(Top Banner Ad)
frugal consumption
B2
Tính từ B2 Kinh tế học, tiêu dùng

frugal consumption

UK: /ˈfruːɡəl/ • US: /ˈfruːɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng tiết kiệm sử dụng tiết kiệm tiêu thụ có ý thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economical in the use of resources; not wasteful or extravagant.

Vietnamese Meaning

Tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên; không lãng phí hoặc phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives a frugal life, saving every penny she can."

    "Cô ấy sống một cuộc sống tiết kiệm, dành dụm từng xu một."

  • "Frugal consumption can help reduce your carbon footprint."

    "Tiêu dùng tiết kiệm có thể giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "The government encourages frugal consumption of water during the drought."

    "Chính phủ khuyến khích tiêu dùng nước tiết kiệm trong thời gian hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frugality Sự tiết kiệm, tính đạm bạc
Adverb frugally Một cách tiết kiệm, đạm bạc
Verb consume Tiêu thụ, sử dụng
Noun consumer Người tiêu dùng
Adjective/Noun consumable Có thể tiêu thụ được (Adj), Hàng hóa tiêu dùng (N)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frux
Latin
frugalis
Old French
frugal
English
frugal
Latin
consumere
Old French
consumer
English
consumption

Nguồn gốc của "Tiêu dùng tiết kiệm"

Từ "frugal" (tiết kiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin "frux", ban đầu có nghĩa là "quả" hoặc "sản phẩm nông nghiệp". Sau đó, nó phát triển thành "frugalis", mang nghĩa "kinh tế" hoặc "hữu ích", gợi ý việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan, giống như người nông dân quản lý mùa màng của mình. Từ "consumption" (tiêu dùng) lại xuất phát từ tiếng Latin "consumere", nghĩa là "sử dụng hết". Do đó, "frugal consumption" kết hợp ý tưởng "sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và có chừng mực", nhấn mạnh sự cân nhắc và hiệu quả trong việc chi tiêu và sử dụng đồ vật.

Usage Note

Tính từ 'frugal' nhấn mạnh sự cẩn trọng và khôn ngoan trong việc sử dụng tiền bạc hoặc tài sản. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh và có trách nhiệm. Khác với 'cheap' (rẻ tiền) thường mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng kém, 'frugal' đề cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Danh từ 'consumption' chỉ hành động sử dụng hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh 'frugal consumption', nó ám chỉ việc sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + frugal consumption
  • promote promote frugal consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng tiết kiệm)
  • encourage encourage frugal consumption
    (khuyến khích tiêu dùng tiết kiệm)
  • practice practice frugal consumption
    (thực hành tiêu dùng tiết kiệm)
  • adopt adopt frugal consumption
    (áp dụng tiêu dùng tiết kiệm)
  • advocate advocate frugal consumption
    (ủng hộ tiêu dùng tiết kiệm)
Noun + of frugal consumption
  • benefits benefits of frugal consumption
    (lợi ích của tiêu dùng tiết kiệm)
  • principle principle of frugal consumption
    (nguyên tắc tiêu dùng tiết kiệm)
  • aspects aspects of frugal consumption
    (các khía cạnh của tiêu dùng tiết kiệm)

Idioms

  • emphasize frugal consumption

    nhấn mạnh việc tiêu dùng tiết kiệm

    "The campaign aims to emphasize frugal consumption among young people."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nhấn mạnh việc tiêu dùng tiết kiệm trong giới trẻ.)

  • a policy of frugal consumption

    chính sách tiêu dùng tiết kiệm

    "The government introduced a policy of frugal consumption to conserve resources."

    (Chính phủ đã ban hành chính sách tiêu dùng tiết kiệm để bảo tồn tài nguyên.)

  • embrace frugal consumption habits

    áp dụng các thói quen tiêu dùng tiết kiệm

    "Many households are learning to embrace frugal consumption habits to save money."

    (Nhiều hộ gia đình đang học cách áp dụng các thói quen tiêu dùng tiết kiệm để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frugal consumption

Tính từ
Lật mặt

Tiết kiệm trong việc sử dụng tài nguyên; không lãng phí hoặc phung phí.

"She lives a frugal life, saving every penny she can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that frugal consumption is their key to financial independence.
Họ tin rằng tiêu dùng tiết kiệm là chìa khóa để họ độc lập tài chính.
Phủ định
He doesn't consider frugal consumption to be his top priority right now.
Anh ấy không coi tiêu dùng tiết kiệm là ưu tiên hàng đầu của mình ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is frugal consumption something you practice in your daily life?
Tiêu dùng tiết kiệm có phải là điều bạn thực hành trong cuộc sống hàng ngày của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frugal consumption".

Tiêu dùng tiết kiệm và bền vững

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong bối cảnh lo ngại về môi trường, tiêu dùng tiết kiệm được coi là một hành động có trách nhiệm. Nó khuyến khích việc tái sử dụng, giảm thiểu lãng phí và mua sắm có ý thức, góp phần vào sự phát triển bền vững và bảo vệ hành tinh.

Chủ nghĩa tối giản

Chủ nghĩa tối giản là một phong cách sống phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong giới trẻ, khuyến khích con người sống với ít đồ đạc hơn và tập trung vào những trải nghiệm hoặc giá trị cốt lõi. Tiêu dùng tiết kiệm là một nguyên tắc trung tâm của lối sống này, giúp giảm sự phụ thuộc vào vật chất và tìm kiếm sự thỏa mãn từ những điều phi vật chất.