elementary knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Elementary" refers to basic, fundamental, or initial stages of learning or understanding. "Knowledge" is the understanding of a subject.
Vietnamese Meaning
"Elementary" chỉ kiến thức cơ bản, nền tảng hoặc giai đoạn đầu của việc học hoặc hiểu. "Knowledge" là sự hiểu biết về một chủ đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has only elementary knowledge of the subject."
"Anh ấy chỉ có kiến thức cơ bản về chủ đề này."
-
"An elementary knowledge of first aid is essential for everyone."
"Kiến thức cơ bản về sơ cứu là rất cần thiết cho mọi người."
-
"The course requires only elementary knowledge of computer programming."
"Khóa học này chỉ yêu cầu kiến thức cơ bản về lập trình máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | yếu tố, thành phần |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ đẳng, tiểu học |
| Verb | know | biết, nhận biết |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Elementary knowledge" ám chỉ sự hiểu biết ban đầu về một chủ đề nào đó, thường là những điều cơ bản nhất. Nó khác với "advanced knowledge" (kiến thức nâng cao) hoặc "specialized knowledge" (kiến thức chuyên môn). Nó cũng nhẹ hơn so với "deep understanding" (sự hiểu biết sâu sắc).
Prepositions
- "Elementary knowledge of": chỉ kiến thức cơ bản *về* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: elementary knowledge of mathematics).
- "Elementary knowledge in": ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ kiến thức cơ bản *trong* một lĩnh vực (ví dụ: elementary knowledge in computer science, nhấn mạnh vào sự tồn tại kiến thức đó trong lĩnh vực đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic elementary knowledge (kiến thức cơ bản nền tảng)
-
fundamental fundamental elementary knowledge (kiến thức cơ bản cốt lõi)
-
rudimentary rudimentary elementary knowledge (kiến thức sơ đẳng, thô sơ)
-
acquire acquire elementary knowledge (tiếp thu kiến thức cơ bản)
-
gain gain elementary knowledge (có được kiến thức cơ bản)
-
lack lack elementary knowledge (thiếu kiến thức cơ bản)
-
possess possess elementary knowledge (sở hữu kiến thức cơ bản)
-
of elementary knowledge of something (kiến thức cơ bản về điều gì đó)
-
beyond beyond elementary knowledge (vượt quá kiến thức cơ bản)
Idioms
-
It's just elementary knowledge.
Đó chỉ là kiến thức cơ bản/thông thường thôi mà.
"Don't worry, understanding this concept is just elementary knowledge."
(Đừng lo lắng, hiểu khái niệm này chỉ là kiến thức cơ bản thôi.)
-
even elementary knowledge
ngay cả kiến thức cơ bản nhất
"He doesn't even have elementary knowledge of computers."
(Anh ấy thậm chí không có kiến thức cơ bản nhất về máy tính.)
-
to have elementary knowledge of X
có kiến thức cơ bản về X
"You need to have elementary knowledge of mathematics for this course."
(Bạn cần có kiến thức cơ bản về toán học cho khóa học này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary knowledge
Tính từ + Danh từ"Elementary" chỉ kiến thức cơ bản, nền tảng hoặc giai đoạn đầu của việc học hoặc hiểu. "Knowledge" là sự hiểu biết về một chủ đề.
"He has only elementary knowledge of the subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary knowledge".
