(Top Banner Ad)
short program
A2
Cụm danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

short program

UK: /ʃɔːt ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /ʃɔːrt ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình ngắn khóa học ngắn hạn chương trình vắn tắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program (usually in computing or education) that is relatively brief in duration or scope.

Vietnamese Meaning

Một chương trình (thường trong lĩnh vực máy tính hoặc giáo dục) có thời lượng hoặc phạm vi tương đối ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote a short program to automate the task."

    "Anh ấy đã viết một chương trình ngắn để tự động hóa công việc."

  • "The university offers a short program in data science."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình ngắn về khoa học dữ liệu."

  • "I created a short program to convert the file format."

    "Tôi đã tạo một chương trình ngắn để chuyển đổi định dạng tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shorten Làm cho ngắn lại, rút ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program')
Noun shortness Sự ngắn, tính chất ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program')
Adverb shortly Ngắn gọn, trong thời gian ngắn (liên quan đến 'short' trong 'short program')
Noun programmer Người lập trình (liên quan đến 'program' trong 'short program')
Adjective programmable Có thể lập trình được (liên quan đến 'program' trong 'short program')
Adjective programmatic Theo chương trình, có tính chất chương trình (liên quan đến 'program' trong 'short program')

Synonyms

brief program (chương trình ngắn gọn)concise program (chương trình súc tích)

Antonyms

long program (chương trình dài)extensive program (chương trình mở rộng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
short program (compound)

Nguồn gốc của từ 'Short'

'Short' (ngắn) là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort' và tiếng German nguyên thủy '*skurtaz'. Nó luôn được dùng để mô tả cái gì đó có độ dài, thời gian hoặc khoảng cách nhỏ.

Nguồn gốc của từ 'Program'

'Program' (chương trình) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'programma' nghĩa là 'thông báo công khai' hoặc 'văn bản được công bố'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh, mang nghĩa là một kế hoạch hoặc chuỗi các sự kiện.

Sự kết hợp 'Short Program'

Cụm từ 'short program' là một sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ một phần thi hoặc kế hoạch có thời lượng ngắn hơn, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao như trượt băng nghệ thuật để phân biệt với phần thi dài hơn.

Usage Note

Cụm từ 'short program' thường được dùng để chỉ các chương trình máy tính đơn giản, các khóa học ngắn hạn, hoặc các chương trình truyền hình/radio có thời lượng ít. Sự khác biệt với 'long program' nằm ở độ dài và độ phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short program
  • skate skate a short program
    (Thực hiện/trượt một bài thi ngắn (trong trượt băng nghệ thuật))
  • perform perform a short program
    (Biểu diễn một bài thi ngắn)
  • win win the short program
    (Thắng phần thi ngắn)
  • lead after lead after the short program
    (Dẫn đầu sau phần thi ngắn)
Adjective + short program
  • flawless a flawless short program
    (Một bài thi ngắn không tì vết)
  • strong a strong short program
    (Một bài thi ngắn mạnh mẽ/ấn tượng)
  • disappointing a disappointing short program
    (Một bài thi ngắn đáng thất vọng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short program

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chương trình (thường trong lĩnh vực máy tính hoặc giáo dục) có thời lượng hoặc phạm vi tương đối ngắn.

"He wrote a short program to automate the task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a short program for new employees.
Công ty cung cấp một chương trình ngắn cho nhân viên mới.
Phủ định
They are not running a short program this year due to budget constraints.
Họ không chạy một chương trình ngắn trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the university launch a short program in data science?
Trường đại học có ra mắt một chương trình ngắn về khoa học dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short program".

Vai trò trong Trượt băng nghệ thuật

'Short program' (Bài thi ngắn) là một phần thi quan trọng trong các cuộc thi trượt băng nghệ thuật quốc tế, bao gồm Olympic và Giải vô địch thế giới. Đây là một trong hai bài thi chính (bài còn lại là 'free skate' hay 'long program') và yêu cầu các vận động viên phải thực hiện một loạt các yếu tố kỹ thuật bắt buộc như nhảy, xoay và bước di chuyển trong một khoảng thời gian giới hạn (thường khoảng 2 phút 40 giây cho đơn nam/nữ).

Ảnh hưởng đến kết quả thi đấu

Kết quả của 'short program' có ảnh hưởng đáng kể đến tổng điểm của vận động viên, thường chiếm khoảng một phần ba tổng điểm chung cuộc. Một bài thi ngắn mạnh mẽ và không lỗi giúp vận động viên có được lợi thế lớn về điểm số trước khi bước vào bài thi tự do, thường dài hơn và ít bị ràng buộc về cấu trúc hơn, cho phép thể hiện tính nghệ thuật nhiều hơn.