fragile target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vulnerable objective or entity that is easily damaged or harmed.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu hoặc đối tượng dễ bị tổn thương, dễ bị hư hại hoặc gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace agreement is a fragile target, easily disrupted by renewed violence."
"Hiệp định hòa bình là một mục tiêu mong manh, dễ dàng bị phá vỡ bởi bạo lực tái diễn."
-
"The online platform is a fragile target for hackers."
"Nền tảng trực tuyến là một mục tiêu dễ bị tấn công của tin tặc."
-
"Small businesses are often a fragile target during economic crises."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường là một mục tiêu dễ bị tổn thương trong các cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fragile target' thường được dùng để chỉ những mục tiêu dễ bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực, có thể là về mặt vật lý, tài chính, chính trị hoặc tinh thần. Sự 'fragile' nhấn mạnh tính chất yếu đuối, dễ vỡ của mục tiêu.
Prepositions
Khi sử dụng 'fragile target for', nó thường chỉ ra mục tiêu dễ bị ảnh hưởng bởi một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The company's reputation is a fragile target for negative publicity.' (Danh tiếng của công ty là một mục tiêu dễ bị tổn thương bởi quảng cáo tiêu cực). Khi sử dụng 'fragile target to', nó thường chỉ ra mục tiêu dễ bị tác động bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'The banking system is a fragile target to economic downturns.' (Hệ thống ngân hàng là một mục tiêu dễ bị tác động bởi suy thoái kinh tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
protect protect a fragile target (bảo vệ một mục tiêu mong manh)
-
identify identify a fragile target (xác định một mục tiêu mong manh)
-
exploit exploit a fragile target (khai thác một mục tiêu mong manh (điểm yếu))
-
become become a fragile target (trở thành một mục tiêu mong manh)
-
attack attack a fragile target (tấn công một mục tiêu mong manh)
-
particularly a particularly fragile target (một mục tiêu đặc biệt mong manh)
-
surprisingly a surprisingly fragile target (một mục tiêu mong manh một cách đáng ngạc nhiên)
-
primary a primary fragile target (một mục tiêu mong manh chính)
-
threat to a threat to a fragile target (mối đe dọa đối với một mục tiêu mong manh)
-
focus on focus on a fragile target (tập trung vào một mục tiêu mong manh)
Idioms
-
a fragile target for criticism
một đối tượng dễ bị chỉ trích hoặc phê bình
"Public figures can often be a fragile target for criticism from the media."
(Những nhân vật của công chúng thường có thể là một đối tượng dễ bị chỉ trích từ truyền thông.)
-
make oneself a fragile target
tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
"By revealing too much personal information online, you might make yourself a fragile target for cybercriminals."
(Bằng cách tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân trực tuyến, bạn có thể tự biến mình thành mục tiêu dễ tổn thương cho tội phạm mạng.)
-
a fragile target in negotiations
một điểm yếu dễ bị tấn công hoặc khai thác trong đàm phán
"Lack of unity made the group a fragile target in the peace negotiations."
(Thiếu đoàn kết đã khiến nhóm trở thành một điểm yếu dễ bị tấn công trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile target
Tính từ + Danh từMột mục tiêu hoặc đối tượng dễ bị tổn thương, dễ bị hư hại hoặc gây hại.
"The peace agreement is a fragile target, easily disrupted by renewed violence."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strategist carefully considered the fragile target. |
Nhà chiến lược đã xem xét cẩn thận mục tiêu mong manh. |
| Phủ định | The enemy didn't realize the target was fragile. |
Kẻ thù đã không nhận ra mục tiêu là mong manh. |
| Nghi vấn | Did they know that the target was fragile? |
Họ có biết rằng mục tiêu là mong manh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile target".
