short program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program (usually in computing or education) that is relatively brief in duration or scope.
Vietnamese Meaning
Một chương trình (thường trong lĩnh vực máy tính hoặc giáo dục) có thời lượng hoặc phạm vi tương đối ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wrote a short program to automate the task."
"Anh ấy đã viết một chương trình ngắn để tự động hóa công việc."
-
"The university offers a short program in data science."
"Trường đại học cung cấp một chương trình ngắn về khoa học dữ liệu."
-
"I created a short program to convert the file format."
"Tôi đã tạo một chương trình ngắn để chuyển đổi định dạng tệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shorten | Làm cho ngắn lại, rút ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program') |
| Noun | shortness | Sự ngắn, tính chất ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program') |
| Adverb | shortly | Ngắn gọn, trong thời gian ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program') |
| Noun | programmer | Người lập trình (liên quan đến 'program' trong 'short program') |
| Adjective | programmable | Có thể lập trình được (liên quan đến 'program' trong 'short program') |
| Adjective | programmatic | Theo chương trình, có tính chất chương trình (liên quan đến 'program' trong 'short program') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short program' thường được dùng để chỉ các chương trình máy tính đơn giản, các khóa học ngắn hạn, hoặc các chương trình truyền hình/radio có thời lượng ít. Sự khác biệt với 'long program' nằm ở độ dài và độ phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skate skate a short program (Thực hiện/trượt một bài thi ngắn (trong trượt băng nghệ thuật))
-
perform perform a short program (Biểu diễn một bài thi ngắn)
-
win win the short program (Thắng phần thi ngắn)
-
lead after lead after the short program (Dẫn đầu sau phần thi ngắn)
-
flawless a flawless short program (Một bài thi ngắn không tì vết)
-
strong a strong short program (Một bài thi ngắn mạnh mẽ/ấn tượng)
-
disappointing a disappointing short program (Một bài thi ngắn đáng thất vọng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short program
Cụm danh từMột chương trình (thường trong lĩnh vực máy tính hoặc giáo dục) có thời lượng hoặc phạm vi tương đối ngắn.
"He wrote a short program to automate the task."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a short program for new employees. |
Công ty cung cấp một chương trình ngắn cho nhân viên mới. |
| Phủ định | They are not running a short program this year due to budget constraints. |
Họ không chạy một chương trình ngắn trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the university launch a short program in data science? |
Trường đại học có ra mắt một chương trình ngắn về khoa học dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short program".
