fundamental building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A core element or component that serves as the essential basis or foundation for something larger or more complex.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố hoặc thành phần cốt lõi đóng vai trò là nền tảng hoặc cơ sở thiết yếu cho một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is a fundamental building block in any successful relationship."
"Sự trung thực là một nền tảng cơ bản trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"Data is a fundamental building block of artificial intelligence."
"Dữ liệu là một nền tảng cơ bản của trí tuệ nhân tạo."
-
"Trust is a fundamental building block in every successful team."
"Niềm tin là một nền tảng cơ bản trong mọi đội nhóm thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fundamental | Cơ bản, thiết yếu, nền tảng |
| Adv | fundamentally | Về cơ bản, một cách cơ bản |
| N | fundamental | Nguyên tắc cơ bản, yếu tố cốt lõi (ví dụ: the fundamentals of science) |
| V | build | Xây dựng, kiến tạo |
| N | builder | Thợ xây, người xây dựng |
| N | building | Tòa nhà, công trình xây dựng |
| N | rebuilding | Sự tái thiết, sự xây dựng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term emphasizes the foundational and indispensable nature of the 'building'. It often appears in abstract contexts, such as principles, ideas, or systems, where identifying the fundamental building blocks is crucial for understanding or development.
Prepositions
The preposition 'of' connects 'fundamental building' to the larger structure or concept it supports. Example: 'The fundamental building of democracy'. The preposition 'in' refers to the context where something is a fundamental building block. Example: 'Trust is a fundamental building in any relationship'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key fundamental building (tòa nhà cơ bản chủ chốt)
-
crucial crucial fundamental building (tòa nhà cơ bản thiết yếu)
-
design design a fundamental building (thiết kế một tòa nhà cơ bản)
-
construct construct a fundamental building (xây dựng một tòa nhà cơ bản)
-
in in a fundamental building (trong một tòa nhà cơ bản)
-
for for a fundamental building (dành cho một tòa nhà cơ bản)
Idioms
-
fundamental building blocks
các yếu tố/khối cấu trúc cơ bản (thường dùng ẩn dụ cho các thành phần cốt lõi của một hệ thống, ý tưởng, hoặc xã hội)
"Critical thinking is one of the fundamental building blocks of a good education."
(Tư duy phản biện là một trong những khối cấu trúc cơ bản của một nền giáo dục tốt.)
-
lay the fundamental building blocks
đặt nền móng, xây dựng các yếu tố cơ bản ban đầu (cho một hệ thống, ý tưởng hoặc dự án)
"The new policy aims to lay the fundamental building blocks for sustainable economic growth."
(Chính sách mới nhằm đặt nền móng cơ bản cho tăng trưởng kinh tế bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental building
Noun PhraseMột yếu tố hoặc thành phần cốt lõi đóng vai trò là nền tảng hoặc cơ sở thiết yếu cho một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
"Honesty is a fundamental building block in any successful relationship."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A fundamental building block of modern society is education. |
Một nền tảng cơ bản của xã hội hiện đại là giáo dục. |
| Phủ định | These are not fundamental building blocks for a successful business strategy. |
Đây không phải là những nền tảng cơ bản cho một chiến lược kinh doanh thành công. |
| Nghi vấn | What fundamental building blocks are necessary for a strong relationship? |
Những nền tảng cơ bản nào là cần thiết cho một mối quan hệ bền vững? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect was using fundamental building blocks of design to create the initial model. |
Kiến trúc sư đã sử dụng các khối xây dựng cơ bản của thiết kế để tạo ra mô hình ban đầu. |
| Phủ định | They were not considering the fundamental building codes while planning the construction. |
Họ đã không xem xét các quy tắc xây dựng cơ bản trong khi lên kế hoạch xây dựng. |
| Nghi vấn | Were you applying fundamental principles of engineering to the bridge's structure? |
Bạn có đang áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật cơ bản vào cấu trúc của cây cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental building".
