frugal consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Economical in the use of resources; not wasteful or extravagant.
Vietnamese Meaning
Tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên; không lãng phí hoặc phung phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives a frugal life, saving every penny she can."
"Cô ấy sống một cuộc sống tiết kiệm, dành dụm từng xu một."
-
"Frugal consumption can help reduce your carbon footprint."
"Tiêu dùng tiết kiệm có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."
-
"The government encourages frugal consumption of water during the drought."
"Chính phủ khuyến khích tiêu dùng nước tiết kiệm trong thời gian hạn hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frugality | Sự tiết kiệm, tính đạm bạc |
| Adverb | frugally | Một cách tiết kiệm, đạm bạc |
| Verb | consume | Tiêu thụ, sử dụng |
| Noun | consumer | Người tiêu dùng |
| Adjective/Noun | consumable | Có thể tiêu thụ được (Adj), Hàng hóa tiêu dùng (N) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'frugal' nhấn mạnh sự cẩn trọng và khôn ngoan trong việc sử dụng tiền bạc hoặc tài sản. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh và có trách nhiệm. Khác với 'cheap' (rẻ tiền) thường mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng kém, 'frugal' đề cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Danh từ 'consumption' chỉ hành động sử dụng hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh 'frugal consumption', nó ám chỉ việc sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote frugal consumption (thúc đẩy tiêu dùng tiết kiệm)
-
encourage encourage frugal consumption (khuyến khích tiêu dùng tiết kiệm)
-
practice practice frugal consumption (thực hành tiêu dùng tiết kiệm)
-
adopt adopt frugal consumption (áp dụng tiêu dùng tiết kiệm)
-
advocate advocate frugal consumption (ủng hộ tiêu dùng tiết kiệm)
-
benefits benefits of frugal consumption (lợi ích của tiêu dùng tiết kiệm)
-
principle principle of frugal consumption (nguyên tắc tiêu dùng tiết kiệm)
-
aspects aspects of frugal consumption (các khía cạnh của tiêu dùng tiết kiệm)
Idioms
-
emphasize frugal consumption
nhấn mạnh việc tiêu dùng tiết kiệm
"The campaign aims to emphasize frugal consumption among young people."
(Chiến dịch nhằm mục đích nhấn mạnh việc tiêu dùng tiết kiệm trong giới trẻ.)
-
a policy of frugal consumption
chính sách tiêu dùng tiết kiệm
"The government introduced a policy of frugal consumption to conserve resources."
(Chính phủ đã ban hành chính sách tiêu dùng tiết kiệm để bảo tồn tài nguyên.)
-
embrace frugal consumption habits
áp dụng các thói quen tiêu dùng tiết kiệm
"Many households are learning to embrace frugal consumption habits to save money."
(Nhiều hộ gia đình đang học cách áp dụng các thói quen tiêu dùng tiết kiệm để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frugal consumption
Tính từTiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên; không lãng phí hoặc phung phí.
"She lives a frugal life, saving every penny she can."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that frugal consumption is their key to financial independence. |
Họ tin rằng tiêu dùng tiết kiệm là chìa khóa để họ độc lập tài chính. |
| Phủ định | He doesn't consider frugal consumption to be his top priority right now. |
Anh ấy không coi tiêu dùng tiết kiệm là ưu tiên hàng đầu của mình ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is frugal consumption something you practice in your daily life? |
Tiêu dùng tiết kiệm có phải là điều bạn thực hành trong cuộc sống hàng ngày của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frugal consumption".
