fruit tray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A platter or container holding an assortment of fruits, often served as a snack, dessert, or appetizer.
Vietnamese Meaning
Một đĩa hoặc khay đựng nhiều loại trái cây khác nhau, thường được dùng như một món ăn nhẹ, món tráng miệng hoặc món khai vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared a beautiful fruit tray for the party."
"Cô ấy đã chuẩn bị một khay trái cây rất đẹp cho bữa tiệc."
-
"A fruit tray is a healthy and refreshing option for dessert."
"Một khay trái cây là một lựa chọn tráng miệng lành mạnh và sảng khoái."
-
"The hotel offered a complimentary fruit tray to welcome us."
"Khách sạn đã tặng một khay trái cây miễn phí để chào đón chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fruit tray” thường được sử dụng để chỉ một sự sắp xếp có tổ chức và hấp dẫn về mặt thị giác của các loại trái cây khác nhau. Nó thường được phục vụ trong các bữa tiệc, sự kiện hoặc đơn giản là để thưởng thức tại nhà. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tính tiện lợi của việc ăn trái cây. Không giống như một 'fruit bowl' (bát trái cây) thường chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên, một 'fruit tray' thường được bày trí cẩn thận.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ vị trí của trái cây trên khay (ví dụ: ‘There are grapes on the fruit tray’). ‘With’ được dùng để mô tả những gì có trong khay trái cây (ví dụ: ‘The fruit tray with various berries is delicious’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fruit tray (khay hoa quả tươi)
-
large large fruit tray (khay hoa quả lớn)
-
colorful colorful fruit tray (khay hoa quả đầy màu sắc)
-
decorative decorative fruit tray (khay hoa quả trang trí)
-
empty empty fruit tray (khay hoa quả trống)
-
prepare prepare a fruit tray (chuẩn bị một khay hoa quả)
-
arrange arrange a fruit tray (sắp xếp một khay hoa quả)
-
serve serve a fruit tray (phục vụ một khay hoa quả)
-
offer offer a fruit tray (mời một khay hoa quả)
-
refill refill a fruit tray (làm đầy lại khay hoa quả)
Idioms
-
put together a fruit tray
chuẩn bị hoặc sắp xếp một khay hoa quả
"I need to put together a fruit tray for the party tonight."
(Tôi cần chuẩn bị một khay hoa quả cho bữa tiệc tối nay.)
-
a beautifully arranged fruit tray
một khay hoa quả được sắp xếp đẹp mắt
"The catering service provided a beautifully arranged fruit tray."
(Dịch vụ tiệc cung cấp một khay hoa quả được sắp xếp rất đẹp mắt.)
-
pass the fruit tray
chuyển hoặc đưa khay hoa quả cho người khác
"Could you please pass the fruit tray?"
(Bạn có thể vui lòng chuyển khay hoa quả qua đây được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit tray
nounMột đĩa hoặc khay đựng nhiều loại trái cây khác nhau, thường được dùng như một món ăn nhẹ, món tráng miệng hoặc món khai vị.
"She prepared a beautiful fruit tray for the party."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the guests were arriving soon, she quickly arranged a fruit tray. |
Vì khách sắp đến, cô ấy nhanh chóng chuẩn bị một khay trái cây. |
| Phủ định | Even though she had prepared many snacks, she didn't make a fruit tray. |
Mặc dù cô ấy đã chuẩn bị nhiều đồ ăn nhẹ, cô ấy đã không làm một khay trái cây. |
| Nghi vấn | If you are hungry, would you like a fruit tray? |
Nếu bạn đói, bạn có muốn một khay trái cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit tray".
