(Top Banner Ad)
operate inefficiently
B2
Trạng từ và Động từ B2 Kinh tế, Quản lý

operate inefficiently

UK: /ˈɒpəreɪt ˌɪnɪˈfɪʃəntli/ • US: /ˈɑːpəreɪt ˌɪnɪˈfɪʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành kém hiệu quả hoạt động không hiệu quả làm việc kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or perform in a way that wastes resources, time, or energy; to not achieve maximum productivity or effectiveness.

Vietnamese Meaning

Vận hành hoặc hoạt động một cách lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc năng lượng; không đạt được năng suất hoặc hiệu quả tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department was operating inefficiently due to outdated technology and poor management."

    "Bộ phận này đang vận hành một cách kém hiệu quả do công nghệ lạc hậu và quản lý yếu kém."

  • "The factory operated inefficiently, resulting in significant financial losses."

    "Nhà máy vận hành kém hiệu quả, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "If the company continues to operate inefficiently, it will not be able to compete in the market."

    "Nếu công ty tiếp tục vận hành kém hiệu quả, công ty sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator người vận hành, nhà khai thác
Adjective operable có thể vận hành được, có thể phẫu thuật được
Adjective operational có tính chất vận hành, đang hoạt động
Adjective inefficient không hiệu quả, kém năng suất
Noun inefficiency sự không hiệu quả, sự kém năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opera
Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Latin
in-
Latin
efficere
English
efficient
English
inefficiently

Nguồn gốc của 'operate inefficiently'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'lao động'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Cụm 'inefficiently' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không'), từ gốc 'efficient' (hiệu quả), và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Efficient' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Do đó, 'operate inefficiently' mô tả một hành động 'làm việc' nhưng 'không đạt được kết quả như mong muốn hoặc với sự lãng phí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân hoạt động mà không tối ưu hóa hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự lãng phí và thiếu khả năng đạt được kết quả tốt nhất có thể. Khác với 'operate poorly' (vận hành kém), cụm từ này tập trung cụ thể vào sự lãng phí và thiếu hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + operate inefficiently
  • often often operate inefficiently
    (thường xuyên vận hành kém hiệu quả)
  • tend to tend to operate inefficiently
    (có xu hướng vận hành kém hiệu quả)
  • continue to continue to operate inefficiently
    (tiếp tục vận hành kém hiệu quả)
Noun (Subject) + operate inefficiently
  • systems systems operate inefficiently
    (các hệ thống vận hành kém hiệu quả)
  • companies companies operate inefficiently
    (các công ty vận hành kém hiệu quả)
  • governments governments operate inefficiently
    (các chính phủ vận hành kém hiệu quả)
Verb + (object) + operate inefficiently
  • cause (something to) cause (something to) operate inefficiently
    (gây ra việc (thứ gì đó) vận hành kém hiệu quả)
  • allow (something to) allow (something to) operate inefficiently
    (cho phép (thứ gì đó) vận hành kém hiệu quả)
  • force (something to) force (something to) operate inefficiently
    (buộc (thứ gì đó) phải vận hành kém hiệu quả)

Idioms

  • be left to operate inefficiently

    bị bỏ mặc cho vận hành kém hiệu quả

    "Without proper maintenance, the old machinery was left to operate inefficiently."

    (Nếu không được bảo trì đúng cách, bộ máy cũ đã bị bỏ mặc cho vận hành kém hiệu quả.)

  • be prone to operate inefficiently

    dễ có xu hướng vận hành kém hiệu quả

    "Organizations with poor communication channels are prone to operate inefficiently."

    (Các tổ chức có kênh giao tiếp kém dễ có xu hướng vận hành kém hiệu quả.)

  • cause something to operate inefficiently

    khiến thứ gì đó vận hành kém hiệu quả

    "Lack of clear leadership can cause a team to operate inefficiently."

    (Việc thiếu lãnh đạo rõ ràng có thể khiến một đội nhóm vận hành kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate inefficiently

Trạng từ và Động từ
Lật mặt

Vận hành hoặc hoạt động một cách lãng phí nguồn lực, thời gian hoặc năng lượng; không đạt được năng suất hoặc hiệu quả tối đa.

"The department was operating inefficiently due to outdated technology and poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's inefficient operation led to significant financial losses.
Hoạt động kém hiệu quả của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
The system's inefficient operation wasn't immediately obvious, but it slowed down the entire process.
Hoạt động kém hiệu quả của hệ thống không rõ ràng ngay lập tức, nhưng nó đã làm chậm toàn bộ quy trình.
Nghi vấn
Was the department's inefficient operation the primary cause of the project's failure?
Hoạt động kém hiệu quả của bộ phận có phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate inefficiently".

Văn hóa doanh nghiệp và sự hiệu quả

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, sự hiệu quả (efficiency) là một giá trị cốt lõi. Các triết lý quản lý như 'Lean Management' (quản lý tinh gọn) hay 'Six Sigma' đều tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để giảm thiểu lãng phí và đảm bảo mọi thứ không 'operate inefficiently'. Một công ty vận hành kém hiệu quả thường bị coi là dấu hiệu của quản lý yếu kém và có thể dẫn đến mất khả năng cạnh tranh.

Thói quen 'Red Tape' và sự kém hiệu quả trong hành chính

Thuật ngữ 'red tape' (nghĩa đen là 'dây đỏ', chỉ các thủ tục giấy tờ rườm rà) là một biểu hiện văn hóa phổ biến ở các nước phương Tây để chỉ sự phức tạp, chậm chạp và thiếu hiệu quả của bộ máy quan liêu, đặc biệt trong các cơ quan chính phủ. Khi một hệ thống bị 'red tape' chi phối, nó thường 'operate inefficiently', gây ra sự thất vọng và tốn kém thời gian, nguồn lực cho người dân và doanh nghiệp.