free trial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short period of time when you can use a product or service without paying, so you can decide if you want to buy it.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn bạn có thể sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí, để bạn có thể quyết định xem có muốn mua nó hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer a free trial of our software to all new users."
"Chúng tôi cung cấp bản dùng thử miễn phí phần mềm của mình cho tất cả người dùng mới."
-
"Sign up for a free trial and see if our service is right for you."
"Đăng ký dùng thử miễn phí và xem dịch vụ của chúng tôi có phù hợp với bạn không."
-
"The free trial lasts for 14 days."
"Bản dùng thử miễn phí kéo dài trong 14 ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free trial' thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, dịch vụ trực tuyến, hoặc các sản phẩm và dịch vụ yêu cầu người dùng đăng ký. Nó nhấn mạnh tính chất dùng thử không tốn phí để thu hút khách hàng tiềm năng. So với 'demo' (bản trình diễn), 'free trial' cho phép người dùng trải nghiệm đầy đủ (hoặc một phần lớn) các tính năng của sản phẩm/dịch vụ.
Prepositions
'Free trial of [product/service]' chỉ rõ sản phẩm hoặc dịch vụ nào đang được dùng thử. 'Free trial for [duration]' chỉ rõ khoảng thời gian dùng thử, ví dụ 'Free trial for 30 days'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited free trial (bản dùng thử miễn phí giới hạn)
-
extended extended free trial (bản dùng thử miễn phí kéo dài)
-
30-day 30-day free trial (bản dùng thử miễn phí 30 ngày)
-
complimentary complimentary free trial (bản dùng thử miễn phí tặng kèm)
-
offer offer a free trial (cung cấp bản dùng thử miễn phí)
-
get get a free trial (có được/nhận bản dùng thử miễn phí)
-
start start a free trial (bắt đầu dùng thử miễn phí)
-
sign up for sign up for a free trial (đăng ký dùng thử miễn phí)
-
access access a free trial (truy cập bản dùng thử miễn phí)
-
period free trial period (giai đoạn dùng thử miễn phí)
-
subscription free trial subscription (gói đăng ký dùng thử miễn phí)
-
membership free trial membership (tư cách thành viên dùng thử miễn phí)
-
during during the free trial (trong thời gian dùng thử miễn phí)
-
after after the free trial (sau thời gian dùng thử miễn phí)
Idioms
-
No strings attached free trial
Bản dùng thử miễn phí không kèm điều kiện ràng buộc nào
"They promised a no strings attached free trial, so I decided to give it a try."
(Họ hứa bản dùng thử miễn phí không kèm điều kiện ràng buộc, nên tôi quyết định dùng thử.)
-
Try before you buy (with a free trial)
Thử trước khi mua (nhờ bản dùng thử miễn phí)
"The company encourages customers to try before they buy with a free trial."
(Công ty khuyến khích khách hàng thử trước khi mua bằng bản dùng thử miễn phí.)
-
Get a taste of X with a free trial
Trải nghiệm/nếm thử một phần của X thông qua bản dùng thử miễn phí
"The free trial allowed me to get a taste of their premium features."
(Bản dùng thử miễn phí cho phép tôi trải nghiệm một phần các tính năng cao cấp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free trial
nounMột khoảng thời gian ngắn bạn có thể sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí, để bạn có thể quyết định xem có muốn mua nó hay không.
"We offer a free trial of our software to all new users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trial".
