(Top Banner Ad)
core component
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

core component

UK: /kɔː kəmˈpəʊnənt/ • US: /kɔːr kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần cốt lõi bộ phận chủ chốt yếu tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential part of something, especially a system or structure.

Vietnamese Meaning

Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CPU is a core component of a computer."

    "CPU là một thành phần cốt lõi của máy tính."

  • "Data analysis is a core component of marketing strategy."

    "Phân tích dữ liệu là một thành phần cốt lõi của chiến lược tiếp thị."

  • "Teamwork is a core component of our success."

    "Làm việc nhóm là một thành phần cốt lõi cho thành công của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Lõi, phần trung tâm, phần cốt lõi
Adjective core Cốt lõi, trọng tâm, thiết yếu
Verb core Lấy lõi, loại bỏ phần trung tâm
Noun component Thành phần, bộ phận cấu thành
Adjective component Cấu thành, hợp thành, tạo nên
Verb compose Sáng tác, soạn nhạc, cấu thành, tạo thành
Noun composition Sự cấu thành, tác phẩm, bài luận
Noun composer Nhà soạn nhạc, người sáng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr (heart)
Latin
cor (heart)
Old French
cuer (heart, core)
Middle English
core

Nguồn gốc của từ 'Core'

Từ 'core' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ 'cor' trong tiếng Latin (nghĩa là 'trái tim'). Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'cuer' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại dưới dạng 'core', giữ ý nghĩa về phần trung tâm, thiết yếu nhất của một vật thể, giống như trái tim là trung tâm của sự sống.

Nguồn gốc của từ 'Component'

Từ 'component' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, có nguồn gốc từ 'componere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'cấu thành'. Điều này phản ánh ý tưởng về một phần tạo nên một tổng thể lớn hơn.

Sự kết hợp 'Core Component'

Khi 'core' và 'component' kết hợp thành 'core component', chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ để mô tả một bộ phận không thể thiếu, quan trọng nhất hoặc trung tâm của một hệ thống, một ý tưởng, hoặc một cấu trúc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của thành phần đó đối với chức năng hoặc bản chất của toàn bộ.

Usage Note

Chỉ một yếu tố quan trọng không thể thiếu để hệ thống hoạt động. 'Core' nhấn mạnh tính trung tâm, then chốt. 'Component' chỉ rõ một phần hoặc yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core component
  • critical critical core component
    (thành phần cốt lõi cực kỳ quan trọng)
  • key key core component
    (thành phần cốt lõi chủ chốt)
  • essential essential core component
    (thành phần cốt lõi thiết yếu)
Verb + core component
  • develop develop core components
    (phát triển các thành phần cốt lõi)
  • integrate integrate core components
    (tích hợp các thành phần cốt lõi)
  • identify identify core components
    (xác định các thành phần cốt lõi)
core component + Prepositional Phrase
  • of a core component of the system
    (một thành phần cốt lõi của hệ thống)
  • for the core component for success
    (thành phần cốt lõi để thành công)

Idioms

  • be a core component of something

    là một thành phần cốt lõi, không thể thiếu của cái gì đó

    "Trust is a core component of any healthy relationship."

    (Sự tin tưởng là một thành phần cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

  • form a core component

    hình thành một thành phần cốt lõi

    "These new technologies form a core component of our future strategy."

    (Những công nghệ mới này hình thành một thành phần cốt lõi trong chiến lược tương lai của chúng tôi.)

  • the core component lies in...

    thành phần cốt lõi nằm ở...

    "The core component of their success lies in their innovative approach."

    (Thành phần cốt lõi dẫn đến thành công của họ nằm ở cách tiếp cận đổi mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core component

Danh từ
Lật mặt

Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống hoặc cấu trúc.

"The CPU is a core component of a computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core component".

Tư duy phân tích và tầm quan trọng của các yếu tố then chốt

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và quản lý, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phân tích các hệ thống thành các bộ phận cấu thành và xác định 'thành phần cốt lõi' (core component). Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ chức năng, tối ưu hóa hiệu suất và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Việc nhận diện được các thành phần cốt lõi là nền tảng cho sự đổi mới và phát triển trong nhiều lĩnh vực.

Khái niệm Năng lực cốt lõi trong kinh doanh

Khái niệm 'năng lực cốt lõi' (core competencies) là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý chiến lược phương Tây. Nó đề cập đến những khả năng độc đáo và thiết yếu mà một công ty hoặc tổ chức sở hữu, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Mặc dù không trực tiếp là 'core component', nhưng nó phản ánh ý tưởng về việc xác định và phát triển những yếu tố trung tâm, không thể thiếu để đạt được thành công lâu dài, tương tự như một 'thành phần cốt lõi' cần thiết cho sự tồn tại và phát triển.