(Top Banner Ad)
formative test
B2
danh từ B2 Giáo dục

formative test

UK: /ˈfɔːmətɪv test/ • US: /ˈfɔːrmətɪv test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra quá trình đánh giá quá trình kiểm tra hình thành đánh giá hình thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of assessing student understanding during a course or program, to help improve teaching and learning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh trong suốt khóa học hoặc chương trình, nhằm giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a formative test to check students' understanding of the new concept."

    "Giáo viên đã sử dụng một bài kiểm tra hình thành để kiểm tra sự hiểu biết của học sinh về khái niệm mới."

  • "Formative tests can take many forms, such as quizzes, discussions, and short writing assignments."

    "Các bài kiểm tra hình thành có thể có nhiều hình thức, chẳng hạn như các câu đố, thảo luận và bài tập viết ngắn."

  • "Regular formative testing allows teachers to adjust their instruction to better meet the needs of their students."

    "Việc kiểm tra hình thành thường xuyên cho phép giáo viên điều chỉnh hướng dẫn của họ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành
Adverb formatively một cách định hình, phát triển
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, dụng cụ kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formatif
English
formative
Latin
testum
Old French
test
English
test

Nguồn gốc của 'Formative'

Từ 'formative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là hình dạng, mẫu mực. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'formatif', mang ý nghĩa 'tạo hình, định hình'. Trong giáo dục, 'formative' ám chỉ quá trình giúp định hình và phát triển kiến thức, kỹ năng của người học.

Nguồn gốc của 'Test'

Từ 'test' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'testum', ban đầu chỉ một chiếc nồi đất nung được dùng để thử độ tinh khiết của kim loại quý (như vàng). Qua tiếng Pháp cổ 'test', nghĩa này mở rộng ra thành hành động kiểm tra, đánh giá để xác định chất lượng hoặc khả năng của cái gì đó, tương tự như việc kiểm tra kiến thức ngày nay.

Usage Note

Formative tests được sử dụng để theo dõi tiến độ học tập của học sinh và cung cấp phản hồi cho cả học sinh và giáo viên. Chúng thường không được tính điểm và được thiết kế để xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ thêm. Chúng khác với summative tests, được sử dụng để đánh giá tổng thể sự hiểu biết của học sinh sau khi hoàn thành một đơn vị học tập hoặc khóa học.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bài kiểm tra (ví dụ: formative test for improving learning). 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh của bài kiểm tra (ví dụ: formative test in mathematics).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formative test
  • conduct conduct a formative test
    (thực hiện một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • administer administer a formative test
    (tổ chức/cho làm một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • use use formative tests
    (sử dụng các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • design design a formative test
    (thiết kế một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • provide provide formative tests
    (cung cấp các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
Adjective + formative test
  • effective an effective formative test
    (một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình hiệu quả)
  • regular regular formative tests
    (các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình thường xuyên)
  • diagnostic a diagnostic formative test
    (một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá chẩn đoán)
  • short short formative tests
    (các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình ngắn)
Noun + of formative test
  • results results of a formative test
    (kết quả của một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • purpose the purpose of a formative test
    (mục đích của một bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)
  • feedback feedback from formative tests
    (phản hồi từ các bài kiểm tra định kỳ/đánh giá quá trình)

Idioms

  • Formative test for learning

    Bài kiểm tra định kỳ nhằm mục đích học tập

    "The teacher designed a quick formative test for learning to gauge student comprehension before moving to the next topic."

    (Giáo viên thiết kế một bài kiểm tra định kỳ nhanh nhằm mục đích học tập để đánh giá mức độ hiểu bài của học sinh trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo.)

  • Formative test feedback loop

    Chu trình phản hồi từ bài kiểm tra định kỳ

    "Establishing a strong formative test feedback loop is crucial for continuous student improvement."

    (Thiết lập một chu trình phản hồi mạnh mẽ từ bài kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để học sinh không ngừng tiến bộ.)

  • Formative test as a diagnostic tool

    Bài kiểm tra định kỳ như một công cụ chẩn đoán

    "We use the formative test as a diagnostic tool to identify areas where students need extra support."

    (Chúng tôi sử dụng bài kiểm tra định kỳ như một công cụ chẩn đoán để xác định các lĩnh vực mà học sinh cần hỗ trợ thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formative test

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp đánh giá sự hiểu biết của học sinh trong suốt khóa học hoặc chương trình, nhằm giúp cải thiện việc giảng dạy và học tập.

"The teacher used a formative test to check students' understanding of the new concept."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formative test".

Đánh giá Vì Học Tập (Assessment FOR Learning)

Trong văn hóa giáo dục phương Tây hiện đại, 'formative test' là một phần không thể thiếu của khái niệm 'Assessment FOR Learning' (đánh giá vì học tập). Mục tiêu chính không phải là cho điểm cuối cùng mà là cung cấp thông tin phản hồi liên tục cho cả giáo viên và học sinh để cải thiện quá trình dạy và học ngay lập tức. Điều này trái ngược với 'Assessment OF Learning' (đánh giá về học tập) thường là các kỳ thi cuối kỳ để tổng kết.

Tập trung vào Phản hồi và Cải thiện Liên tục

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'formative test' là sự nhấn mạnh vào phản hồi mang tính xây dựng và cải thiện liên tục. Thay vì chỉ đơn thuần là phân loại học sinh, các bài kiểm tra này được thiết kế để phát hiện sớm các khoảng trống kiến thức hoặc kỹ năng, từ đó giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy và học sinh có thể điều chỉnh cách học, khuyến khích tư duy phát triển (growth mindset).