formative test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of assessing student understanding during a course or program, to help improve teaching and learning.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh trong suốt khóa học hoặc chương trình, nhằm giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a formative test to check students' understanding of the new concept."
"Giáo viên đã sử dụng một bài kiểm tra hình thành để kiểm tra sự hiểu biết của học sinh về khái niệm mới."
-
"Formative tests can take many forms, such as quizzes, discussions, and short writing assignments."
"Các bài kiểm tra hình thành có thể có nhiều hình thức, chẳng hạn như các câu đố, thảo luận và bài tập viết ngắn."
-
"Regular formative testing allows teachers to adjust their instruction to better meet the needs of their students."
"Việc kiểm tra hình thành thường xuyên cho phép giáo viên điều chỉnh hướng dẫn của họ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình dạng, mẫu, biểu mẫu |
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
| Adverb | formatively | một cách định hình, phát triển |
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Formative tests được sử dụng để theo dõi tiến độ học tập của học sinh và cung cấp phản hồi cho cả học sinh và giáo viên. Chúng thường không được tính điểm và được thiết kế để xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ thêm. Chúng khác với summative tests, được sử dụng để đánh giá tổng thể sự hiểu biết của học sinh sau khi hoàn thành một đơn vị học tập hoặc khóa học.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài kiểm tra (ví dụ: formative test for improving learning). 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh của bài kiểm tra (ví dụ: formative test in mathematics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a formative test (thực hiện một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
administer administer a formative test (tổ chức/cho làm một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
use use formative tests (sử dụng các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
design design a formative test (thiết kế một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
provide provide formative tests (cung cấp các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
effective an effective formative test (một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình hiệu quả)
-
regular regular formative tests (các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình thường xuyên)
-
diagnostic a diagnostic formative test (một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá chẩn đoán)
-
short short formative tests (các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình ngắn)
-
results results of a formative test (kết quả của một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
purpose the purpose of a formative test (mục đích của một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
-
feedback feedback from formative tests (phản hồi từ các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
Idioms
-
Formative test for learning
Bài kiểm tra định kỳ nhằm mục đích học tập
"The teacher designed a quick formative test for learning to gauge student comprehension before moving to the next topic."
(Giáo viên thiết kế một bài kiểm tra định kỳ nhanh nhằm mục đích học tập để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
-
Formative test feedback loop
Chu trình phản hồi từ bài kiểm tra định kỳ
"Establishing a strong formative test feedback loop is crucial for continuous student improvement."
(Thiết lập một chu trình phản hồi mạnh mẽ từ bài kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để học sinh không ngừng tiến bộ.)
-
Formative test as a diagnostic tool
Bài kiểm tra định kỳ như một công cụ chẩn đoán
"We use the formative test as a diagnostic tool to identify areas where students need extra support."
(Chúng tôi sử dụng bài kiểm tra định kỳ như một công cụ chẩn đoán để xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formative test
danh từMột phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh trong suốt khóa học hoặc chương trình, nhằm giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập.
"The teacher used a formative test to check students' understanding of the new concept."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative test".
