core component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential part of something, especially a system or structure.
Vietnamese Meaning
Một phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống hoặc cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CPU is a core component of a computer."
"CPU là một thành phần cốt lõi của máy tính."
-
"Data analysis is a core component of marketing strategy."
"Phân tích dữ liệu là một thành phần cốt lõi của chiến lược tiếp thị."
-
"Teamwork is a core component of our success."
"Làm việc nhóm là một thành phần cốt lõi cho thành công của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | Lõi, phần trung tâm, phần cốt lõi |
| Adjective | core | Cốt lõi, trọng tâm, thiết yếu |
| Verb | core | Lấy lõi, loại bỏ phần trung tâm |
| Noun | component | Thành phần, bộ phận cấu thành |
| Adjective | component | Cấu thành, hợp thành, tạo nên |
| Verb | compose | Sáng tác, soạn nhạc, cấu thành, tạo thành |
| Noun | composition | Sự cấu thành, tác phẩm, bài luận |
| Noun | composer | Nhà soạn nhạc, người sáng tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một yếu tố quan trọng không thể thiếu để hệ thống hoạt động. 'Core' nhấn mạnh tính trung tâm, then chốt. 'Component' chỉ rõ một phần hoặc yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical core component (thành phần cốt lõi cực kỳ quan trọng)
-
key key core component (thành phần cốt lõi chủ chốt)
-
essential essential core component (thành phần cốt lõi thiết yếu)
-
develop develop core components (phát triển các thành phần cốt lõi)
-
integrate integrate core components (tích hợp các thành phần cốt lõi)
-
identify identify core components (xác định các thành phần cốt lõi)
-
of a core component of the system (một thành phần cốt lõi của hệ thống)
-
for the core component for success (thành phần cốt lõi để thành công)
Idioms
-
be a core component of something
là một thành phần cốt lõi, không thể thiếu của cái gì đó
"Trust is a core component of any healthy relationship."
(Sự tin tưởng là một thành phần cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
-
form a core component
hình thành một thành phần cốt lõi
"These new technologies form a core component of our future strategy."
(Những công nghệ mới này hình thành một thành phần cốt lõi trong chiến lược tương lai của chúng tôi.)
-
the core component lies in...
thành phần cốt lõi nằm ở...
"The core component of their success lies in their innovative approach."
(Thành phần cốt lõi dẫn đến thành công của họ nằm ở cách tiếp cận đổi mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core component
Danh từMột phần cơ bản hoặc thiết yếu của một cái gì đó, đặc biệt là một hệ thống hoặc cấu trúc.
"The CPU is a core component of a computer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core component".
