(Top Banner Ad)
fruit plate
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fruit plate

UK: /ˈfruːt ˌpleɪt/ • US: /ˈfruːt ˌpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa trái cây món trái cây thập cẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish or platter containing a selection of fresh fruits, often arranged attractively.

Vietnamese Meaning

Một đĩa hoặc khay chứa nhiều loại trái cây tươi, thường được bày trí đẹp mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a fruit plate for dessert."

    "Cô ấy đã gọi một đĩa trái cây tráng miệng."

  • "The restaurant offers a beautiful fruit plate as part of their breakfast menu."

    "Nhà hàng có một đĩa trái cây đẹp mắt trong thực đơn bữa sáng của họ."

  • "For a healthy snack, try preparing a fruit plate with your favorite fruits."

    "Để có một bữa ăn nhẹ lành mạnh, hãy thử chuẩn bị một đĩa trái cây với các loại trái cây yêu thích của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Noun fruitfulness sự sai trái, sự trù phú, sự có kết quả
Adjective fruitful sai trái, có kết quả tốt đẹp
Adverb fruitfully một cách có kết quả, hiệu quả
Adjective fruity có vị trái cây, giống trái cây
Noun plate cái đĩa, tấm, bản
Verb plate mạ, phủ (kim loại), dọn thức ăn ra đĩa
Noun plating việc mạ, lớp mạ; cách trình bày món ăn
Adjective plated được mạ, được phủ (kim loại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Proto-Indo-European
*plat-
Latin
plattus
Old French
plat
English
plate
English
fruit plate

Nguồn gốc của 'Fruit' (Trái cây)

Từ 'fruit' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fructus', vốn mang nghĩa 'sự hưởng thụ, sản phẩm, quả'. Gốc của 'fructus' có thể truy ngược về Proto-Indo-European (PIE) với ý nghĩa 'thưởng thức'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'fruit', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của những sản vật ngọt lành từ cây cối mà chúng ta thu hoạch và thưởng thức.

Lịch sử của 'Plate' (Cái đĩa)

Từ 'plate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plattus' (phẳng) và tiếng Pháp cổ 'plat' (đĩa phẳng). Gốc của nó cũng có thể liên quan đến Proto-Indo-European (PIE) 'plat-' với nghĩa 'phẳng, rộng'. Nó mô tả một vật dụng phẳng dùng để đựng thức ăn. Khi kết hợp với 'fruit', 'plate' hoàn thiện ý nghĩa cho một món ăn được trình bày đẹp mắt.

Usage Note

Cụm từ 'fruit plate' thường dùng để chỉ một món ăn tráng miệng hoặc khai vị, bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau được cắt miếng và bày biện trên một đĩa. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tính thẩm mỹ của món ăn. Khác với 'fruit salad' là trái cây trộn lẫn, 'fruit plate' thường giữ nguyên hình dạng miếng cắt.

Prepositions

with on

'with' dùng để chỉ những thứ đi kèm với đĩa trái cây, ví dụ như 'fruit plate with yogurt'. 'on' dùng để chỉ vị trí trái cây trên đĩa, ví dụ như 'fruit on a plate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit plate
  • fresh a fresh fruit plate
    (một đĩa trái cây tươi)
  • mixed a mixed fruit plate
    (một đĩa trái cây thập cẩm)
  • assorted an assorted fruit plate
    (một đĩa trái cây tổng hợp)
  • elaborate an elaborate fruit plate
    (một đĩa trái cây được trang trí công phu)
  • generous a generous fruit plate
    (một đĩa trái cây đầy đặn/hào phóng)
  • colorful a colorful fruit plate
    (một đĩa trái cây đầy màu sắc)
Verb + fruit plate
  • serve serve a fruit plate
    (phục vụ một đĩa trái cây)
  • prepare prepare a fruit plate
    (chuẩn bị một đĩa trái cây)
  • offer offer a fruit plate
    (mời/thiết đãi một đĩa trái cây)
  • arrange arrange a fruit plate
    (sắp xếp một đĩa trái cây)
fruit plate + Noun
  • presentation fruit plate presentation
    (cách trình bày đĩa trái cây)
  • stand fruit plate stand
    (kệ/giá đựng đĩa trái cây)

Idioms

  • a delightful fruit plate

    một đĩa trái cây ngon miệng/hấp dẫn

    "The hotel offered a delightful fruit plate for breakfast."

    (Khách sạn phục vụ một đĩa trái cây ngon miệng cho bữa sáng.)

  • an artfully arranged fruit plate

    một đĩa trái cây được sắp xếp khéo léo/nghệ thuật

    "She always prepared an artfully arranged fruit plate for her guests."

    (Cô ấy luôn chuẩn bị một đĩa trái cây được sắp xếp khéo léo cho khách của mình.)

  • a healthy fruit plate option

    một lựa chọn đĩa trái cây lành mạnh

    "Many restaurants now include a healthy fruit plate option on their menu."

    (Nhiều nhà hàng hiện nay có thêm lựa chọn đĩa trái cây lành mạnh trong thực đơn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit plate

Danh từ
Lật mặt

Một đĩa hoặc khay chứa nhiều loại trái cây tươi, thường được bày trí đẹp mắt.

"She ordered a fruit plate for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit plate".

Biểu tượng của lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phục vụ một đĩa trái cây tươi là một cử chỉ thể hiện sự chào đón và lòng hiếu khách. Nó thường được dùng để mời khách đến nhà hoặc trong các bữa tiệc, sự kiện.

Lựa chọn lành mạnh và phổ biến

Đĩa trái cây được coi là một món tráng miệng hoặc món ăn nhẹ rất lành mạnh và phổ biến. Nó là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn tránh đường hoặc calo, đồng thời cung cấp vitamin và chất xơ thiết yếu.