(Top Banner Ad)
fundamental building
B2
Noun Phrase B2 General

fundamental building

UK: /ˌfʌndəˈmentl ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌfʌndəˈmentl ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cơ bản yếu tố then chốt thành phần cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A core element or component that serves as the essential basis or foundation for something larger or more complex.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thành phần cốt lõi đóng vai trò là nền tảng hoặc cơ sở thiết yếu cho một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a fundamental building block in any successful relationship."

    "Sự trung thực là một nền tảng cơ bản trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Data is a fundamental building block of artificial intelligence."

    "Dữ liệu là một nền tảng cơ bản của trí tuệ nhân tạo."

  • "Trust is a fundamental building block in every successful team."

    "Niềm tin là một nền tảng cơ bản trong mọi đội nhóm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fundamental Cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Adv fundamentally Về cơ bản, một cách cơ bản
N fundamental Nguyên tắc cơ bản, yếu tố cốt lõi (ví dụ: the fundamentals of science)
V build Xây dựng, kiến tạo
N builder Thợ xây, người xây dựng
N building Tòa nhà, công trình xây dựng
N rebuilding Sự tái thiết, sự xây dựng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundamentum
English
fundamental
Proto-Germanic
*bōþlō
Old English
byldan
English
building

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "fundamental building" không có một lịch sử từ nguyên (etymology) đơn lẻ kéo dài hàng thế kỷ mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundamentum' (nền móng), bắt nguồn từ 'fundus' (đáy), mang ý nghĩa cơ bản, cốt lõi, thiết yếu. Từ 'building' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng) và 'bold' (ngôi nhà), dùng để chỉ một cấu trúc kiến trúc. Khi kết hợp, "fundamental building" mô tả một tòa nhà hoặc một cấu trúc có vai trò nền tảng, quan trọng cốt lõi đối với một hệ thống, cộng đồng hoặc mục đích cụ thể.

Usage Note

The term emphasizes the foundational and indispensable nature of the 'building'. It often appears in abstract contexts, such as principles, ideas, or systems, where identifying the fundamental building blocks is crucial for understanding or development.

Prepositions

of in

The preposition 'of' connects 'fundamental building' to the larger structure or concept it supports. Example: 'The fundamental building of democracy'. The preposition 'in' refers to the context where something is a fundamental building block. Example: 'Trust is a fundamental building in any relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental building
  • key key fundamental building
    (tòa nhà cơ bản chủ chốt)
  • crucial crucial fundamental building
    (tòa nhà cơ bản thiết yếu)
Verb + fundamental building
  • design design a fundamental building
    (thiết kế một tòa nhà cơ bản)
  • construct construct a fundamental building
    (xây dựng một tòa nhà cơ bản)
Preposition + fundamental building
  • in in a fundamental building
    (trong một tòa nhà cơ bản)
  • for for a fundamental building
    (dành cho một tòa nhà cơ bản)

Idioms

  • fundamental building blocks

    các yếu tố/khối cấu trúc cơ bản (thường dùng ẩn dụ cho các thành phần cốt lõi của một hệ thống, ý tưởng, hoặc xã hội)

    "Critical thinking is one of the fundamental building blocks of a good education."

    (Tư duy phản biện là một trong những khối cấu trúc cơ bản của một nền giáo dục tốt.)

  • lay the fundamental building blocks

    đặt nền móng, xây dựng các yếu tố cơ bản ban đầu (cho một hệ thống, ý tưởng hoặc dự án)

    "The new policy aims to lay the fundamental building blocks for sustainable economic growth."

    (Chính sách mới nhằm đặt nền móng cơ bản cho tăng trưởng kinh tế bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental building

Noun Phrase
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thành phần cốt lõi đóng vai trò là nền tảng hoặc cơ sở thiết yếu cho một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.

"Honesty is a fundamental building block in any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A fundamental building block of modern society is education.
Một nền tảng cơ bản của xã hội hiện đại là giáo dục.
Phủ định
These are not fundamental building blocks for a successful business strategy.
Đây không phải là những nền tảng cơ bản cho một chiến lược kinh doanh thành công.
Nghi vấn
What fundamental building blocks are necessary for a strong relationship?
Những nền tảng cơ bản nào là cần thiết cho một mối quan hệ bền vững?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect was using fundamental building blocks of design to create the initial model.
Kiến trúc sư đã sử dụng các khối xây dựng cơ bản của thiết kế để tạo ra mô hình ban đầu.
Phủ định
They were not considering the fundamental building codes while planning the construction.
Họ đã không xem xét các quy tắc xây dựng cơ bản trong khi lên kế hoạch xây dựng.
Nghi vấn
Were you applying fundamental principles of engineering to the bridge's structure?
Bạn có đang áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật cơ bản vào cấu trúc của cây cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental building".

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về một "nền móng vững chắc" hay một "tòa nhà cơ bản" (fundamental building) rất được coi trọng. Nó không chỉ áp dụng trong kiến trúc thực tế mà còn được dùng làm phép ẩn dụ. Ý tưởng này ám chỉ rằng mọi thứ, từ giáo dục, tính cách con người cho đến các tổ chức xã hội hay hệ thống kinh tế, cần có một nền tảng vững vàng, các yếu tố cốt lõi kiên cố để có thể phát triển ổn định và bền vững theo thời gian. Sự sụp đổ hoặc thất bại thường được cho là bắt nguồn từ một nền móng yếu kém.

Khối xây dựng (Building Blocks) trong giáo dục và phát triển

Trong lĩnh vực giáo dục và phát triển cá nhân, ý tưởng về "fundamental building blocks" (các khối xây dựng cơ bản) là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả quá trình học tập hoặc phát triển diễn ra theo từng giai đoạn, bắt đầu từ những kiến thức, kỹ năng hoặc nguyên tắc cơ bản nhất trước khi tiến tới các khái niệm phức tạp hơn. Việc nắm vững các khối xây dựng cơ bản được xem là điều kiện tiên quyết để thành công trong các lĩnh vực chuyên sâu hơn, đảm bảo một nền tảng kiến thức vững chắc.