progress test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test administered during a course of study to evaluate students' learning and identify areas where they may need additional support.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra được thực hiện trong quá trình học tập để đánh giá sự tiến bộ của học sinh và xác định những lĩnh vực mà họ có thể cần hỗ trợ thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The progress test showed that most students understood the basic concepts."
"Bài kiểm tra tiến độ cho thấy hầu hết học sinh đều hiểu các khái niệm cơ bản."
-
"Our teacher gave us a progress test every two weeks."
"Giáo viên của chúng tôi cho chúng tôi làm bài kiểm tra tiến độ hai tuần một lần."
-
"The results of the progress test will help you identify areas for improvement."
"Kết quả bài kiểm tra tiến độ sẽ giúp bạn xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến; đang diễn ra (ngữ pháp) |
| Adverb | progressively | ngày càng, dần dần |
| Noun | test | bài kiểm tra, bài thi, sự thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người/thiết bị kiểm tra |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài kiểm tra tiến độ thường được thực hiện định kỳ trong suốt một khóa học hoặc chương trình đào tạo. Mục đích chính là để theo dõi sự tiến bộ của học sinh, không phải để xếp loại hay đánh giá cuối cùng. Kết quả thường được sử dụng để điều chỉnh phương pháp giảng dạy hoặc cung cấp hỗ trợ cá nhân cho học sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a progress test (làm bài kiểm tra tiến độ)
-
sit sit a progress test (làm bài kiểm tra tiến độ (thường dùng trong bối cảnh thi cử))
-
do do a progress test (làm bài kiểm tra tiến độ)
-
administer administer a progress test (tổ chức/cho học sinh làm bài kiểm tra tiến độ)
-
prepare for prepare for a progress test (chuẩn bị cho bài kiểm tra tiến độ)
-
pass pass a progress test (đỗ/vượt qua bài kiểm tra tiến độ)
-
fail fail a progress test (trượt/không qua bài kiểm tra tiến độ)
-
mark mark a progress test (chấm bài kiểm tra tiến độ)
-
regular regular progress test (bài kiểm tra tiến độ định kỳ)
-
monthly monthly progress test (bài kiểm tra tiến độ hàng tháng)
-
formative formative progress test (bài kiểm tra tiến độ mang tính đánh giá quá trình)
-
diagnostic diagnostic progress test (bài kiểm tra tiến độ chẩn đoán)
-
comprehensive comprehensive progress test (bài kiểm tra tiến độ toàn diện)
-
progress test progress test results (kết quả bài kiểm tra tiến độ)
-
progress test progress test scores (điểm số bài kiểm tra tiến độ)
-
progress test progress test papers (đề/bài làm kiểm tra tiến độ)
Idioms
-
to take/sit/do a progress test
làm/thực hiện một bài kiểm tra tiến độ
"Students usually take a progress test at the end of each unit."
(Học sinh thường làm bài kiểm tra tiến độ vào cuối mỗi bài học.)
-
to prepare for a progress test
chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiến độ
"He needs to prepare for his progress test next week."
(Anh ấy cần chuẩn bị cho bài kiểm tra tiến độ vào tuần tới.)
-
to pass/fail a progress test
đỗ/trượt một bài kiểm tra tiến độ
"She was delighted to pass her progress test with flying colors."
(Cô ấy rất vui khi đỗ bài kiểm tra tiến độ với điểm số xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
progress test
Danh từMột bài kiểm tra được thực hiện trong quá trình học tập để đánh giá sự tiến bộ của học sinh và xác định những lĩnh vực mà họ có thể cần hỗ trợ thêm.
"The progress test showed that most students understood the basic concepts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress test".
