(Top Banner Ad)
progress test
B1
Danh từ B1 Giáo dục

progress test

UK: /ˈprəʊɡres test/ • US: /ˈprɑːɡrəs test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra tiến độ bài kiểm tra theo dõi sự tiến bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test administered during a course of study to evaluate students' learning and identify areas where they may need additional support.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra được thực hiện trong quá trình học tập để đánh giá sự tiến bộ của học sinh và xác định những lĩnh vực mà họ có thể cần hỗ trợ thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The progress test showed that most students understood the basic concepts."

    "Bài kiểm tra tiến độ cho thấy hầu hết học sinh đều hiểu các khái niệm cơ bản."

  • "Our teacher gave us a progress test every two weeks."

    "Giáo viên của chúng tôi cho chúng tôi làm bài kiểm tra tiến độ hai tuần một lần."

  • "The results of the progress test will help you identify areas for improvement."

    "Kết quả bài kiểm tra tiến độ sẽ giúp bạn xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến; đang diễn ra (ngữ pháp)
Adverb progressively ngày càng, dần dần
Noun test bài kiểm tra, bài thi, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người/thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được

Synonyms

formative assessment (đánh giá định kỳ)checkpoint assessment (đánh giá tại điểm dừng)

Antonyms

summative assessment (đánh giá tổng kết)final exam (thi cuối kỳ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Latin
progressus (tiến lên, đi tới)
Tiếng Pháp cổ
progrès
Tiếng Anh (thành tố)
progress (sự tiến bộ)
Tiếng Latin
testum (nồi đất, dụng cụ thử nghiệm)
Tiếng Pháp cổ
test (nồi nung kim loại)
Tiếng Anh trung cổ
test (thử nghiệm, kiểm tra)
Tiếng Anh hiện đại (ghép từ)
progress test

Nguồn gốc của 'progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', mang nghĩa 'sự đi tới' hoặc 'sự tiến lên'. Nó được hình thành từ tiền tố 'pro-' (về phía trước) và động từ 'gradi' (bước đi). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự phát triển và tiến bộ.

Nguồn gốc của 'test'

Từ 'test' ban đầu không có nghĩa là bài kiểm tra! Trong tiếng Latin, 'testum' là một loại nồi đất hoặc dụng cụ nung kim loại. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ ('test' - nồi nung kim loại quý) để chỉ quá trình thử nghiệm, đánh giá chất lượng kim loại. Đến tiếng Anh, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'sự kiểm tra, thử nghiệm' nói chung, bao gồm cả các bài kiểm tra kiến thức.

Sự kết hợp của 'progress test'

Cụm từ 'progress test' là một cách kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, sử dụng hai từ đã có sẵn để mô tả một loại bài kiểm tra được thiết kế đặc biệt nhằm đánh giá mức độ tiến bộ của người học trong một giai đoạn nhất định, thường là trong bối cảnh giáo dục.

Usage Note

Bài kiểm tra tiến độ thường được thực hiện định kỳ trong suốt một khóa học hoặc chương trình đào tạo. Mục đích chính là để theo dõi sự tiến bộ của học sinh, không phải để xếp loại hay đánh giá cuối cùng. Kết quả thường được sử dụng để điều chỉnh phương pháp giảng dạy hoặc cung cấp hỗ trợ cá nhân cho học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + progress test
  • take take a progress test
    (làm bài kiểm tra tiến độ)
  • sit sit a progress test
    (làm bài kiểm tra tiến độ (thường dùng trong bối cảnh thi cử))
  • do do a progress test
    (làm bài kiểm tra tiến độ)
  • administer administer a progress test
    (tổ chức/cho học sinh làm bài kiểm tra tiến độ)
  • prepare for prepare for a progress test
    (chuẩn bị cho bài kiểm tra tiến độ)
  • pass pass a progress test
    (đỗ/vượt qua bài kiểm tra tiến độ)
  • fail fail a progress test
    (trượt/không qua bài kiểm tra tiến độ)
  • mark mark a progress test
    (chấm bài kiểm tra tiến độ)
Adjective + progress test
  • regular regular progress test
    (bài kiểm tra tiến độ định kỳ)
  • monthly monthly progress test
    (bài kiểm tra tiến độ hàng tháng)
  • formative formative progress test
    (bài kiểm tra tiến độ mang tính đánh giá quá trình)
  • diagnostic diagnostic progress test
    (bài kiểm tra tiến độ chẩn đoán)
  • comprehensive comprehensive progress test
    (bài kiểm tra tiến độ toàn diện)
Noun + progress test
  • progress test progress test results
    (kết quả bài kiểm tra tiến độ)
  • progress test progress test scores
    (điểm số bài kiểm tra tiến độ)
  • progress test progress test papers
    (đề/bài làm kiểm tra tiến độ)

Idioms

  • to take/sit/do a progress test

    làm/thực hiện một bài kiểm tra tiến độ

    "Students usually take a progress test at the end of each unit."

    (Học sinh thường làm bài kiểm tra tiến độ vào cuối mỗi bài học.)

  • to prepare for a progress test

    chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiến độ

    "He needs to prepare for his progress test next week."

    (Anh ấy cần chuẩn bị cho bài kiểm tra tiến độ vào tuần tới.)

  • to pass/fail a progress test

    đỗ/trượt một bài kiểm tra tiến độ

    "She was delighted to pass her progress test with flying colors."

    (Cô ấy rất vui khi đỗ bài kiểm tra tiến độ với điểm số xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progress test

Danh từ
Lật mặt

Một bài kiểm tra được thực hiện trong quá trình học tập để đánh giá sự tiến bộ của học sinh và xác định những lĩnh vực mà họ có thể cần hỗ trợ thêm.

"The progress test showed that most students understood the basic concepts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress test".

Vai trò trong giáo dục: Đánh giá quá trình (Formative Assessment)

Bài kiểm tra tiến độ (progress test) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục hiện đại như một hình thức đánh giá quá trình (formative assessment). Mục đích chính của nó không phải là xếp loại cuối cùng mà là cung cấp phản hồi liên tục cho cả học sinh và giáo viên về hiệu quả học tập và giảng dạy. Nó giúp xác định những gì học sinh đã học được và những gì cần cải thiện.

Phản hồi và Cải thiện

Không giống như các bài kiểm tra tổng kết (summative assessment) như thi cuối kỳ, bài kiểm tra tiến độ giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình kịp thời để điều chỉnh phương pháp học tập. Đối với giáo viên, đây là công cụ để điều chỉnh phương pháp dạy học, đảm bảo học sinh đạt được mục tiêu học tập một cách hiệu quả nhất, thay vì chỉ đánh giá kết quả cuối cùng.