(Top Banner Ad)
free trial
B1
noun B1 Marketing, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

free trial

UK: /friː ˈtraɪəl/ • US: /friː ˈtraɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

dùng thử miễn phí thử nghiệm miễn phí giai đoạn dùng thử miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time when you can use a product or service without paying, so you can decide if you want to buy it.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn bạn có thể sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí, để bạn có thể quyết định xem có muốn mua nó hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a free trial of our software to all new users."

    "Chúng tôi cung cấp bản dùng thử miễn phí phần mềm của mình cho tất cả người dùng mới."

  • "Sign up for a free trial and see if our service is right for you."

    "Đăng ký dùng thử miễn phí và xem dịch vụ của chúng tôi có phù hợp với bạn không."

  • "The free trial lasts for 14 days."

    "Bản dùng thử miễn phí kéo dài trong 14 ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, không hạn chế, thoải mái
Verb free giải phóng, làm cho tự do, làm cho miễn phí
Verb try thử, cố gắng, xét xử
Noun trier người thử, người cố gắng
Adjective trial mang tính thử nghiệm (ví dụ: trial period)

Synonyms

Antonyms

paid subscription (thuê bao trả phí)

Related Words

Subject Area

Marketing, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
free
Vulgar Latin
*triare
Old French
trial
Middle English
trial

Nguồn gốc của 'Free' và 'Trial'

Từ 'free' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu, ban đầu mang nghĩa 'yêu thích, được quý mến', sau đó phát triển thành 'không bị ràng buộc, tự do' và cuối cùng là 'miễn phí, không tốn tiền'. Từ 'trial' xuất phát từ tiếng Latinh, nghĩa là 'sàng lọc, lựa chọn' và trong tiếng Pháp cổ là 'sự thử nghiệm, xét xử'. Cụm từ 'free trial' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh thương mại từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ việc trải nghiệm một sản phẩm hoặc dịch vụ mà không phải trả phí ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'free trial' thường được sử dụng trong bối cảnh phần mềm, dịch vụ trực tuyến, hoặc các sản phẩm và dịch vụ yêu cầu người dùng đăng ký. Nó nhấn mạnh tính chất dùng thử không tốn phí để thu hút khách hàng tiềm năng. So với 'demo' (bản trình diễn), 'free trial' cho phép người dùng trải nghiệm đầy đủ (hoặc một phần lớn) các tính năng của sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

of for

'Free trial of [product/service]' chỉ rõ sản phẩm hoặc dịch vụ nào đang được dùng thử. 'Free trial for [duration]' chỉ rõ khoảng thời gian dùng thử, ví dụ 'Free trial for 30 days'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free trial
  • limited limited free trial
    (bản dùng thử miễn phí giới hạn)
  • extended extended free trial
    (bản dùng thử miễn phí kéo dài)
  • 30-day 30-day free trial
    (bản dùng thử miễn phí 30 ngày)
  • complimentary complimentary free trial
    (bản dùng thử miễn phí tặng kèm)
Verb + free trial
  • offer offer a free trial
    (cung cấp bản dùng thử miễn phí)
  • get get a free trial
    (có được/nhận bản dùng thử miễn phí)
  • start start a free trial
    (bắt đầu dùng thử miễn phí)
  • sign up for sign up for a free trial
    (đăng ký dùng thử miễn phí)
  • access access a free trial
    (truy cập bản dùng thử miễn phí)
Noun + free trial
  • period free trial period
    (giai đoạn dùng thử miễn phí)
  • subscription free trial subscription
    (gói đăng ký dùng thử miễn phí)
  • membership free trial membership
    (tư cách thành viên dùng thử miễn phí)
Prepositional Phrase
  • during during the free trial
    (trong thời gian dùng thử miễn phí)
  • after after the free trial
    (sau thời gian dùng thử miễn phí)

Idioms

  • No strings attached free trial

    Bản dùng thử miễn phí không kèm điều kiện ràng buộc nào

    "They promised a no strings attached free trial, so I decided to give it a try."

    (Họ hứa bản dùng thử miễn phí không kèm điều kiện ràng buộc, nên tôi quyết định dùng thử.)

  • Try before you buy (with a free trial)

    Thử trước khi mua (nhờ bản dùng thử miễn phí)

    "The company encourages customers to try before they buy with a free trial."

    (Công ty khuyến khích khách hàng thử trước khi mua bằng bản dùng thử miễn phí.)

  • Get a taste of X with a free trial

    Trải nghiệm/nếm thử một phần của X thông qua bản dùng thử miễn phí

    "The free trial allowed me to get a taste of their premium features."

    (Bản dùng thử miễn phí cho phép tôi trải nghiệm một phần các tính năng cao cấp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free trial

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn bạn có thể sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí, để bạn có thể quyết định xem có muốn mua nó hay không.

"We offer a free trial of our software to all new users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trial".

Triết lý 'Thử trước khi mua' (Try Before You Buy)

Khái niệm 'dùng thử miễn phí' là một minh chứng cho triết lý 'thử trước khi mua' đã tồn tại từ lâu trong thương mại. Nó giúp người tiêu dùng giảm rủi ro khi mua sắm, cho phép họ đánh giá chất lượng và sự phù hợp của sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi cam kết chi tiền. Điều này tạo dựng lòng tin và thường dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn cho các doanh nghiệp.

Động lực cho Nền kinh tế Đăng ký (Subscription Economy)

Trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt là với sự bùng nổ của các dịch vụ phần mềm (SaaS), dịch vụ phát trực tuyến và ứng dụng di động, 'free trial' là một công cụ tiếp thị thiết yếu. Nó đóng vai trò là cầu nối quan trọng, thu hút người dùng mới, khuyến khích họ trải nghiệm sản phẩm và sau đó chuyển đổi thành khách hàng trả phí, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế đăng ký.