(Top Banner Ad)
summative test
B2
noun B2 Giáo dục

summative test

UK: /ˈsʌmətɪv test/ • US: /ˈsʌmətɪv test/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra tổng kết kiểm tra đánh giá cuối kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assessment designed to evaluate learning at the end of an instructional unit by comparing it against some standard or benchmark.

Vietnamese Meaning

Một bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá kết quả học tập vào cuối một đơn vị bài học bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final exam was a summative test covering all the material from the semester."

    "Bài kiểm tra cuối kỳ là một bài kiểm tra tổng kết bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."

  • "Students must pass the summative test to complete the course."

    "Học sinh phải vượt qua bài kiểm tra tổng kết để hoàn thành khóa học."

  • "The summative test results will be used to determine their final grades."

    "Kết quả bài kiểm tra tổng kết sẽ được sử dụng để xác định điểm cuối cùng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective summative có tính tổng kết, đánh giá cuối cùng
Noun sum tổng số, tổng cộng
Verb sum tính tổng, cộng dồn
Verb summarize tóm tắt, tổng kết
Noun summary bản tóm tắt, phần tổng kết
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun testing sự kiểm tra, công tác kiểm định
Noun tester người kiểm tra, máy kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summa
English
sum
English
summative
Old French
test
English
test
English
summative test

Nguồn gốc của "summative test"

Cụm từ "summative test" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Summative" bắt nguồn từ tiếng Latin "summa", có nghĩa là "tổng cộng" hoặc "điểm cao nhất", phản ánh việc bài kiểm tra này tổng kết lại kiến thức. Từ "test" có nguồn gốc từ tiếng Latin "testum" (chậu đất nung, nồi nấu kim loại) thông qua tiếng Pháp cổ "test", ám chỉ một dụng cụ dùng để thử nghiệm kim loại. Sau này, nó phát triển nghĩa thành một cuộc kiểm tra hoặc đánh giá năng lực. Do đó, "summative test" là một bài kiểm tra tổng kết để đánh giá toàn bộ quá trình học.

Usage Note

Bài kiểm tra tổng kết thường được sử dụng để chấm điểm cuối kỳ, cuối khóa học hoặc cuối một chương trình học. Nó khác với 'formative test' (kiểm tra định kỳ) được sử dụng để theo dõi tiến độ học tập và điều chỉnh phương pháp giảng dạy.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà bài kiểm tra đánh giá (ví dụ: summative test in mathematics). Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc nội dung của bài kiểm tra (ví dụ: summative test of reading comprehension).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summative test
  • final final summative test
    (bài kiểm tra tổng kết cuối cùng)
  • end-of-course end-of-course summative test
    (bài kiểm tra tổng kết cuối khóa học)
  • comprehensive comprehensive summative test
    (bài kiểm tra tổng kết toàn diện)
  • high-stakes high-stakes summative test
    (bài kiểm tra tổng kết có tính chất quyết định cao)
  • standardized standardized summative test
    (bài kiểm tra tổng kết chuẩn hóa)
Verb + summative test
  • take take a summative test
    (làm bài kiểm tra tổng kết)
  • administer administer a summative test
    (tổ chức/cho làm bài kiểm tra tổng kết)
  • prepare for prepare for a summative test
    (chuẩn bị cho bài kiểm tra tổng kết)
  • pass pass a summative test
    (đỗ bài kiểm tra tổng kết)
  • fail fail a summative test
    (trượt bài kiểm tra tổng kết)

Idioms

  • to conduct a summative test

    thực hiện/tiến hành một bài kiểm tra tổng kết

    "The school decided to conduct a summative test at the end of the semester to evaluate student learning."

    (Trường quyết định tiến hành một bài kiểm tra tổng kết vào cuối học kỳ để đánh giá việc học của học sinh.)

  • to use a summative test for grading

    sử dụng bài kiểm tra tổng kết để chấm điểm

    "Most universities use summative tests for grading, which determines students' final scores."

    (Hầu hết các trường đại học sử dụng bài kiểm tra tổng kết để chấm điểm, quyết định điểm cuối cùng của sinh viên.)

  • the results of a summative test

    kết quả của một bài kiểm tra tổng kết

    "The results of the summative test showed that many students struggled with the final module."

    (Kết quả của bài kiểm tra tổng kết cho thấy nhiều học sinh gặp khó khăn với mô-đun cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summative test

noun
Lật mặt

Một bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá kết quả học tập vào cuối một đơn vị bài học bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực nào đó.

"The final exam was a summative test covering all the material from the semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summative test".

Sự khác biệt giữa kiểm tra tổng kết và kiểm tra quá trình

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, "summative test" (kiểm tra tổng kết) thường được đối lập với "formative assessment" (đánh giá quá trình). Bài kiểm tra tổng kết được dùng để đánh giá kết quả học tập cuối cùng của học sinh, thường vào cuối một đơn vị bài học, một khóa học hoặc một học kỳ. Trong khi đó, đánh giá quá trình tập trung vào việc cung cấp phản hồi liên tục để cải thiện việc học trong suốt quá trình. Hiểu sự khác biệt này giúp học sinh nắm rõ mục đích của từng loại bài kiểm tra.

Kiểm tra tổng kết có tính chất quyết định cao ('High-Stakes Tests')

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, một số bài kiểm tra tổng kết được coi là "high-stakes" (có tính chất quyết định cao). Kết quả của những bài kiểm tra này có thể ảnh hưởng lớn đến tương lai của học sinh, như việc được nhận vào đại học, được cấp chứng chỉ, hoặc thậm chí là tốt nghiệp. Điều này tạo áp lực đáng kể cho học sinh và cả nhà trường.