học, các dịch vụ hệ sinh thái và các giá trị môi trường khác.
"Effective forest conservation requires a multi-faceted approach involving government policies, community participation, and scientific research."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Support forest conservation by planting more trees. |
Ủng hộ bảo tồn rừng bằng cách trồng thêm nhiều cây. |
| Phủ định | Don't ignore forest conservation efforts; they are vital. |
Đừng bỏ qua các nỗ lực bảo tồn rừng; chúng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Please, promote forest conservation to your friends and family. |
Làm ơn, hãy quảng bá việc bảo tồn rừng cho bạn bè và gia đình của bạn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forest conservation is crucial for maintaining biodiversity and regulating the climate. |
Bảo tồn rừng là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu. |
| Phủ định | Without forest conservation efforts, many species will face extinction. |
Nếu không có các nỗ lực bảo tồn rừng, nhiều loài sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. |
| Nghi vấn | Is forest conservation receiving enough attention and resources from governments and organizations? |
Bảo tồn rừng có đang nhận đủ sự quan tâm và nguồn lực từ chính phủ và các tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forest conservation".
