(Top Banner Ad)
fruit gum
A2
noun A2 Food

fruit gum

UK: /fruːt ɡʌm/ • US: /fruːt ɡʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo dẻo trái cây kẹo gum trái cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of chewy candy that is flavored with fruit juice or artificial fruit flavoring and typically shaped like small fruit pieces.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo mềm dai được làm từ nước ép trái cây hoặc hương liệu trái cây nhân tạo và thường có hình dạng các miếng trái cây nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of fruit gums at the store."

    "Cô ấy đã mua một túi kẹo fruit gum ở cửa hàng."

  • "The kids were happily munching on fruit gums."

    "Bọn trẻ đang vui vẻ nhai kẹo fruit gum."

  • "I always keep a packet of fruit gums in my bag."

    "Tôi luôn giữ một gói kẹo fruit gum trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, quả
Noun gum kẹo cao su, gôm, nướu răng
Adjective fruity có hương vị trái cây
Noun gummy kẹo dẻo (thường hình con vật hoặc hình dáng ngộ nghĩnh)
Noun chewing gum kẹo cao su (để nhai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Greek
kommi
Late Latin
gumma
Old French
gomme
English
gum
English
fruit gum

Nguồn gốc của 'Fruit Gum'

Từ 'fruit gum' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'fruit' (trái cây) và 'gum' (kẹo cao su, chất dẻo). 'Fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sản phẩm của cây cối. 'Gum' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kommi' qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ các loại nhựa cây dính. Khi kết hợp lại, 'fruit gum' mô tả một loại kẹo dẻo dai, có hương vị trái cây, mang đến trải nghiệm ngọt ngào và thú vị.

Usage Note

Fruit gum thường được hiểu là một loại kẹo dẻo, có hương vị trái cây và thường có hình dạng các loại trái cây. Nó khác với các loại kẹo cứng hoặc kẹo sô-cô-la. Khác với 'chewing gum' (kẹo cao su) dùng để nhai mà không nuốt, 'fruit gum' được nhai và nuốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit gum
  • sweet sweet fruit gum
    (kẹo dẻo trái cây ngọt ngào)
  • chewy chewy fruit gum
    (kẹo dẻo trái cây dai)
  • juicy juicy fruit gum
    (kẹo dẻo trái cây mọng nước (ám chỉ hương vị đậm đà))
  • delicious delicious fruit gum
    (kẹo dẻo trái cây ngon tuyệt)
Verb + fruit gum
  • chew chew fruit gum
    (nhai kẹo dẻo trái cây)
  • eat eat fruit gum
    (ăn kẹo dẻo trái cây)
  • enjoy enjoy fruit gum
    (thưởng thức kẹo dẻo trái cây)
  • share share fruit gum
    (chia sẻ kẹo dẻo trái cây)
Noun + fruit gum
  • pack of a pack of fruit gum
    (một gói kẹo dẻo trái cây)
  • bag of a bag of fruit gum
    (một túi kẹo dẻo trái cây)

Idioms

  • chew on a fruit gum

    nhai một viên kẹo dẻo hương trái cây (để giải trí hoặc thưởng thức)

    "She likes to chew on a fruit gum while she's studying."

    (Cô ấy thích nhai một viên kẹo dẻo trái cây khi học bài.)

  • offer someone a fruit gum

    mời ai đó một viên kẹo dẻo hương trái cây

    "He offered me a fruit gum from his pocket."

    (Anh ấy mời tôi một viên kẹo dẻo trái cây từ trong túi của anh.)

  • a piece of fruit gum

    một viên kẹo dẻo hương trái cây

    "Can I have a piece of fruit gum?"

    (Tôi có thể xin một viên kẹo dẻo trái cây được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit gum

noun
Lật mặt

Một loại kẹo mềm dai được làm từ nước ép trái cây hoặc hương liệu trái cây nhân tạo và thường có hình dạng các miếng trái cây nhỏ.

"She bought a bag of fruit gums at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit gum is often enjoyed after a meal.
Kẹo cao su trái cây thường được thưởng thức sau bữa ăn.
Phủ định
The fruit gum was not found in the lost package.
Kẹo cao su trái cây đã không được tìm thấy trong gói hàng bị mất.
Nghi vấn
Will the fruit gum be sold at the new candy store?
Kẹo cao su trái cây có được bán ở cửa hàng kẹo mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten all that fruit gum yesterday; now my stomach hurts.
Ước gì hôm qua tôi đã không ăn hết đống kẹo cao su trái cây đó; bây giờ bụng tôi đau quá.
Phủ định
If only I wouldn't crave fruit gum so often.
Ước gì tôi không thèm kẹo cao su trái cây thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If only the store would stock more varieties of fruit gum, what delicious flavors could I try?
Ước gì cửa hàng trữ nhiều loại kẹo cao su trái cây hơn, thì tôi có thể thử những hương vị ngon lành nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit gum".

Kẹo dẻo hương trái cây - Món ăn vặt phổ biến

Kẹo dẻo hương trái cây là một loại kẹo rất được ưa chuộng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Chúng thường có nhiều hình dạng, màu sắc và hương vị trái cây khác nhau, từ cam, dâu, chanh đến dứa, tạo nên sự đa dạng và hấp dẫn. Loại kẹo này thường được đóng gói thành từng túi hoặc hộp nhỏ, tiện lợi để mang theo và chia sẻ.

Kẹo dẻo và tuổi thơ

Ở nhiều nền văn hóa, kẹo dẻo hương trái cây gắn liền với tuổi thơ và những kỷ niệm ngọt ngào. Chúng là món quà thường thấy trong các bữa tiệc sinh nhật, lễ Halloween (trick-or-treat) và là phần thưởng nhỏ mà cha mẹ hoặc ông bà thường dành cho trẻ em. Sự dai dẻo khi nhai cùng với vị ngọt thơm của trái cây làm cho loại kẹo này trở thành một trong những món ăn vặt được yêu thích nhất của trẻ nhỏ và cả người lớn.