summative test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An assessment designed to evaluate learning at the end of an instructional unit by comparing it against some standard or benchmark.
Vietnamese Meaning
Một bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá kết quả học tập vào cuối một đơn vị bài học bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final exam was a summative test covering all the material from the semester."
"Bài kiểm tra cuối kỳ là một bài kiểm tra tổng kết bao gồm tất cả tài liệu từ học kỳ."
-
"Students must pass the summative test to complete the course."
"Học sinh phải vượt qua bài kiểm tra tổng kết để hoàn thành khóa học."
-
"The summative test results will be used to determine their final grades."
"Kết quả bài kiểm tra tổng kết sẽ được sử dụng để xác định điểm cuối cùng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | summative | có tính tổng kết, đánh giá cuối cùng |
| Noun | sum | tổng số, tổng cộng |
| Verb | sum | tính tổng, cộng dồn |
| Verb | summarize | tóm tắt, tổng kết |
| Noun | summary | bản tóm tắt, phần tổng kết |
| Noun | test | bài kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | testing | sự kiểm tra, công tác kiểm định |
| Noun | tester | người kiểm tra, máy kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài kiểm tra tổng kết thường được sử dụng để chấm điểm cuối kỳ, cuối khóa học hoặc cuối một chương trình học. Nó khác với 'formative test' (kiểm tra định kỳ) được sử dụng để theo dõi tiến độ học tập và điều chỉnh phương pháp giảng dạy.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà bài kiểm tra đánh giá (ví dụ: summative test in mathematics). Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc nội dung của bài kiểm tra (ví dụ: summative test of reading comprehension).
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final summative test (bài kiểm tra tổng kết cuối cùng)
-
end-of-course end-of-course summative test (bài kiểm tra tổng kết cuối khóa học)
-
comprehensive comprehensive summative test (bài kiểm tra tổng kết toàn diện)
-
high-stakes high-stakes summative test (bài kiểm tra tổng kết có tính chất quyết định cao)
-
standardized standardized summative test (bài kiểm tra tổng kết chuẩn hóa)
-
take take a summative test (làm bài kiểm tra tổng kết)
-
administer administer a summative test (tổ chức/cho làm bài kiểm tra tổng kết)
-
prepare for prepare for a summative test (chuẩn bị cho bài kiểm tra tổng kết)
-
pass pass a summative test (đỗ bài kiểm tra tổng kết)
-
fail fail a summative test (trượt bài kiểm tra tổng kết)
Idioms
-
to conduct a summative test
thực hiện/tiến hành một bài kiểm tra tổng kết
"The school decided to conduct a summative test at the end of the semester to evaluate student learning."
(Trường quyết định tiến hành một bài kiểm tra tổng kết vào cuối học kỳ để đánh giá việc học của học sinh.)
-
to use a summative test for grading
sử dụng bài kiểm tra tổng kết để chấm điểm
"Most universities use summative tests for grading, which determines students' final scores."
(Hầu hết các trường đại học sử dụng bài kiểm tra tổng kết để chấm điểm, quyết định điểm cuối cùng của sinh viên.)
-
the results of a summative test
kết quả của một bài kiểm tra tổng kết
"The results of the summative test showed that many students struggled with the final module."
(Kết quả của bài kiểm tra tổng kết cho thấy nhiều học sinh gặp khó khăn với mô-đun cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summative test
nounMột bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá kết quả học tập vào cuối một đơn vị bài học bằng cách so sánh nó với một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực nào đó.
"The final exam was a summative test covering all the material from the semester."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summative test".
