(Top Banner Ad)
fragile target
B2
Tính từ + Danh từ B2 An ninh, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

fragile target

UK: /ˈfrædʒaɪl ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈfrædʒəl ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu dễ bị tổn thương mục tiêu mong manh đối tượng dễ bị tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vulnerable objective or entity that is easily damaged or harmed.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu hoặc đối tượng dễ bị tổn thương, dễ bị hư hại hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace agreement is a fragile target, easily disrupted by renewed violence."

    "Hiệp định hòa bình là một mục tiêu mong manh, dễ dàng bị phá vỡ bởi bạo lực tái diễn."

  • "The online platform is a fragile target for hackers."

    "Nền tảng trực tuyến là một mục tiêu dễ bị tấn công của tin tặc."

  • "Small businesses are often a fragile target during economic crises."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường là một mục tiêu dễ bị tổn thương trong các cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility tính dễ vỡ, sự mong manh
Adverb fragilely một cách dễ vỡ, mong manh
Verb to target nhắm mục tiêu, hướng tới
Noun targeting sự nhắm mục tiêu, quá trình định vị mục tiêu
Adjective targeted bị nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Chính trị, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
English
fragile
Old French
targette
English
target

Nguồn gốc của 'Fragile Target'

Cụm từ 'fragile target' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Fragile' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fragilis', nghĩa là dễ vỡ hoặc yếu ớt. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 14. 'Target' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'targette', ban đầu chỉ một chiếc khiên nhỏ hoặc vật dùng để luyện bắn, cũng xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Khi kết hợp lại, 'fragile target' mô tả một đối tượng hoặc một tình huống không chỉ dễ bị tổn thương, dễ hư hại mà còn đang bị nhắm đến hoặc có nguy cơ bị tấn công, đòi hỏi sự chú ý và bảo vệ đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ 'fragile target' thường được dùng để chỉ những mục tiêu dễ bị tấn công hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực, có thể là về mặt vật lý, tài chính, chính trị hoặc tinh thần. Sự 'fragile' nhấn mạnh tính chất yếu đuối, dễ vỡ của mục tiêu.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'fragile target for', nó thường chỉ ra mục tiêu dễ bị ảnh hưởng bởi một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The company's reputation is a fragile target for negative publicity.' (Danh tiếng của công ty là một mục tiêu dễ bị tổn thương bởi quảng cáo tiêu cực). Khi sử dụng 'fragile target to', nó thường chỉ ra mục tiêu dễ bị tác động bởi một cái gì đó. Ví dụ: 'The banking system is a fragile target to economic downturns.' (Hệ thống ngân hàng là một mục tiêu dễ bị tác động bởi suy thoái kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fragile target
  • protect protect a fragile target
    (bảo vệ một mục tiêu mong manh)
  • identify identify a fragile target
    (xác định một mục tiêu mong manh)
  • exploit exploit a fragile target
    (khai thác một mục tiêu mong manh (điểm yếu))
  • become become a fragile target
    (trở thành một mục tiêu mong manh)
  • attack attack a fragile target
    (tấn công một mục tiêu mong manh)
Tính từ + fragile target
  • particularly a particularly fragile target
    (một mục tiêu đặc biệt mong manh)
  • surprisingly a surprisingly fragile target
    (một mục tiêu mong manh một cách đáng ngạc nhiên)
  • primary a primary fragile target
    (một mục tiêu mong manh chính)
Cụm giới từ với fragile target
  • threat to a threat to a fragile target
    (mối đe dọa đối với một mục tiêu mong manh)
  • focus on focus on a fragile target
    (tập trung vào một mục tiêu mong manh)

Idioms

  • a fragile target for criticism

    một đối tượng dễ bị chỉ trích hoặc phê bình

    "Public figures can often be a fragile target for criticism from the media."

    (Những nhân vật của công chúng thường có thể là một đối tượng dễ bị chỉ trích từ truyền thông.)

  • make oneself a fragile target

    tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

    "By revealing too much personal information online, you might make yourself a fragile target for cybercriminals."

    (Bằng cách tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân trực tuyến, bạn có thể tự biến mình thành mục tiêu dễ tổn thương cho tội phạm mạng.)

  • a fragile target in negotiations

    một điểm yếu dễ bị tấn công hoặc khai thác trong đàm phán

    "Lack of unity made the group a fragile target in the peace negotiations."

    (Thiếu đoàn kết đã khiến nhóm trở thành một điểm yếu dễ bị tấn công trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile target

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu hoặc đối tượng dễ bị tổn thương, dễ bị hư hại hoặc gây hại.

"The peace agreement is a fragile target, easily disrupted by renewed violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strategist carefully considered the fragile target.
Nhà chiến lược đã xem xét cẩn thận mục tiêu mong manh.
Phủ định
The enemy didn't realize the target was fragile.
Kẻ thù đã không nhận ra mục tiêu là mong manh.
Nghi vấn
Did they know that the target was fragile?
Họ có biết rằng mục tiêu là mong manh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile target".

An ninh mạng và dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, dữ liệu cá nhân và hệ thống máy tính yếu kém thường được coi là 'fragile targets'. Chúng dễ dàng bị tấn công bởi tin tặc, đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ quyền riêng tư và thông tin nhạy cảm của cá nhân và tổ chức.

Bảo vệ môi trường

Các hệ sinh thái mong manh, chẳng hạn như rạn san hô, rừng mưa nhiệt đới hoặc các loài động vật quý hiếm, thường là 'fragile targets' trước biến đổi khí hậu, ô nhiễm và sự can thiệp của con người. Nỗ lực bảo tồn quốc tế tập trung vào việc bảo vệ những mục tiêu này khỏi sự hủy hoại.