(Top Banner Ad)
elementary knowledge
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giáo dục/Chung

elementary knowledge

UK: /ˌelɪˈmentri ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌelɪˈmentəri ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức cơ bản hiểu biết sơ đẳng kiến thức nền tảng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Elementary" refers to basic, fundamental, or initial stages of learning or understanding. "Knowledge" is the understanding of a subject.

Vietnamese Meaning

"Elementary" chỉ kiến thức cơ bản, nền tảng hoặc giai đoạn đầu của việc học hoặc hiểu. "Knowledge" là sự hiểu biết về một chủ đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has only elementary knowledge of the subject."

    "Anh ấy chỉ có kiến thức cơ bản về chủ đề này."

  • "An elementary knowledge of first aid is essential for everyone."

    "Kiến thức cơ bản về sơ cứu là rất cần thiết cho mọi người."

  • "The course requires only elementary knowledge of computer programming."

    "Khóa học này chỉ yêu cầu kiến thức cơ bản về lập trình máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, thành phần
Adjective elementary cơ bản, sơ đẳng, tiểu học
Verb know biết, nhận biết
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

intermediate knowledge (kiến thức trung cấp)comprehensive knowledge (kiến thức toàn diện)

Subject Area

Giáo dục/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Latin
elementarius
Old French
élémentaire
English
elementary
Old English
cnāwan
Old English
cnāwleċ
Middle English
knowleche
English
knowledge

Nguồn gốc của 'elementary'

Từ 'elementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementarius', nghĩa là 'liên quan đến các yếu tố'. 'Elementum' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'nguyên tắc đầu tiên' hoặc 'phần cơ bản'. Điều này cho thấy 'elementary' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa về những điều căn bản, không thể thiếu, giống như các yếu tố cấu thành nên một sự vật hay kiến thức.

Nguồn gốc của 'knowledge'

Từ 'knowledge' bắt nguồn từ 'cnāwleċ' trong tiếng Anh cổ, là một danh từ được hình thành từ động từ 'cnāwan' (nghĩa là 'biết'). Nó tương tự với từ 'know' ngày nay. Sự phát triển này cho thấy khái niệm 'kiến thức' được xây dựng dựa trên hành động 'biết' một điều gì đó và thu thập thông tin.

Usage Note

"Elementary knowledge" ám chỉ sự hiểu biết ban đầu về một chủ đề nào đó, thường là những điều cơ bản nhất. Nó khác với "advanced knowledge" (kiến thức nâng cao) hoặc "specialized knowledge" (kiến thức chuyên môn). Nó cũng nhẹ hơn so với "deep understanding" (sự hiểu biết sâu sắc).

Prepositions

of in

- "Elementary knowledge of": chỉ kiến thức cơ bản *về* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: elementary knowledge of mathematics).
- "Elementary knowledge in": ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ kiến thức cơ bản *trong* một lĩnh vực (ví dụ: elementary knowledge in computer science, nhấn mạnh vào sự tồn tại kiến thức đó trong lĩnh vực đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary knowledge
  • basic basic elementary knowledge
    (kiến thức cơ bản nền tảng)
  • fundamental fundamental elementary knowledge
    (kiến thức cơ bản cốt lõi)
  • rudimentary rudimentary elementary knowledge
    (kiến thức sơ đẳng, thô sơ)
Verb + elementary knowledge
  • acquire acquire elementary knowledge
    (tiếp thu kiến thức cơ bản)
  • gain gain elementary knowledge
    (có được kiến thức cơ bản)
  • lack lack elementary knowledge
    (thiếu kiến thức cơ bản)
  • possess possess elementary knowledge
    (sở hữu kiến thức cơ bản)
Prepositional Phrase + elementary knowledge
  • of elementary knowledge of something
    (kiến thức cơ bản về điều gì đó)
  • beyond beyond elementary knowledge
    (vượt quá kiến thức cơ bản)

Idioms

  • It's just elementary knowledge.

    Đó chỉ là kiến thức cơ bản/thông thường thôi mà.

    "Don't worry, understanding this concept is just elementary knowledge."

    (Đừng lo lắng, hiểu khái niệm này chỉ là kiến thức cơ bản thôi.)

  • even elementary knowledge

    ngay cả kiến thức cơ bản nhất

    "He doesn't even have elementary knowledge of computers."

    (Anh ấy thậm chí không có kiến thức cơ bản nhất về máy tính.)

  • to have elementary knowledge of X

    có kiến thức cơ bản về X

    "You need to have elementary knowledge of mathematics for this course."

    (Bạn cần có kiến thức cơ bản về toán học cho khóa học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary knowledge

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Elementary" chỉ kiến thức cơ bản, nền tảng hoặc giai đoạn đầu của việc học hoặc hiểu. "Knowledge" là sự hiểu biết về một chủ đề.

"He has only elementary knowledge of the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary knowledge".

Nền tảng giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, 'elementary knowledge' thường được dùng để chỉ những kiến thức cơ bản, nền tảng mà học sinh được dạy ở trường tiểu học (elementary school). Đây là những kỹ năng đọc, viết và làm toán cơ bản, được coi là bước đệm cần thiết cho mọi cấp học cao hơn.

Kiến thức tối thiểu cần thiết

Trong một số bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật, 'elementary knowledge' có thể ám chỉ những điều được coi là kiến thức tối thiểu, bắt buộc phải biết để có thể hiểu và tham gia vào một lĩnh vực cụ thể. Thiếu 'elementary knowledge' thường đồng nghĩa với việc không đủ khả năng để tiến xa hơn trong lĩnh vực đó.